die laughing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To laugh very hard, to the point of being incapacitated or nearly dying; an expression of extreme amusement.
Vietnamese Meaning
Cười rất nhiều, đến mức không thể kiểm soát được hoặc gần như chết; một cách diễn đạt sự thích thú cực độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The joke was so funny, I almost died laughing."
"Câu chuyện cười đó buồn cười đến nỗi tôi suýt chết vì cười."
-
"We watched a comedy show and I nearly died laughing."
"Chúng tôi xem một chương trình hài kịch và tôi gần như chết vì cười."
-
"His impersonation of the teacher was so good, everyone was dying laughing."
"Màn bắt chước giáo viên của anh ấy hay đến nỗi mọi người đều cười muốn chết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | die | chết, qua đời |
| Noun | death | cái chết, sự qua đời |
| Adjective | dead | đã chết, không còn sống |
| Noun | dying | sự hấp hối, lúc lâm chung |
| Adjective | deadly | gây chết người, chí mạng |
| Verb | laugh | cười |
| Noun | laughter | tiếng cười, sự cười |
| Adjective | laughable | đáng cười, nực cười |
| Adjective | laughing | đang cười (ví dụ: a laughing matter - chuyện đáng cười) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa cường điệu, nhấn mạnh mức độ hài hước của điều gì đó. Nó không mang nghĩa đen là 'chết' mà chỉ là một cách nói phóng đại. Thường được sử dụng trong văn nói thân mật, không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nearly nearly die laughing (suýt chết vì cười, cười gần chết)
-
almost almost die laughing (hầu như chết vì cười, cười muốn xỉu)
-
literally literally die laughing (cười 'chết' theo đúng nghĩa đen (dù nghĩa bóng), cười 'banh xác')
-
going to I'm going to die laughing (tôi sắp cười chết mất thôi)
-
have someone have someone dying laughing (làm cho ai đó cười muốn chết, khiến ai đó cười lăn lộn)
-
make someone make someone die laughing (khiến ai đó cười muốn chết (tương tự 'have someone'))
Idioms
-
die laughing
cười muốn chết, cười sặc sụa, cười lăn lộn
"The comedian was so funny, I thought I was going to die laughing."
(Anh chàng diễn viên hài đó buồn cười quá, tôi cứ nghĩ mình sẽ cười chết mất thôi.)
-
nearly die laughing
suýt chết vì cười, cười gần chết
"He told such a hilarious joke, we nearly died laughing."
(Anh ấy kể một câu chuyện cười hài hước đến nỗi chúng tôi suýt cười chết.)
-
have someone dying laughing
khiến ai đó cười muốn chết, làm cho ai đó cười lăn lộn
"His impersonations always have me dying laughing."
(Những màn hóa trang của anh ấy luôn khiến tôi cười muốn chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
die laughing
IdiomCười rất nhiều, đến mức không thể kiểm soát được hoặc gần như chết; một cách diễn đạt sự thích thú cực độ.
"The joke was so funny, I almost died laughing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "die laughing".
