(Top Banner Ad)
deliberate reaction
B2
tính từ (adjective) B2 Tâm lý học, Hành vi học

deliberate reaction

UK: /dɪˈlɪbərət/ • US: /dəˈlɪbərət/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng có chủ ý phản ứng đã được cân nhắc phản ứng có tính toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully weighed or considered; studied; not hasty or sudden; slow.

Vietnamese Meaning

Được cân nhắc hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột; chậm rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her movements were slow and deliberate."

    "Những cử động của cô ấy chậm rãi và cẩn trọng."

  • "The company's deliberate reaction to the scandal was to issue a public apology."

    "Phản ứng có cân nhắc của công ty đối với vụ bê bối là đưa ra lời xin lỗi công khai."

  • "His deliberate reaction showed he had thought about it for a long time."

    "Phản ứng có cân nhắc của anh ấy cho thấy anh ấy đã suy nghĩ về điều đó rất lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate Cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ cẩn thận (về điều gì đó)
Adjective deliberate Cố ý, chủ tâm, thận trọng
Adverb deliberately Một cách cố ý, chủ tâm, thận trọng
Noun reaction Phản ứng
Verb react Phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberatus
English
deliberate
English
reaction

Nguồn gốc của 'deliberate'

Từ 'deliberate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberatus', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Ý tưởng là cân nhắc các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định, phản ánh sự suy nghĩ cẩn thận. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'cố ý', 'chủ tâm' hoặc 'thận trọng'.

Nguồn gốc của 'reaction'

Từ 'reaction' xuất phát từ việc 'phản ứng lại' một điều gì đó. Nó ám chỉ một hành động hoặc cảm xúc xảy ra sau một sự kiện hoặc kích thích. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'phản ứng'.

Usage Note

Tính từ 'deliberate' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cẩn trọng và có chủ ý. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm chạp hoặc trì hoãn.
'Reaction' là một phản ứng đáp lại một kích thích. 'Deliberate reaction' là một phản ứng có cân nhắc, có tính toán, trái ngược với một phản ứng bản năng hoặc bốc đồng. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'deliberate reaction' có sự can thiệp của lý trí và suy nghĩ trước khi hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberate reaction
  • strong deliberate reaction
    (phản ứng mạnh mẽ và có chủ ý)
  • slow deliberate reaction
    (phản ứng chậm và có tính toán)
  • measured deliberate reaction
    (phản ứng có chừng mực và cân nhắc)
Verb + deliberate reaction
  • elicit a deliberate reaction
    (gợi ra một phản ứng có chủ ý)
  • provoke a deliberate reaction
    (khiêu khích một phản ứng có chủ ý)
  • expect a deliberate reaction
    (mong đợi một phản ứng có chủ ý)

Idioms

  • Without a moment's deliberation

    Không cần suy nghĩ nhiều, ngay lập tức

    "He answered the question without a moment's deliberation."

    (Anh ấy trả lời câu hỏi mà không cần suy nghĩ nhiều.)

  • After much deliberation

    Sau nhiều cân nhắc

    "After much deliberation, they decided to accept the offer."

    (Sau nhiều cân nhắc, họ quyết định chấp nhận lời đề nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberate reaction

tính từ (adjective)
Lật mặt

Được cân nhắc hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột; chậm rãi.

"Her movements were slow and deliberate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she considered the consequences, she would react more deliberately.
Nếu cô ấy cân nhắc hậu quả, cô ấy sẽ phản ứng một cách thận trọng hơn.
Phủ định
If he didn't deliberate his response, he wouldn't have offended her.
Nếu anh ấy không suy nghĩ kỹ về phản ứng của mình, anh ấy đã không xúc phạm cô ấy.
Nghi vấn
Would they deliberately ignore the warning if they knew the risks?
Liệu họ có cố tình bỏ qua cảnh báo nếu họ biết những rủi ro?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate reaction".

Tính toán trong văn hóa phương Tây

Trong một số tình huống ở văn hóa phương Tây, một 'deliberate reaction' được coi là dấu hiệu của sự tự chủ và kiểm soát cảm xúc. Việc phản ứng một cách bốc đồng có thể bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu chín chắn. Sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động thường được đánh giá cao.

Sự im lặng là vàng

Đôi khi, một 'deliberate reaction' có thể là sự im lặng. Người ta chọn không phản ứng ngay lập tức để có thời gian suy nghĩ và tránh nói hoặc làm điều gì đó hối tiếc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cuộc đàm phán hoặc tình huống căng thẳng.