deliberate reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carefully weighed or considered; studied; not hasty or sudden; slow.
Vietnamese Meaning
Được cân nhắc hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột; chậm rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her movements were slow and deliberate."
"Những cử động của cô ấy chậm rãi và cẩn trọng."
-
"The company's deliberate reaction to the scandal was to issue a public apology."
"Phản ứng có cân nhắc của công ty đối với vụ bê bối là đưa ra lời xin lỗi công khai."
-
"His deliberate reaction showed he had thought about it for a long time."
"Phản ứng có cân nhắc của anh ấy cho thấy anh ấy đã suy nghĩ về điều đó rất lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliberate | Cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ cẩn thận (về điều gì đó) |
| Adjective | deliberate | Cố ý, chủ tâm, thận trọng |
| Adverb | deliberately | Một cách cố ý, chủ tâm, thận trọng |
| Noun | reaction | Phản ứng |
| Verb | react | Phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'deliberate' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cẩn trọng và có chủ ý. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm chạp hoặc trì hoãn.
'Reaction' là một phản ứng đáp lại một kích thích. 'Deliberate reaction' là một phản ứng có cân nhắc, có tính toán, trái ngược với một phản ứng bản năng hoặc bốc đồng. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'deliberate reaction' có sự can thiệp của lý trí và suy nghĩ trước khi hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong deliberate reaction (phản ứng mạnh mẽ và có chủ ý)
-
slow deliberate reaction (phản ứng chậm và có tính toán)
-
measured deliberate reaction (phản ứng có chừng mực và cân nhắc)
-
elicit a deliberate reaction (gợi ra một phản ứng có chủ ý)
-
provoke a deliberate reaction (khiêu khích một phản ứng có chủ ý)
-
expect a deliberate reaction (mong đợi một phản ứng có chủ ý)
Idioms
-
Without a moment's deliberation
Không cần suy nghĩ nhiều, ngay lập tức
"He answered the question without a moment's deliberation."
(Anh ấy trả lời câu hỏi mà không cần suy nghĩ nhiều.)
-
After much deliberation
Sau nhiều cân nhắc
"After much deliberation, they decided to accept the offer."
(Sau nhiều cân nhắc, họ quyết định chấp nhận lời đề nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberate reaction
tính từ (adjective)Được cân nhắc hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột; chậm rãi.
"Her movements were slow and deliberate."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she considered the consequences, she would react more deliberately. |
Nếu cô ấy cân nhắc hậu quả, cô ấy sẽ phản ứng một cách thận trọng hơn. |
| Phủ định | If he didn't deliberate his response, he wouldn't have offended her. |
Nếu anh ấy không suy nghĩ kỹ về phản ứng của mình, anh ấy đã không xúc phạm cô ấy. |
| Nghi vấn | Would they deliberately ignore the warning if they knew the risks? |
Liệu họ có cố tình bỏ qua cảnh báo nếu họ biết những rủi ro? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate reaction".
