(Top Banner Ad)
sporadic use
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

sporadic use

UK: /spɒˈrædɪk juːs/ • US: /spəˈrædɪk juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng không thường xuyên sử dụng thỉnh thoảng sử dụng gián đoạn tận dụng rời rạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irregular or occasional use.

Vietnamese Meaning

Sử dụng không thường xuyên, thỉnh thoảng, không đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sporadic use of the software made it difficult to master all its features."

    "Việc sử dụng phần mềm không thường xuyên khiến cho việc nắm vững tất cả các tính năng của nó trở nên khó khăn."

  • "Due to budget constraints, there was only sporadic use of the research equipment."

    "Do hạn chế về ngân sách, chỉ có việc sử dụng thiết bị nghiên cứu không thường xuyên."

  • "The sporadic use of the gym meant he didn't see much improvement in his fitness."

    "Việc sử dụng phòng tập thể dục không thường xuyên đồng nghĩa với việc anh ấy không thấy nhiều cải thiện về thể lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sporadic lẻ tẻ, không thường xuyên, rải rác
Adverb sporadically một cách lẻ tẻ, không đều đặn
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người dùng, người sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không dùng được
Noun usage cách dùng, thói quen dùng
Noun/Verb misuse sự lạm dụng/lạm dụng, dùng sai

Synonyms

Antonyms

regular use (sử dụng thường xuyên)consistent use (sử dụng nhất quán)continuous use (sử dụng liên tục)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sper-
Ancient Greek
σπείρειν (speírein)
Ancient Greek
σποράς (sporás)
Ancient Greek
σποραδικός (sporadikos)
Late Latin
sporadicus
English
sporadic

Nguồn gốc "Rải rác"

Từ "sporadic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "sporadikos", mang nghĩa "rải rác, cô lập". Từ này lại xuất phát từ "sporás" (đã gieo rắc, rải rác) và gốc động từ "speírein" (gieo hạt). Tưởng tượng như việc gieo hạt, chúng rơi xuống nhiều nơi khác nhau, không tập trung, mô tả chính xác tính chất không đều đặn, thỉnh thoảng mới xảy ra của một sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc sử dụng một cái gì đó không có quy luật hoặc kế hoạch cụ thể, mà chỉ xảy ra đôi khi. Nó nhấn mạnh tính chất không liên tục và không thường xuyên của việc sử dụng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được sử dụng một cách không thường xuyên. Ví dụ: 'sporadic use of antibiotics' (sử dụng kháng sinh không thường xuyên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sporadic use
  • limited limited sporadic use
    (sự sử dụng lẻ tẻ có giới hạn)
  • occasional occasional sporadic use
    (sự sử dụng lẻ tẻ thỉnh thoảng)
  • brief brief sporadic use
    (sự sử dụng lẻ tẻ ngắn ngủi)
Verb + sporadic use
  • make make sporadic use of
    (sử dụng một cách lẻ tẻ/không thường xuyên)
  • involve involve sporadic use
    (bao gồm việc sử dụng lẻ tẻ)
  • experience experience sporadic use
    (trải qua/chứng kiến việc sử dụng lẻ tẻ)
Prepositional Phrases
  • in in sporadic use
    (đang được sử dụng một cách lẻ tẻ)
  • for for sporadic use
    (dành cho việc sử dụng lẻ tẻ)

Idioms

  • be in sporadic use

    đang được sử dụng một cách không thường xuyên/lẻ tẻ

    "The old typewriter is only in sporadic use now."

    (Chiếc máy đánh chữ cũ giờ đây chỉ được sử dụng một cách lẻ tẻ.)

  • make sporadic use of something

    thỉnh thoảng mới sử dụng cái gì đó

    "He makes sporadic use of the gym membership he bought."

    (Anh ấy thỉnh thoảng mới sử dụng thẻ thành viên phòng gym mà anh ấy đã mua.)

  • fall into sporadic use

    dần được sử dụng một cách không thường xuyên

    "After the new software was installed, the old system fell into sporadic use."

    (Sau khi phần mềm mới được cài đặt, hệ thống cũ dần được sử dụng một cách không thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sporadic use

Cụm danh từ
Lật mặt

Sử dụng không thường xuyên, thỉnh thoảng, không đều đặn.

"The sporadic use of the software made it difficult to master all its features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sporadic use of the emergency brake can cause premature wear.
Việc sử dụng phanh khẩn cấp không thường xuyên có thể gây ra hao mòn sớm.
Phủ định
Avoiding sporadic use of sunscreen during peak hours is vital for skin protection.
Tránh việc sử dụng kem chống nắng không thường xuyên trong giờ cao điểm là rất quan trọng để bảo vệ da.
Nghi vấn
Is sporadic use of fertilizer sufficient for optimal plant growth?
Liệu việc sử dụng phân bón không thường xuyên có đủ cho sự phát triển tối ưu của cây trồng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sporadically using the software when the system crashed.
Cô ấy đã sử dụng phần mềm một cách không thường xuyên khi hệ thống bị sập.
Phủ định
They weren't using the equipment consistently; their use was sporadic.
Họ đã không sử dụng thiết bị một cách nhất quán; việc sử dụng của họ không thường xuyên.
Nghi vấn
Was he sporadically using the online resources, or was it a regular thing?
Anh ấy có đang sử dụng tài nguyên trực tuyến một cách không thường xuyên không, hay đó là một việc thường xuyên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadic use".

Tác động của việc sử dụng không đều đặn

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, việc sử dụng "sporadic" (lẻ tẻ, không thường xuyên) có thể gây ra những hậu quả nhất định. Ví dụ, việc học một ngôn ngữ mới hay tập luyện một kỹ năng nếu chỉ được thực hiện một cách lẻ tẻ sẽ khó đạt được tiến bộ vững chắc. Tương tự, việc bảo trì máy móc, thiết bị nếu chỉ được thực hiện không đều đặn có thể dẫn đến hỏng hóc hoặc giảm tuổi thọ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và đều đặn trong nhiều hoạt động.

Tối ưu hóa nguồn lực

Trong bối cảnh hiện đại, khi tài nguyên ngày càng khan hiếm và ý thức về bền vững tăng cao, việc "sử dụng lẻ tẻ" một món đồ (như dụng cụ, phương tiện di chuyển) đôi khi bị xem là lãng phí. Thay vào đó, các mô hình như chia sẻ (sharing economy) được khuyến khích để đảm bảo tài sản được sử dụng tối đa, hiệu quả hơn, thay vì chỉ nằm yên phần lớn thời gian.