sporadic use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Irregular or occasional use.
Vietnamese Meaning
Sử dụng không thường xuyên, thỉnh thoảng, không đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sporadic use of the software made it difficult to master all its features."
"Việc sử dụng phần mềm không thường xuyên khiến cho việc nắm vững tất cả các tính năng của nó trở nên khó khăn."
-
"Due to budget constraints, there was only sporadic use of the research equipment."
"Do hạn chế về ngân sách, chỉ có việc sử dụng thiết bị nghiên cứu không thường xuyên."
-
"The sporadic use of the gym meant he didn't see much improvement in his fitness."
"Việc sử dụng phòng tập thể dục không thường xuyên đồng nghĩa với việc anh ấy không thấy nhiều cải thiện về thể lực của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sporadic | lẻ tẻ, không thường xuyên, rải rác |
| Adverb | sporadically | một cách lẻ tẻ, không đều đặn |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, không dùng được |
| Noun | usage | cách dùng, thói quen dùng |
| Noun/Verb | misuse | sự lạm dụng/lạm dụng, dùng sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc sử dụng một cái gì đó không có quy luật hoặc kế hoạch cụ thể, mà chỉ xảy ra đôi khi. Nó nhấn mạnh tính chất không liên tục và không thường xuyên của việc sử dụng.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được sử dụng một cách không thường xuyên. Ví dụ: 'sporadic use of antibiotics' (sử dụng kháng sinh không thường xuyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited sporadic use (sự sử dụng lẻ tẻ có giới hạn)
-
occasional occasional sporadic use (sự sử dụng lẻ tẻ thỉnh thoảng)
-
brief brief sporadic use (sự sử dụng lẻ tẻ ngắn ngủi)
-
make make sporadic use of (sử dụng một cách lẻ tẻ/không thường xuyên)
-
involve involve sporadic use (bao gồm việc sử dụng lẻ tẻ)
-
experience experience sporadic use (trải qua/chứng kiến việc sử dụng lẻ tẻ)
-
in in sporadic use (đang được sử dụng một cách lẻ tẻ)
-
for for sporadic use (dành cho việc sử dụng lẻ tẻ)
Idioms
-
be in sporadic use
đang được sử dụng một cách không thường xuyên/lẻ tẻ
"The old typewriter is only in sporadic use now."
(Chiếc máy đánh chữ cũ giờ đây chỉ được sử dụng một cách lẻ tẻ.)
-
make sporadic use of something
thỉnh thoảng mới sử dụng cái gì đó
"He makes sporadic use of the gym membership he bought."
(Anh ấy thỉnh thoảng mới sử dụng thẻ thành viên phòng gym mà anh ấy đã mua.)
-
fall into sporadic use
dần được sử dụng một cách không thường xuyên
"After the new software was installed, the old system fell into sporadic use."
(Sau khi phần mềm mới được cài đặt, hệ thống cũ dần được sử dụng một cách không thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sporadic use
Cụm danh từSử dụng không thường xuyên, thỉnh thoảng, không đều đặn.
"The sporadic use of the software made it difficult to master all its features."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sporadic use of the emergency brake can cause premature wear. |
Việc sử dụng phanh khẩn cấp không thường xuyên có thể gây ra hao mòn sớm. |
| Phủ định | Avoiding sporadic use of sunscreen during peak hours is vital for skin protection. |
Tránh việc sử dụng kem chống nắng không thường xuyên trong giờ cao điểm là rất quan trọng để bảo vệ da. |
| Nghi vấn | Is sporadic use of fertilizer sufficient for optimal plant growth? |
Liệu việc sử dụng phân bón không thường xuyên có đủ cho sự phát triển tối ưu của cây trồng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was sporadically using the software when the system crashed. |
Cô ấy đã sử dụng phần mềm một cách không thường xuyên khi hệ thống bị sập. |
| Phủ định | They weren't using the equipment consistently; their use was sporadic. |
Họ đã không sử dụng thiết bị một cách nhất quán; việc sử dụng của họ không thường xuyên. |
| Nghi vấn | Was he sporadically using the online resources, or was it a regular thing? |
Anh ấy có đang sử dụng tài nguyên trực tuyến một cách không thường xuyên không, hay đó là một việc thường xuyên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadic use".
