infrequent use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not happening often; rare.
Vietnamese Meaning
Không xảy ra thường xuyên; hiếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The infrequent use of the library's resources is a concern."
"Việc sử dụng tài nguyên thư viện không thường xuyên là một mối lo ngại."
-
"Infrequent use of the software made it difficult for employees to remember how to operate it."
"Việc sử dụng phần mềm không thường xuyên khiến nhân viên khó nhớ cách vận hành nó."
-
"The infrequent use of public transportation has contributed to increased traffic congestion."
"Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng không thường xuyên đã góp phần làm tăng tình trạng tắc nghẽn giao thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | infrequency | Sự không thường xuyên, sự hiếm khi xảy ra |
| Adverb | infrequently | Một cách không thường xuyên, hiếm khi |
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Noun | user | Người dùng |
| Adjective | useful | Có ích, hữu ích |
| Adjective | useless | Vô ích, không dùng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'infrequent' nhấn mạnh vào sự không thường xuyên, thưa thớt của một hành động, sự kiện hoặc việc sử dụng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'rare'. 'Infrequent use' thường được dùng để chỉ việc sử dụng một cái gì đó không thường xuyên, có thể do không cần thiết hoặc do hạn chế khác.
Prepositions
'infrequent use of' được sử dụng để chỉ sự không thường xuyên sử dụng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'infrequent use of a particular feature'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very infrequent use (sử dụng rất hiếm khi)
-
limited limited infrequent use (sử dụng hạn chế và không thường xuyên)
-
only only infrequent use (chỉ sử dụng hiếm khi)
-
fall into fall into infrequent use (dần bị ít dùng, trở nên ít được sử dụng)
-
put to put to infrequent use (đưa vào sử dụng không thường xuyên)
-
be reserved for be reserved for infrequent use (được dành cho việc sử dụng hiếm khi)
Idioms
-
fall into infrequent use
Dần bị ít dùng; trở nên không còn được sử dụng thường xuyên nữa.
"The old generator fell into infrequent use after we installed solar panels."
(Chiếc máy phát điện cũ dần bị ít dùng sau khi chúng tôi lắp đặt các tấm pin mặt trời.)
-
designed for infrequent use
Được thiết kế để sử dụng không thường xuyên; dành cho các trường hợp đặc biệt hoặc khẩn cấp.
"This emergency tool kit is designed for infrequent use, so it must be checked regularly."
(Bộ dụng cụ khẩn cấp này được thiết kế để sử dụng không thường xuyên, vì vậy phải được kiểm tra định kỳ.)
-
due to infrequent use
Do ít được sử dụng; vì không được dùng thường xuyên.
"The car battery died due to infrequent use during the lockdown."
(Bình ắc quy ô tô bị hết điện do ít được sử dụng trong thời gian phong tỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infrequent use
Tính từKhông xảy ra thường xuyên; hiếm.
"The infrequent use of the library's resources is a concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequent use".
