(Top Banner Ad)
infrequent use
B2
Tính từ B2 Tổng quát

infrequent use

UK: /ɪnˈfriːkwənt/ • US: /ɪnˈfriːkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng không thường xuyên sử dụng thưa thớt ít khi sử dụng việc sử dụng không thường xuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not happening often; rare.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra thường xuyên; hiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infrequent use of the library's resources is a concern."

    "Việc sử dụng tài nguyên thư viện không thường xuyên là một mối lo ngại."

  • "Infrequent use of the software made it difficult for employees to remember how to operate it."

    "Việc sử dụng phần mềm không thường xuyên khiến nhân viên khó nhớ cách vận hành nó."

  • "The infrequent use of public transportation has contributed to increased traffic congestion."

    "Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng không thường xuyên đã góp phần làm tăng tình trạng tắc nghẽn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infrequency Sự không thường xuyên, sự hiếm khi xảy ra
Adverb infrequently Một cách không thường xuyên, hiếm khi
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Noun user Người dùng
Adjective useful Có ích, hữu ích
Adjective useless Vô ích, không dùng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
frequens (numerous, often)
Old French
frequent
Middle English
frequent
Latin
ūtī (to use)
Old French
user (to use)
Middle English
usen (to use)
Modern English
infrequent use

Nguồn gốc của 'Infrequent'

Từ 'infrequent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'nghịch lại', kết hợp với 'frequens' có nghĩa là 'thường xuyên', 'đông đúc'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này phát triển để diễn tả sự 'không thường xuyên' hoặc 'hiếm khi'.

Lịch sử của 'Use'

Động từ và danh từ 'use' có rễ từ động từ 'ūtī' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'tận dụng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'user' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh trung đại thành 'usen', duy trì ý nghĩa gốc về hành động sử dụng hoặc công dụng của một vật gì đó. Cụm 'infrequent use' là sự kết hợp trực tiếp của hai yếu tố này trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả việc sử dụng không thường xuyên.

Usage Note

Từ 'infrequent' nhấn mạnh vào sự không thường xuyên, thưa thớt của một hành động, sự kiện hoặc việc sử dụng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'rare'. 'Infrequent use' thường được dùng để chỉ việc sử dụng một cái gì đó không thường xuyên, có thể do không cần thiết hoặc do hạn chế khác.

Prepositions

of

'infrequent use of' được sử dụng để chỉ sự không thường xuyên sử dụng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'infrequent use of a particular feature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infrequent use
  • very very infrequent use
    (sử dụng rất hiếm khi)
  • limited limited infrequent use
    (sử dụng hạn chế và không thường xuyên)
  • only only infrequent use
    (chỉ sử dụng hiếm khi)
Verb + infrequent use
  • fall into fall into infrequent use
    (dần bị ít dùng, trở nên ít được sử dụng)
  • put to put to infrequent use
    (đưa vào sử dụng không thường xuyên)
  • be reserved for be reserved for infrequent use
    (được dành cho việc sử dụng hiếm khi)

Idioms

  • fall into infrequent use

    Dần bị ít dùng; trở nên không còn được sử dụng thường xuyên nữa.

    "The old generator fell into infrequent use after we installed solar panels."

    (Chiếc máy phát điện cũ dần bị ít dùng sau khi chúng tôi lắp đặt các tấm pin mặt trời.)

  • designed for infrequent use

    Được thiết kế để sử dụng không thường xuyên; dành cho các trường hợp đặc biệt hoặc khẩn cấp.

    "This emergency tool kit is designed for infrequent use, so it must be checked regularly."

    (Bộ dụng cụ khẩn cấp này được thiết kế để sử dụng không thường xuyên, vì vậy phải được kiểm tra định kỳ.)

  • due to infrequent use

    Do ít được sử dụng; vì không được dùng thường xuyên.

    "The car battery died due to infrequent use during the lockdown."

    (Bình ắc quy ô tô bị hết điện do ít được sử dụng trong thời gian phong tỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infrequent use

Tính từ
Lật mặt

Không xảy ra thường xuyên; hiếm.

"The infrequent use of the library's resources is a concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequent use".

Bảo quản vật dụng ít dùng

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo quản những vật dụng ít được sử dụng (như đồ cổ, dụng cụ theo mùa, hoặc phương tiện giải trí đặc biệt) đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Nếu không được bảo dưỡng đúng cách, chúng có thể bị hư hỏng, rỉ sét, hoặc xuống cấp, mất đi giá trị sử dụng hoặc thẩm mỹ, ví dụ như một chiếc xe cổ cần được nổ máy định kỳ dù ít khi chạy.

Kỹ năng mai một

Tương tự như vật dụng, các kỹ năng (ví dụ: chơi nhạc cụ, một ngôn ngữ thứ hai, hoặc một môn thể thao) có thể bị mai một hoặc kém đi nếu chúng ta không luyện tập và đưa chúng vào sử dụng thường xuyên. Đây là một hiện tượng phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành liên tục để duy trì sự thành thạo và phản xạ, nếu không thì 'quen tay hay việc' sẽ dần mất đi.