(Top Banner Ad)
occasional use
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

occasional use

UK: /əˈkeɪʒənəl juːz/ • US: /əˈkeɪʒənəl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng không thường xuyên dùng thỉnh thoảng sử dụng lẻ tẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using something or doing something only sometimes and not regularly.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng hoặc làm điều gì đó không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is for occasional use only, such as weekend trips."

    "Chiếc xe chỉ dùng để sử dụng thỉnh thoảng, ví dụ như những chuyến đi cuối tuần."

  • "The guest room is for occasional use."

    "Phòng khách chỉ dành cho việc sử dụng không thường xuyên."

  • "I only have an occasional use for the software, so I don't want to pay for a full subscription."

    "Tôi chỉ thỉnh thoảng mới dùng phần mềm này nên không muốn trả tiền cho toàn bộ gói đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occasion dịp, cơ hội
Adjective occasional không thường xuyên, thỉnh thoảng
Adverb occasionally thỉnh thoảng, đôi khi
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người dùng
Noun usage cách dùng, sự sử dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occasio
Old French
occasion
English
occasional
Latin
usus/uti
Old French
user
English
use

Sự Gặp Gỡ Tình Cờ Của 'Occasional' và 'Use'

Cụm từ 'occasional use' (sử dụng không thường xuyên) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'occasional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occasio', ban đầu có nghĩa là 'sự ngã xuống' hoặc 'sự xảy ra', sau đó phát triển thành 'cơ hội' hay 'dịp'. 'Use' lại đến từ tiếng Latin 'usus', nghĩa là 'sự sử dụng' hoặc 'tập quán'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa về việc sử dụng một thứ gì đó chỉ khi có dịp hoặc không theo một lịch trình cố định, phản ánh đúng bản chất 'tình cờ' hay 'không thường xuyên' của nó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính không thường xuyên và không liên tục của việc sử dụng. Nó thường được dùng để chỉ những hoạt động hoặc vật dụng không phải là nhu cầu thiết yếu hàng ngày. So với 'frequent use' (sử dụng thường xuyên), 'occasional use' mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases & Adverbs
  • for for occasional use
    (để dùng thỉnh thoảng/khi cần)
  • only for only for occasional use
    (chỉ dùng thỉnh thoảng/không thường xuyên)
  • strictly for strictly for occasional use
    (chỉ dùng trong những trường hợp đặc biệt/nghiêm ngặt)
  • limited to limited to occasional use
    (giới hạn cho việc sử dụng không thường xuyên)
Verb + (occasional use)
  • make make occasional use of something
    (thỉnh thoảng sử dụng cái gì đó)
  • require require occasional use
    (đòi hỏi phải sử dụng thỉnh thoảng)
  • be designed for be designed for occasional use
    (được thiết kế để dùng thỉnh thoảng)
  • be intended for be intended for occasional use
    (được dành cho việc sử dụng không thường xuyên)

Idioms

  • for occasional use only

    Chỉ dùng để thỉnh thoảng sử dụng (không phải dùng thường xuyên)

    "This portable grill is for occasional use only, not for daily cooking."

    (Cái vỉ nướng di động này chỉ dùng thỉnh thoảng thôi, không phải để nấu ăn hàng ngày.)

  • make occasional use of something

    Thỉnh thoảng sử dụng cái gì đó

    "She still has her old camera and makes occasional use of it for nostalgic photos."

    (Cô ấy vẫn còn cái máy ảnh cũ và thỉnh thoảng sử dụng nó để chụp những bức ảnh hoài niệm.)

  • limited to occasional use

    Giới hạn cho việc sử dụng không thường xuyên

    "The gym's specialized equipment is limited to occasional use by members."

    (Thiết bị chuyên dụng của phòng gym được giới hạn cho việc sử dụng không thường xuyên bởi các thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occasional use

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng hoặc làm điều gì đó không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng.

"The car is for occasional use only, such as weekend trips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional use".

Thiết Kế Sản Phẩm và Chủ Nghĩa Tiêu Dùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành sản xuất, nhiều sản phẩm được thiết kế và quảng bá dành cho 'sử dụng không thường xuyên'. Điều này ngụ ý rằng chúng có thể không bền bằng các sản phẩm dùng chuyên nghiệp hoặc hàng ngày, và thường có giá thành thấp hơn. Người tiêu dùng cần cân nhắc mục đích sử dụng để chọn mua sản phẩm phù hợp, tránh lãng phí hoặc thất vọng về độ bền.

Kinh Tế Chia Sẻ và Bền Vững

Cụm từ 'occasional use' cũng liên quan đến các xu hướng bền vững hiện đại. Thay vì mua những vật dụng chỉ dùng đôi khi (như máy khoan, dụng cụ làm vườn), nhiều người chọn thuê hoặc mượn từ các dịch vụ chia sẻ. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giảm thiểu rác thải, thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, phù hợp với tinh thần của kinh tế chia sẻ.