occasional use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng hoặc làm điều gì đó không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car is for occasional use only, such as weekend trips."
"Chiếc xe chỉ dùng để sử dụng thỉnh thoảng, ví dụ như những chuyến đi cuối tuần."
-
"The guest room is for occasional use."
"Phòng khách chỉ dành cho việc sử dụng không thường xuyên."
-
"I only have an occasional use for the software, so I don't want to pay for a full subscription."
"Tôi chỉ thỉnh thoảng mới dùng phần mềm này nên không muốn trả tiền cho toàn bộ gói đăng ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | occasion | dịp, cơ hội |
| Adjective | occasional | không thường xuyên, thỉnh thoảng |
| Adverb | occasionally | thỉnh thoảng, đôi khi |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | user | người dùng |
| Noun | usage | cách dùng, sự sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích |
| Adjective | useless | vô ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính không thường xuyên và không liên tục của việc sử dụng. Nó thường được dùng để chỉ những hoạt động hoặc vật dụng không phải là nhu cầu thiết yếu hàng ngày. So với 'frequent use' (sử dụng thường xuyên), 'occasional use' mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for for occasional use (để dùng thỉnh thoảng/khi cần)
-
only for only for occasional use (chỉ dùng thỉnh thoảng/không thường xuyên)
-
strictly for strictly for occasional use (chỉ dùng trong những trường hợp đặc biệt/nghiêm ngặt)
-
limited to limited to occasional use (giới hạn cho việc sử dụng không thường xuyên)
-
make make occasional use of something (thỉnh thoảng sử dụng cái gì đó)
-
require require occasional use (đòi hỏi phải sử dụng thỉnh thoảng)
-
be designed for be designed for occasional use (được thiết kế để dùng thỉnh thoảng)
-
be intended for be intended for occasional use (được dành cho việc sử dụng không thường xuyên)
Idioms
-
for occasional use only
Chỉ dùng để thỉnh thoảng sử dụng (không phải dùng thường xuyên)
"This portable grill is for occasional use only, not for daily cooking."
(Cái vỉ nướng di động này chỉ dùng thỉnh thoảng thôi, không phải để nấu ăn hàng ngày.)
-
make occasional use of something
Thỉnh thoảng sử dụng cái gì đó
"She still has her old camera and makes occasional use of it for nostalgic photos."
(Cô ấy vẫn còn cái máy ảnh cũ và thỉnh thoảng sử dụng nó để chụp những bức ảnh hoài niệm.)
-
limited to occasional use
Giới hạn cho việc sử dụng không thường xuyên
"The gym's specialized equipment is limited to occasional use by members."
(Thiết bị chuyên dụng của phòng gym được giới hạn cho việc sử dụng không thường xuyên bởi các thành viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occasional use
Tính từ + Danh từViệc sử dụng hoặc làm điều gì đó không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng.
"The car is for occasional use only, such as weekend trips."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional use".
