(Top Banner Ad)
regular use
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

regular use

UK: /ˈrɛɡjʊlə(r) juːz/ • US: /ˈrɛɡjələr jus/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng thường xuyên dùng đều đặn việc sử dụng thường nhật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something repeatedly or habitually.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một cái gì đó thường xuyên hoặc theo thói quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular use of this cream will improve your skin."

    "Việc sử dụng kem này thường xuyên sẽ cải thiện làn da của bạn."

  • "Regular use of the library is encouraged."

    "Việc sử dụng thư viện thường xuyên được khuyến khích."

  • "The doctor recommended regular use of the medication."

    "Bác sĩ khuyên nên sử dụng thuốc thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regularity tính đều đặn, sự thường xuyên
Adverb regularly một cách đều đặn, thường xuyên
Verb regulate điều hòa, điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation quy định, sự điều tiết
Noun user người dùng, người sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, vô dụng
Noun usage cách dùng, sự dùng
Verb misuse lạm dụng, dùng sai

Synonyms

consistent use (sử dụng nhất quán)habitual use (sử dụng theo thói quen)routine use (sử dụng thường quy)

Antonyms

Related Words

daily use (sử dụng hàng ngày)long-term use (sử dụng lâu dài)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
English
regular
Latin
usus
Old French
user
Middle English
usen
English
use

Nguồn gốc của 'Regular'

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regula', có nghĩa là 'quy tắc', 'thước kẻ' hoặc 'khuôn mẫu'. Ban đầu, nó ám chỉ những gì tuân theo một quy tắc hay trật tự nhất định, điều này giải thích ý nghĩa 'đều đặn' hoặc 'thông thường' của từ này trong tiếng Anh ngày nay.

Nguồn gốc của 'Use'

Từ 'use' (sử dụng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'usus', có nghĩa là 'một sự sử dụng' hoặc 'việc làm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'user' và tiếng Anh trung đại 'usen', giữ nguyên ý nghĩa về việc áp dụng hoặc tận dụng một vật gì đó cho một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp của 'Regular Use'

Cụm từ 'regular use' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách ghép hai từ 'regular' (đều đặn, thường xuyên) và 'use' (sử dụng). Nó mô tả hành động sử dụng một cái gì đó một cách nhất quán, lặp đi lặp lại hoặc theo một lịch trình đều đặn. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên tục và đều đặn trong việc áp dụng hoặc vận hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc thực hành một cách đều đặn. Nó nhấn mạnh tính liên tục và thường xuyên của việc sử dụng. Cần phân biệt với 'occasional use' (sử dụng không thường xuyên) hoặc 'frequent use' (sử dụng thường xuyên nhưng có thể không đều đặn).

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' khi muốn chỉ rõ đối tượng được sử dụng thường xuyên (ví dụ: 'regular use of sunscreen'). Sử dụng 'for' khi muốn chỉ mục đích của việc sử dụng thường xuyên đó (ví dụ: 'regular use for pain relief').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular use
  • daily daily regular use
    (sử dụng đều đặn hàng ngày)
  • frequent frequent regular use
    (sử dụng thường xuyên và đều đặn)
  • consistent consistent regular use
    (sử dụng đều đặn một cách nhất quán)
  • prolonged prolonged regular use
    (sử dụng đều đặn trong thời gian dài)
Verb + regular use
  • require require regular use
    (đòi hỏi phải sử dụng thường xuyên)
  • necessitate necessitate regular use
    (buộc phải sử dụng thường xuyên)
  • involve involve regular use
    (liên quan đến việc sử dụng thường xuyên)
  • recommend recommend regular use
    (khuyên dùng thường xuyên)
  • ensure ensure regular use
    (đảm bảo sử dụng thường xuyên)
Phrases with 'regular use'
  • for for regular use
    (để sử dụng thường xuyên)
  • with with regular use
    (với việc sử dụng thường xuyên)
  • through through regular use
    (thông qua việc sử dụng thường xuyên)

Idioms

  • in regular use

    đang được sử dụng đều đặn/thường xuyên (không bị bỏ quên)

    "These old tools are still in regular use in the workshop."

    (Những công cụ cũ này vẫn đang được sử dụng thường xuyên trong xưởng.)

  • make regular use of something

    sử dụng cái gì đó một cách thường xuyên/đều đặn

    "You should make regular use of the new software to become proficient."

    (Bạn nên sử dụng phần mềm mới một cách thường xuyên để trở nên thành thạo.)

  • fall out of regular use

    không còn được sử dụng thường xuyên nữa (bị bỏ xó, lỗi thời)

    "Many landline phones have fallen out of regular use due to smartphones."

    (Nhiều điện thoại cố định đã không còn được sử dụng thường xuyên nữa do sự phổ biến của điện thoại thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular use

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng một cái gì đó thường xuyên hoặc theo thói quen.

"Regular use of this cream will improve your skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular use".

Tầm quan trọng của sự đều đặn

Trong văn hóa phương Tây, 'regular use' (sử dụng đều đặn) thường được coi là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả, duy trì chất lượng và phát triển kỹ năng. Từ việc tập thể dục đều đặn để giữ sức khỏe, ôn bài thường xuyên để học tốt, đến việc bảo trì máy móc định kỳ để kéo dài tuổi thọ, sự đều đặn được đánh giá cao như một nguyên tắc cơ bản dẫn đến thành công và bền vững.

Giữ gìn thông qua sử dụng

Có một quan niệm phổ biến rằng một số vật dụng hoặc kỹ năng sẽ được bảo quản tốt hơn và duy trì được giá trị của chúng thông qua 'regular use', chứ không phải khi bị bỏ xó. Ví dụ, một chiếc xe đạp để lâu không đi sẽ dễ bị hỏng hơn là một chiếc được sử dụng và bảo dưỡng thường xuyên. Điều này phản ánh tư duy rằng sự vận hành và tương tác liên tục là cách tốt nhất để giữ cho mọi thứ luôn trong trạng thái tốt nhất.