regular use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using something repeatedly or habitually.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng một cái gì đó thường xuyên hoặc theo thói quen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular use of this cream will improve your skin."
"Việc sử dụng kem này thường xuyên sẽ cải thiện làn da của bạn."
-
"Regular use of the library is encouraged."
"Việc sử dụng thư viện thường xuyên được khuyến khích."
-
"The doctor recommended regular use of the medication."
"Bác sĩ khuyên nên sử dụng thuốc thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regularity | tính đều đặn, sự thường xuyên |
| Adverb | regularly | một cách đều đặn, thường xuyên |
| Verb | regulate | điều hòa, điều chỉnh, kiểm soát |
| Noun | regulation | quy định, sự điều tiết |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, vô dụng |
| Noun | usage | cách dùng, sự dùng |
| Verb | misuse | lạm dụng, dùng sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc thực hành một cách đều đặn. Nó nhấn mạnh tính liên tục và thường xuyên của việc sử dụng. Cần phân biệt với 'occasional use' (sử dụng không thường xuyên) hoặc 'frequent use' (sử dụng thường xuyên nhưng có thể không đều đặn).
Prepositions
Sử dụng 'of' khi muốn chỉ rõ đối tượng được sử dụng thường xuyên (ví dụ: 'regular use of sunscreen'). Sử dụng 'for' khi muốn chỉ mục đích của việc sử dụng thường xuyên đó (ví dụ: 'regular use for pain relief').
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily regular use (sử dụng đều đặn hàng ngày)
-
frequent frequent regular use (sử dụng thường xuyên và đều đặn)
-
consistent consistent regular use (sử dụng đều đặn một cách nhất quán)
-
prolonged prolonged regular use (sử dụng đều đặn trong thời gian dài)
-
require require regular use (đòi hỏi phải sử dụng thường xuyên)
-
necessitate necessitate regular use (buộc phải sử dụng thường xuyên)
-
involve involve regular use (liên quan đến việc sử dụng thường xuyên)
-
recommend recommend regular use (khuyên dùng thường xuyên)
-
ensure ensure regular use (đảm bảo sử dụng thường xuyên)
-
for for regular use (để sử dụng thường xuyên)
-
with with regular use (với việc sử dụng thường xuyên)
-
through through regular use (thông qua việc sử dụng thường xuyên)
Idioms
-
in regular use
đang được sử dụng đều đặn/thường xuyên (không bị bỏ quên)
"These old tools are still in regular use in the workshop."
(Những công cụ cũ này vẫn đang được sử dụng thường xuyên trong xưởng.)
-
make regular use of something
sử dụng cái gì đó một cách thường xuyên/đều đặn
"You should make regular use of the new software to become proficient."
(Bạn nên sử dụng phần mềm mới một cách thường xuyên để trở nên thành thạo.)
-
fall out of regular use
không còn được sử dụng thường xuyên nữa (bị bỏ xó, lỗi thời)
"Many landline phones have fallen out of regular use due to smartphones."
(Nhiều điện thoại cố định đã không còn được sử dụng thường xuyên nữa do sự phổ biến của điện thoại thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular use
Cụm danh từViệc sử dụng một cái gì đó thường xuyên hoặc theo thói quen.
"Regular use of this cream will improve your skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular use".
