(Top Banner Ad)
spousal abuse
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

spousal abuse

UK: /ˈspaʊzəl əˈbjuːs/ • US: /ˈspaʊzəl əˈbjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

bạo hành vợ/chồng bạo hành hôn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical, emotional, or sexual abuse of one's spouse or partner.

Vietnamese Meaning

Hành vi bạo hành thể chất, tinh thần hoặc tình dục đối với vợ/chồng hoặc bạn đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spousal abuse is a serious crime with severe consequences."

    "Bạo hành vợ/chồng là một tội ác nghiêm trọng với những hậu quả nặng nề."

  • "The organization provides support for victims of spousal abuse."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo hành vợ/chồng."

  • "Spousal abuse can take many forms, including verbal insults and threats."

    "Bạo hành vợ/chồng có thể có nhiều hình thức, bao gồm lăng mạ và đe dọa bằng lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spouse Vợ/chồng (người bạn đời)
Noun abuse Sự lạm dụng, sự ngược đãi
Noun abuser Kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi
Noun abusiveness Tính chất lạm dụng, ngược đãi
Verb abuse Lạm dụng, ngược đãi
Adjective spousal Thuộc về vợ chồng
Adjective abusive Lạm dụng, ngược đãi
Adjective abused Bị lạm dụng, bị ngược đãi
Adverb abusively Một cách lạm dụng, ngược đãi

Synonyms

domestic violence (bạo lực gia đình)marital abuse (bạo hành hôn nhân)partner abuse (bạo hành bạn đời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spondeo
Old French
espous
Middle English
spouse
English
spousal
Latin
abutor
Old French
abuser
Middle English
abusen
English
abuse

Nguồn gốc của 'Spousal'

Từ 'spousal' có gốc từ tiếng Latin 'spondeo', có nghĩa là 'hứa hẹn, đính hôn'. Từ này phát triển thành 'espous' trong tiếng Pháp cổ và 'spouse' trong tiếng Anh trung đại, chỉ người đã kết hôn. 'Spousal' sau đó trở thành một tính từ để chỉ những gì liên quan đến vợ chồng.

Nguồn gốc của 'Abuse'

Từ 'abuse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abutor', có nghĩa là 'lạm dụng, dùng sai mục đích'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'abuser' và tiếng Anh trung đại 'abusen'. Khi kết hợp với 'spousal', nó tạo thành một thuật ngữ hiện đại để chỉ hành vi bạo lực hoặc đối xử tồi tệ trong mối quan hệ hôn nhân hoặc chung sống.

Usage Note

Cụm từ 'spousal abuse' nhấn mạnh mối quan hệ hôn nhân hoặc quan hệ đối tác chính thức, khác với 'domestic violence' (bạo lực gia đình) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các thành viên khác trong gia đình. 'Spousal abuse' cũng có thể được gọi là 'marital abuse'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành vi bạo hành. Ví dụ: 'He was a victim of spousal abuse.' (Anh ấy là nạn nhân của bạo hành vợ/chồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spousal abuse
  • chronic chronic spousal abuse
    (bạo hành gia đình mãn tính)
  • severe severe spousal abuse
    (bạo hành gia đình nghiêm trọng)
  • escalating escalating spousal abuse
    (bạo hành gia đình leo thang)
  • hidden hidden spousal abuse
    (bạo hành gia đình tiềm ẩn/che giấu)
Verb + spousal abuse
  • suffer suffer spousal abuse
    (chịu đựng bạo hành gia đình)
  • report report spousal abuse
    (báo cáo/tố cáo bạo hành gia đình)
  • perpetrate perpetrate spousal abuse
    (thực hiện/gây ra bạo hành gia đình)
  • prevent prevent spousal abuse
    (ngăn chặn bạo hành gia đình)
  • address address spousal abuse
    (giải quyết vấn đề bạo hành gia đình)
Noun + of spousal abuse
  • victims victims of spousal abuse
    (nạn nhân của bạo hành gia đình)
  • cycle cycle of spousal abuse
    (chu kỳ bạo hành gia đình)
  • prevention prevention of spousal abuse
    (phòng chống bạo hành gia đình)

Idioms

  • the cycle of spousal abuse

    Chu kỳ bạo hành gia đình (chuỗi hành vi lạm dụng lặp đi lặp lại)

    "Many organizations work to help individuals break free from the cycle of spousal abuse."

    (Nhiều tổ chức hoạt động để giúp các cá nhân thoát khỏi chu kỳ bạo hành gia đình.)

  • reporting spousal abuse

    Báo cáo bạo hành gia đình (hành động tố cáo hành vi ngược đãi)

    "Reporting spousal abuse is crucial for the victim's safety and well-being."

    (Việc báo cáo bạo hành gia đình là rất quan trọng đối với sự an toàn và hạnh phúc của nạn nhân.)

  • a survivor of spousal abuse

    Người sống sót sau bạo hành gia đình (người đã trải qua và vượt qua bạo hành)

    "She became an advocate for others as a proud survivor of spousal abuse."

    (Cô ấy trở thành người ủng hộ cho những người khác với tư cách là một người sống sót tự hào sau bạo hành gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spousal abuse

noun
Lật mặt

Hành vi bạo hành thể chất, tinh thần hoặc tình dục đối với vợ/chồng hoặc bạn đời.

"Spousal abuse is a serious crime with severe consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spousal abuse".

Sự công nhận pháp lý và xã hội

Tại các nước phương Tây, 'spousal abuse' (bạo hành gia đình) đã được công nhận là một tội hình sự nghiêm trọng, không còn là 'vấn đề riêng tư' của các cặp đôi. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức xã hội, từ chỗ xem nhẹ đến việc coi đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng và nhân quyền cần được pháp luật bảo vệ.

Chiến dịch nâng cao nhận thức

Có nhiều chiến dịch và tổ chức phi lợi nhuận hoạt động tích cực để nâng cao nhận thức về bạo hành gia đình, cung cấp hỗ trợ và nơi trú ẩn cho nạn nhân. Mục tiêu là phá vỡ sự im lặng và kỳ thị, khuyến khích nạn nhân tìm kiếm sự giúp đỡ và đảm bảo những kẻ gây ra bạo hành phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.