(Top Banner Ad)
physical abuse
B2
noun B2 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

physical abuse

UK: /ˈfɪzɪkəl əˈbjuːz/ • US: /ˈfɪzɪkəl əˈbjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

bạo hành thể xác lạm dụng thể chất ngược đãi thân thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intentional infliction of physical harm or injury by one person on another.

Vietnamese Meaning

Hành vi cố ý gây tổn hại hoặc thương tích về thể chất từ một người lên người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child showed signs of physical abuse."

    "Đứa trẻ có những dấu hiệu bị bạo hành thể xác."

  • "Physical abuse can have long-lasting psychological effects."

    "Bạo hành thể xác có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý lâu dài."

  • "She reported the physical abuse to the police."

    "Cô ấy đã báo cáo vụ bạo hành thể xác với cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics môn vật lý
Noun physician bác sĩ (đặc biệt là nội khoa)
Noun physicality tính chất thể chất, sự dùng thể lực
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, theo cách vật lý
Noun abuse sự lạm dụng, sự ngược đãi
Verb abuse lạm dụng, ngược đãi
Noun abuser người lạm dụng, người ngược đãi
Adjective abusive mang tính lạm dụng, thô tục
Adverb abusively một cách lạm dụng, thô tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis (φύσις)
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical
Latin
abūsus
Old French
abuser
English
abuse
Modern English
physical abuse (combination)

Nguồn gốc 'physical'

Từ 'physical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis' (nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'physica' (nghiên cứu về tự nhiên) và tiếng Pháp cổ 'phisique' (y học). Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với ý nghĩa liên quan đến cơ thể hoặc vật chất.

Nguồn gốc 'abuse'

Từ 'abuse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abūsus', có nghĩa là 'sử dụng sai mục đích' hoặc 'lạm dụng'. Nó hình thành từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'sai lệch' hoặc 'khỏi') và 'ūtī' (nghĩa là 'sử dụng'). Qua tiếng Pháp cổ 'abuser', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa lạm dụng, đối xử tệ bạc.

Sự kết hợp 'physical abuse'

Cụm từ 'physical abuse' (lạm dụng thể chất) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành vi gây tổn hại về thể xác cho người khác. Nó ghép nghĩa 'thuộc về cơ thể' với nghĩa 'lạm dụng, ngược đãi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bạo lực gia đình, lạm dụng trẻ em hoặc bạo hành thể xác nói chung. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng vũ lực để gây đau đớn hoặc thương tích. 'Physical abuse' khác với 'emotional abuse' (lạm dụng tinh thần) và 'neglect' (sao nhãng).

Prepositions

of in

'of': thường được dùng để chỉ đối tượng bị lạm dụng (ví dụ: 'physical abuse of children'). 'in': có thể được dùng để chỉ bối cảnh xảy ra lạm dụng (ví dụ: 'physical abuse in the home').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical abuse
  • severe severe physical abuse
    (lạm dụng thể chất nghiêm trọng)
  • chronic chronic physical abuse
    (lạm dụng thể chất mãn tính/kéo dài)
  • repeated repeated physical abuse
    (lạm dụng thể chất lặp đi lặp lại)
  • domestic domestic physical abuse
    (lạm dụng thể chất trong gia đình)
  • child child physical abuse
    (lạm dụng thể chất trẻ em)
Verb + physical abuse
  • suffer suffer physical abuse
    (chịu đựng/gánh chịu lạm dụng thể chất)
  • experience experience physical abuse
    (trải qua lạm dụng thể chất)
  • inflict inflict physical abuse
    (gây ra/giáng lạm dụng thể chất)
  • commit commit physical abuse
    (thực hiện hành vi lạm dụng thể chất)
  • report report physical abuse
    (báo cáo/tố cáo lạm dụng thể chất)
  • prevent prevent physical abuse
    (ngăn chặn lạm dụng thể chất)
Noun + of physical abuse
  • victim victim of physical abuse
    (nạn nhân của lạm dụng thể chất)
  • perpetrator perpetrator of physical abuse
    (thủ phạm của lạm dụng thể chất)
  • signs signs of physical abuse
    (những dấu hiệu của lạm dụng thể chất)
  • allegations allegations of physical abuse
    (những cáo buộc lạm dụng thể chất)

Idioms

  • the cycle of physical abuse

    chu kỳ lạm dụng thể chất (một mô hình bạo lực tái diễn)

    "Breaking the cycle of physical abuse is crucial for the victim's recovery."

    (Phá vỡ chu kỳ lạm dụng thể chất là rất quan trọng cho sự hồi phục của nạn nhân.)

  • undergo physical abuse

    chịu đựng/trải qua lạm dụng thể chất

    "Many individuals who undergo physical abuse require long-term psychological support."

    (Nhiều người chịu đựng lạm dụng thể chất cần hỗ trợ tâm lý dài hạn.)

  • allegations of physical abuse

    những cáo buộc về lạm dụng thể chất

    "The school launched an investigation following allegations of physical abuse."

    (Trường học đã mở cuộc điều tra sau những cáo buộc về lạm dụng thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical abuse

noun
Lật mặt

Hành vi cố ý gây tổn hại hoặc thương tích về thể chất từ một người lên người khác.

"The child showed signs of physical abuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities intervene, the child will have been enduring physical abuse for almost a year.
Vào thời điểm nhà chức trách can thiệp, đứa trẻ sẽ đã phải chịu đựng sự hành hạ thể xác trong gần một năm.
Phủ định
The organization won't have been tolerating any form of physical abuse among its members.
Tổ chức sẽ không dung thứ bất kỳ hình thức bạo hành thể xác nào giữa các thành viên của mình.
Nghi vấn
Will the investigation have been uncovering evidence of physical abuse at the institution?
Liệu cuộc điều tra có đang khám phá ra bằng chứng về hành vi bạo hành thể xác tại cơ sở đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical abuse".

Nhận thức và Pháp luật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nhận thức về lạm dụng thể chất đã tăng lên đáng kể. Các đạo luật được ban hành để bảo vệ nạn nhân, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, khỏi bạo lực gia đình và các hình thức lạm dụng khác. Có các đường dây nóng và tổ chức hỗ trợ chuyên biệt.

Tác động xã hội

Lạm dụng thể chất không chỉ gây ra tổn thương về mặt thể xác mà còn có tác động sâu sắc đến sức khỏe tâm thần và cảm xúc của nạn nhân, ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập xã hội và phát triển mối quan hệ lành mạnh của họ. Xã hội ngày càng chú trọng vào việc giáo dục và phòng ngừa.