physical abuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intentional infliction of physical harm or injury by one person on another.
Vietnamese Meaning
Hành vi cố ý gây tổn hại hoặc thương tích về thể chất từ một người lên người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child showed signs of physical abuse."
"Đứa trẻ có những dấu hiệu bị bạo hành thể xác."
-
"Physical abuse can have long-lasting psychological effects."
"Bạo hành thể xác có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý lâu dài."
-
"She reported the physical abuse to the police."
"Cô ấy đã báo cáo vụ bạo hành thể xác với cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physics | môn vật lý |
| Noun | physician | bác sĩ (đặc biệt là nội khoa) |
| Noun | physicality | tính chất thể chất, sự dùng thể lực |
| Adjective | physical | thuộc về thể chất, vật lý |
| Adverb | physically | về mặt thể chất, theo cách vật lý |
| Noun | abuse | sự lạm dụng, sự ngược đãi |
| Verb | abuse | lạm dụng, ngược đãi |
| Noun | abuser | người lạm dụng, người ngược đãi |
| Adjective | abusive | mang tính lạm dụng, thô tục |
| Adverb | abusively | một cách lạm dụng, thô tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bạo lực gia đình, lạm dụng trẻ em hoặc bạo hành thể xác nói chung. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng vũ lực để gây đau đớn hoặc thương tích. 'Physical abuse' khác với 'emotional abuse' (lạm dụng tinh thần) và 'neglect' (sao nhãng).
Prepositions
'of': thường được dùng để chỉ đối tượng bị lạm dụng (ví dụ: 'physical abuse of children'). 'in': có thể được dùng để chỉ bối cảnh xảy ra lạm dụng (ví dụ: 'physical abuse in the home').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe physical abuse (lạm dụng thể chất nghiêm trọng)
-
chronic chronic physical abuse (lạm dụng thể chất mãn tính/kéo dài)
-
repeated repeated physical abuse (lạm dụng thể chất lặp đi lặp lại)
-
domestic domestic physical abuse (lạm dụng thể chất trong gia đình)
-
child child physical abuse (lạm dụng thể chất trẻ em)
-
suffer suffer physical abuse (chịu đựng/gánh chịu lạm dụng thể chất)
-
experience experience physical abuse (trải qua lạm dụng thể chất)
-
inflict inflict physical abuse (gây ra/giáng lạm dụng thể chất)
-
commit commit physical abuse (thực hiện hành vi lạm dụng thể chất)
-
report report physical abuse (báo cáo/tố cáo lạm dụng thể chất)
-
prevent prevent physical abuse (ngăn chặn lạm dụng thể chất)
-
victim victim of physical abuse (nạn nhân của lạm dụng thể chất)
-
perpetrator perpetrator of physical abuse (thủ phạm của lạm dụng thể chất)
-
signs signs of physical abuse (những dấu hiệu của lạm dụng thể chất)
-
allegations allegations of physical abuse (những cáo buộc lạm dụng thể chất)
Idioms
-
the cycle of physical abuse
chu kỳ lạm dụng thể chất (một mô hình bạo lực tái diễn)
"Breaking the cycle of physical abuse is crucial for the victim's recovery."
(Phá vỡ chu kỳ lạm dụng thể chất là rất quan trọng cho sự hồi phục của nạn nhân.)
-
undergo physical abuse
chịu đựng/trải qua lạm dụng thể chất
"Many individuals who undergo physical abuse require long-term psychological support."
(Nhiều người chịu đựng lạm dụng thể chất cần hỗ trợ tâm lý dài hạn.)
-
allegations of physical abuse
những cáo buộc về lạm dụng thể chất
"The school launched an investigation following allegations of physical abuse."
(Trường học đã mở cuộc điều tra sau những cáo buộc về lạm dụng thể chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical abuse
nounHành vi cố ý gây tổn hại hoặc thương tích về thể chất từ một người lên người khác.
"The child showed signs of physical abuse."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the authorities intervene, the child will have been enduring physical abuse for almost a year. |
Vào thời điểm nhà chức trách can thiệp, đứa trẻ sẽ đã phải chịu đựng sự hành hạ thể xác trong gần một năm. |
| Phủ định | The organization won't have been tolerating any form of physical abuse among its members. |
Tổ chức sẽ không dung thứ bất kỳ hình thức bạo hành thể xác nào giữa các thành viên của mình. |
| Nghi vấn | Will the investigation have been uncovering evidence of physical abuse at the institution? |
Liệu cuộc điều tra có đang khám phá ra bằng chứng về hành vi bạo hành thể xác tại cơ sở đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical abuse".
