(Top Banner Ad)
sprint demo
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin (Agile/Scrum)

sprint demo

Nghĩa tiếng Việt

buổi trình diễn sprint demo sprint
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A demonstration of the work completed during a sprint, typically presented to stakeholders to gather feedback and ensure alignment with project goals.

Vietnamese Meaning

Một buổi trình diễn các công việc đã hoàn thành trong một sprint, thường được trình bày cho các bên liên quan để thu thập phản hồi và đảm bảo sự phù hợp với các mục tiêu của dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sprint demo showcased the new user interface improvements."

    "Buổi sprint demo đã trình bày những cải tiến về giao diện người dùng mới."

  • "We held a successful sprint demo yesterday, receiving positive feedback from the product owner."

    "Chúng tôi đã tổ chức một buổi sprint demo thành công vào ngày hôm qua, nhận được phản hồi tích cực từ chủ sở hữu sản phẩm."

  • "The development team prepared diligently for the sprint demo to ensure a smooth presentation."

    "Đội ngũ phát triển đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi sprint demo để đảm bảo một buổi trình bày suôn sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprint giai đoạn chạy nước rút (trong Agile); cuộc chạy nước rút
Verb sprint chạy nước rút
Noun demo buổi giới thiệu, bản thử nghiệm (rút gọn của demonstration)
Verb demo giới thiệu, trình diễn (rút gọn của demonstrate)
Noun demonstration buổi trình diễn, sự chứng minh
Verb demonstrate trình diễn, chứng minh, biểu thị
Noun demonstrator người trình diễn, người hướng dẫn
Noun sprint review buổi đánh giá sprint (trong Agile)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin (Agile/Scrum)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spretta
English
sprint
Latin
demonstrare
Old French
demonstrer
English
demonstrate
English (informal)
demo
English (compound)
sprint demo

Nguồn gốc 'Sprint'

Từ 'sprint' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'spretta', mang nghĩa 'nhảy vọt', 'chạy nước rút'. Trong ngữ cảnh phát triển phần mềm Agile, 'sprint' được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, cố định (thường 1-4 tuần) để hoàn thành một tập hợp công việc cụ thể, giống như một cuộc chạy nước rút nhanh.

Nguồn gốc 'Demo'

Từ 'demo' là dạng rút gọn của 'demonstration' (buổi trình diễn, buổi giới thiệu). 'Demonstration' xuất phát từ tiếng Latin 'demonstrare', nghĩa là 'chỉ ra', 'trình bày'. Trong 'sprint demo', nó có nghĩa là trình bày những gì đã hoàn thành trong giai đoạn 'sprint' đó.

Sự kết hợp 'Sprint Demo'

'Sprint demo' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ trên để mô tả buổi trình bày cuối mỗi 'sprint' trong quy trình Agile/Scrum. Tại đây, đội ngũ phát triển sẽ giới thiệu sản phẩm hoặc tính năng đã hoàn thành cho các bên liên quan, nhằm mục đích thu thập phản hồi và minh bạch hóa công việc.

Usage Note

"Sprint demo" là một thành phần quan trọng trong quy trình Agile, đặc biệt là Scrum. Nó không chỉ là một buổi báo cáo tiến độ mà còn là cơ hội để đội ngũ phát triển nhận được phản hồi trực tiếp từ người dùng và các bên liên quan. Điều này giúp điều chỉnh hướng đi của dự án một cách linh hoạt. Khác với các báo cáo tiến độ thông thường, sprint demo tập trung vào việc trình bày sản phẩm thực tế (working software) thay vì chỉ là tài liệu hoặc kế hoạch.

Prepositions

of in

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ nội dung hoặc chủ đề của buổi demo (ví dụ: a demo of the new feature).
* **in:** Có thể sử dụng để chỉ bối cảnh của buổi demo (ví dụ: the sprint demo in the meeting room).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sprint demo
  • hold hold a sprint demo
    (tổ chức một buổi sprint demo)
  • conduct conduct a sprint demo
    (tiến hành một buổi sprint demo)
  • present present the sprint demo
    (trình bày buổi sprint demo)
  • attend attend the sprint demo
    (tham dự buổi sprint demo)
  • prepare for prepare for the sprint demo
    (chuẩn bị cho buổi sprint demo)
  • showcase at showcase the features at the sprint demo
    (trình diễn các tính năng tại buổi sprint demo)
Adjective + sprint demo
  • successful a successful sprint demo
    (một buổi sprint demo thành công)
  • productive a productive sprint demo
    (một buổi sprint demo hiệu quả)
  • engaging an engaging sprint demo
    (một buổi sprint demo lôi cuốn)
  • upcoming the upcoming sprint demo
    (buổi sprint demo sắp tới)
  • final the final sprint demo
    (buổi sprint demo cuối cùng)

Idioms

  • nail the sprint demo

    làm rất tốt, hoàn thành xuất sắc buổi sprint demo

    "The team worked hard and really nailed the sprint demo, impressing all the stakeholders."

    (Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ và thực sự hoàn thành xuất sắc buổi sprint demo, gây ấn tượng với tất cả các bên liên quan.)

  • get stakeholder buy-in at the sprint demo

    nhận được sự đồng thuận/ủng hộ của các bên liên quan tại buổi sprint demo

    "Our main goal was to get stakeholder buy-in at the sprint demo for the new design."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là nhận được sự đồng thuận của các bên liên quan tại buổi sprint demo cho thiết kế mới.)

  • show what's been built (at the sprint demo)

    trình bày những gì đã được xây dựng/phát triển (tại buổi sprint demo)

    "The sprint demo is the perfect opportunity to show what's been built and gather feedback."

    (Sprint demo là cơ hội hoàn hảo để trình bày những gì đã được xây dựng và thu thập phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprint demo

Danh từ
Lật mặt

Một buổi trình diễn các công việc đã hoàn thành trong một sprint, thường được trình bày cho các bên liên quan để thu thập phản hồi và đảm bảo sự phù hợp với các mục tiêu của dự án.

"The sprint demo showcased the new user interface improvements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint demo".

Minh bạch và Thích nghi

Sprint demo là một phần cốt lõi của phương pháp Agile và khung Scrum, nhấn mạnh các giá trị về sự minh bạch, kiểm tra và thích nghi. Nó thúc đẩy văn hóa nơi mọi người đều có thể thấy tiến độ thực tế, cung cấp phản hồi sớm và cùng nhau điều chỉnh hướng đi của dự án. Điều này khác biệt với các mô hình phát triển truyền thống, nơi khách hàng thường chỉ thấy sản phẩm cuối cùng.

Vòng lặp phản hồi liên tục

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, sprint demo đại diện cho tầm quan trọng của vòng lặp phản hồi liên tục. Thay vì chờ đợi đến cuối dự án, việc trình bày sản phẩm làm việc được gia tăng giá trị theo từng sprint giúp giảm thiểu rủi ro, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng nhu cầu và mong đợi của người dùng.