stallholder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who owns or operates a stall, especially in a market.
Vietnamese Meaning
Người sở hữu hoặc điều hành một gian hàng, đặc biệt là ở chợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stallholder was selling fresh fruit and vegetables."
"Người bán hàng đang bán trái cây và rau quả tươi."
-
"Many stallholders set up their stalls early in the morning."
"Nhiều người bán hàng dựng gian hàng của họ vào sáng sớm."
-
"The local council provides licences for stallholders to trade in the market."
"Hội đồng địa phương cấp giấy phép cho người bán hàng buôn bán tại chợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stallholder' đề cập đến người có quyền sở hữu hoặc đang quản lý/bán hàng tại một gian hàng. Gian hàng thường là một không gian nhỏ, tạm thời hoặc cố định, được sử dụng để trưng bày và bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với 'shop owner' (chủ cửa hàng) thường có một địa điểm kinh doanh cố định và lớn hơn, 'stallholder' thường hoạt động trong môi trường chợ, hội chợ hoặc các sự kiện tạm thời.
Prepositions
* **at:** Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể của gian hàng. Ví dụ: 'The stallholder is standing *at* their stall.' (Người bán hàng đang đứng *tại* gian hàng của họ.)
* **in:** Thường dùng để chỉ việc tham gia hoặc hoạt động trong một khu vực cụ thể liên quan đến gian hàng. Ví dụ: 'The stallholders *in* the market are very friendly.' (Những người bán hàng *trong* chợ rất thân thiện.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local stallholder (Người bán hàng địa phương)
-
friendly friendly stallholder (Người bán hàng thân thiện)
-
experienced experienced stallholder (Người bán hàng có kinh nghiệm)
-
market market stallholder (Người bán hàng ở chợ)
-
street street stallholder (Người bán hàng rong trên phố)
-
craft craft stallholder (Người bán hàng thủ công)
-
chat with chat with a stallholder (Trò chuyện với một người bán hàng)
-
become a become a stallholder (Trở thành người bán hàng)
-
support support local stallholders (Hỗ trợ những người bán hàng địa phương)
Idioms
-
a market stallholder
Người bán hàng ở chợ (một cách diễn đạt rất phổ biến)
"She started her business as a market stallholder selling handmade jewelry."
(Cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình với tư cách là người bán hàng ở chợ, bán đồ trang sức làm thủ công.)
-
support local stallholders
Ủng hộ/hỗ trợ những người bán hàng địa phương (một cụm từ thông dụng)
"It's important to support local stallholders to help small businesses thrive."
(Điều quan trọng là phải ủng hộ những người bán hàng địa phương để giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển.)
-
a veteran stallholder
Một người bán hàng lâu năm/có kinh nghiệm (một cụm từ miêu tả)
"The veteran stallholder shared stories of the market's early days."
(Người bán hàng lâu năm đã chia sẻ những câu chuyện về những ngày đầu của khu chợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stallholder
danh từNgười sở hữu hoặc điều hành một gian hàng, đặc biệt là ở chợ.
"The stallholder was selling fresh fruit and vegetables."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stallholder is very friendly, isn't he? |
Người bán hàng rất thân thiện, phải không? |
| Phủ định | That stallholder isn't selling any fruits today, is he? |
Người bán hàng đó không bán trái cây hôm nay, phải không? |
| Nghi vấn | The stallholder hasn't paid the rent yet, has he? |
Người bán hàng vẫn chưa trả tiền thuê nhà, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stallholder".
