(Top Banner Ad)
stallholder
B1
danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

stallholder

UK: /ˈstɔːlˌhəʊldər/ • US: /ˈstɔːlˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán hàng chủ sạp người bán tại gian hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns or operates a stall, especially in a market.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu hoặc điều hành một gian hàng, đặc biệt là ở chợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stallholder was selling fresh fruit and vegetables."

    "Người bán hàng đang bán trái cây và rau quả tươi."

  • "Many stallholders set up their stalls early in the morning."

    "Nhiều người bán hàng dựng gian hàng của họ vào sáng sớm."

  • "The local council provides licences for stallholders to trade in the market."

    "Hội đồng địa phương cấp giấy phép cho người bán hàng buôn bán tại chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stall Gian hàng, quầy hàng
Verb stall Làm đình trệ, làm dừng lại
Noun holder Người giữ, người nắm giữ
Verb hold Giữ, cầm, nắm
Noun holding Tài sản nắm giữ, sự nắm giữ
Noun market stall Gian hàng chợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steall
Old English
haldan
English
stallholder

Nguồn gốc đơn giản của 'stallholder'

Từ 'stallholder' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'stall' (gian hàng, quầy hàng) và 'holder' (người giữ, người sở hữu). 'Stall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'steall' nghĩa là nơi đứng hoặc chuồng. 'Holder' đến từ động từ 'hold' trong tiếng Anh cổ 'haldan', nghĩa là giữ hoặc nắm giữ. Vì vậy, 'stallholder' đơn giản có nghĩa là người sở hữu hoặc điều hành một gian hàng, thường là ở chợ hoặc hội chợ.

Usage Note

Từ 'stallholder' đề cập đến người có quyền sở hữu hoặc đang quản lý/bán hàng tại một gian hàng. Gian hàng thường là một không gian nhỏ, tạm thời hoặc cố định, được sử dụng để trưng bày và bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với 'shop owner' (chủ cửa hàng) thường có một địa điểm kinh doanh cố định và lớn hơn, 'stallholder' thường hoạt động trong môi trường chợ, hội chợ hoặc các sự kiện tạm thời.

Prepositions

at in

* **at:** Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể của gian hàng. Ví dụ: 'The stallholder is standing *at* their stall.' (Người bán hàng đang đứng *tại* gian hàng của họ.)
* **in:** Thường dùng để chỉ việc tham gia hoặc hoạt động trong một khu vực cụ thể liên quan đến gian hàng. Ví dụ: 'The stallholders *in* the market are very friendly.' (Những người bán hàng *trong* chợ rất thân thiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stallholder
  • local local stallholder
    (Người bán hàng địa phương)
  • friendly friendly stallholder
    (Người bán hàng thân thiện)
  • experienced experienced stallholder
    (Người bán hàng có kinh nghiệm)
Noun + stallholder
  • market market stallholder
    (Người bán hàng ở chợ)
  • street street stallholder
    (Người bán hàng rong trên phố)
  • craft craft stallholder
    (Người bán hàng thủ công)
Verb + stallholder
  • chat with chat with a stallholder
    (Trò chuyện với một người bán hàng)
  • become a become a stallholder
    (Trở thành người bán hàng)
  • support support local stallholders
    (Hỗ trợ những người bán hàng địa phương)

Idioms

  • a market stallholder

    Người bán hàng ở chợ (một cách diễn đạt rất phổ biến)

    "She started her business as a market stallholder selling handmade jewelry."

    (Cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình với tư cách là người bán hàng ở chợ, bán đồ trang sức làm thủ công.)

  • support local stallholders

    Ủng hộ/hỗ trợ những người bán hàng địa phương (một cụm từ thông dụng)

    "It's important to support local stallholders to help small businesses thrive."

    (Điều quan trọng là phải ủng hộ những người bán hàng địa phương để giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển.)

  • a veteran stallholder

    Một người bán hàng lâu năm/có kinh nghiệm (một cụm từ miêu tả)

    "The veteran stallholder shared stories of the market's early days."

    (Người bán hàng lâu năm đã chia sẻ những câu chuyện về những ngày đầu của khu chợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stallholder

danh từ
Lật mặt

Người sở hữu hoặc điều hành một gian hàng, đặc biệt là ở chợ.

"The stallholder was selling fresh fruit and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stallholder is very friendly, isn't he?
Người bán hàng rất thân thiện, phải không?
Phủ định
That stallholder isn't selling any fruits today, is he?
Người bán hàng đó không bán trái cây hôm nay, phải không?
Nghi vấn
The stallholder hasn't paid the rent yet, has he?
Người bán hàng vẫn chưa trả tiền thuê nhà, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stallholder".

Vai trò của người bán hàng tại chợ truyền thống

Ở nhiều nước phương Tây, chợ truyền thống (như chợ nông sản, chợ trời, chợ Giáng sinh) là một phần quan trọng của văn hóa và đời sống cộng đồng. 'Stallholder' (người bán hàng) thường là những cá nhân hoặc gia đình nhỏ, bán các sản phẩm tự làm, nông sản tươi sống, hoặc hàng thủ công. Họ không chỉ là người bán hàng mà còn là cầu nối giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, góp phần tạo nên không khí thân thiện và sôi động cho khu chợ.

Thúc đẩy kinh tế địa phương và sản phẩm thủ công

Trong bối cảnh hiện đại, có xu hướng ngày càng tăng cường hỗ trợ các 'stallholder' để thúc đẩy kinh tế địa phương và phát triển các sản phẩm bền vững, thủ công. Các chợ thủ công (craft markets) hay chợ nông sản (farmers' markets) không chỉ là nơi mua bán mà còn là không gian để cộng đồng gặp gỡ, trao đổi văn hóa và trân trọng giá trị của sản phẩm làm thủ công, sản phẩm 'made local'. Các 'stallholder' thường rất đam mê sản phẩm của mình và sẵn lòng chia sẻ câu chuyện đằng sau chúng.