(Top Banner Ad)
stalling tactic
B2
noun B2 Kinh doanh, Chính trị, Đàm phán

stalling tactic

UK: /ˈstɔːlɪŋ ˈtæktɪk/ • US: /ˈstɔːlɪŋ ˈtæktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật trì hoãn thủ thuật câu giờ kế hoãn binh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A delaying action or maneuver; a strategy used to postpone or avoid making a decision, giving an answer, or taking action.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc thủ thuật trì hoãn; một chiến lược được sử dụng để hoãn hoặc tránh đưa ra quyết định, đưa ra câu trả lời hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant used various stalling tactics to delay the trial."

    "Bị cáo đã sử dụng nhiều chiến thuật trì hoãn khác nhau để trì hoãn phiên tòa."

  • "The government is accused of using stalling tactics to avoid addressing the issue."

    "Chính phủ bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật trì hoãn để tránh giải quyết vấn đề."

  • "He employed a stalling tactic by constantly asking irrelevant questions."

    "Anh ta đã sử dụng một chiến thuật trì hoãn bằng cách liên tục đặt những câu hỏi không liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stall sự đình trệ, gian hàng, chuồng
Verb stall trì hoãn, đình trệ, làm chết máy
Adjective stalled bị đình trệ, bị chết máy
Noun tactic chiến thuật
Adjective tactical có tính chiến thuật
Adverb tactically một cách có chiến thuật
Noun tactician người giỏi chiến thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stol-no-
Proto-Germanic
*stallaz
Old English
steall
English
stall
Ancient Greek
tassein
Ancient Greek
taktikos
French
tactique
English
tactic

Nguồn gốc của "stall"

Từ "stall" ban đầu trong tiếng Anh cổ (steall) có nghĩa là một vị trí cố định, đặc biệt là chuồng ngựa. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành hành động dừng lại hoặc làm chậm lại một điều gì đó, như một con ngựa bị 'stall' lại trong chuồng, hoặc động cơ bị 'stall' (chết máy).

Nguồn gốc của "tactic"

Từ "tactic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "tassein", có nghĩa là "sắp xếp". Ban đầu, nó được sử dụng trong quân sự để chỉ cách sắp xếp binh lính hiệu quả. Ngày nay, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ kế hoạch hoặc phương pháp nào được sử dụng để đạt được mục tiêu, đặc biệt là trong các tình huống cần trì hoãn.

Khi "stall" và "tactic" kết hợp

Khi hai từ này kết hợp lại thành "stalling tactic", chúng mô tả một chiến lược được sử dụng để trì hoãn hoặc câu giờ. Nó mang ý nghĩa của việc 'dừng lại' (stall) và 'kế hoạch' (tactic), tạo thành một 'chiến thuật trì hoãn' hoặc 'chiến thuật câu giờ'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc không sẵn lòng hợp tác. Nó khác với việc 'buy time' (câu giờ) ở chỗ 'stalling tactic' thường mang tính chiến thuật hơn và có thể liên quan đến việc đưa ra các yêu cầu vô lý hoặc tạo ra các vấn đề giả tạo để kéo dài thời gian. So sánh với 'procrastination' (sự trì hoãn), 'stalling tactic' là một hành động có chủ ý, có mục đích cụ thể.

Prepositions

as in

Sử dụng 'as' để chỉ hành động trì hoãn được sử dụng như một cái gì đó (ví dụ: 'The company used the filing as a stalling tactic'). Sử dụng 'in' để chỉ hành động trì hoãn được thực hiện trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'Stalling tactics in negotiations are common').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stalling tactic
  • employ employ a stalling tactic
    (sử dụng chiến thuật trì hoãn)
  • use use a stalling tactic
    (dùng chiến thuật câu giờ)
  • resort to resort to a stalling tactic
    (phải dùng đến/đành dùng chiến thuật trì hoãn)
Adjective + stalling tactic
  • deliberate deliberate stalling tactic
    (chiến thuật trì hoãn có chủ ý/cố ý)
  • obvious an obvious stalling tactic
    (một chiến thuật trì hoãn rõ ràng)
  • political a political stalling tactic
    (chiến thuật trì hoãn mang tính chính trị)

Idioms

  • employ a stalling tactic

    Sử dụng một chiến thuật trì hoãn (để câu giờ, tránh né hoặc đạt lợi thế).

    "The government was accused of employing a stalling tactic to avoid answering difficult questions."

    (Chính phủ bị buộc tội sử dụng chiến thuật trì hoãn để tránh trả lời những câu hỏi khó.)

  • It's just a stalling tactic.

    Đó chỉ là một chiến thuật trì hoãn mà thôi (để đánh lừa hoặc câu giờ).

    "Don't fall for it; it's just a stalling tactic to buy them more time."

    (Đừng mắc lừa; đó chỉ là một chiến thuật trì hoãn để họ có thêm thời gian.)

  • accuse someone of using stalling tactics

    Buộc tội ai đó sử dụng các chiến thuật trì hoãn.

    "The opposition accused the ruling party of using stalling tactics to delay the vote."

    (Phe đối lập buộc tội đảng cầm quyền sử dụng các chiến thuật trì hoãn để trì hoãn cuộc bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stalling tactic

noun
Lật mặt

Một hành động hoặc thủ thuật trì hoãn; một chiến lược được sử dụng để hoãn hoặc tránh đưa ra quyết định, đưa ra câu trả lời hoặc hành động.

"The defendant used various stalling tactics to delay the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator might use a stalling tactic to gain more time.
Nhà đàm phán có thể sử dụng một chiến thuật trì hoãn để có thêm thời gian.
Phủ định
The company should not employ a stalling tactic to deceive its customers.
Công ty không nên sử dụng chiến thuật trì hoãn để lừa dối khách hàng của mình.
Nghi vấn
Could the lawyer be using stalling tactics to delay the trial?
Luật sư có thể đang sử dụng các chiến thuật trì hoãn để trì hoãn phiên tòa không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation employed a clear stalling tactic: delaying the response until the deadline.
Cuộc đàm phán đã sử dụng một chiến thuật trì hoãn rõ ràng: trì hoãn phản hồi cho đến hạn chót.
Phủ định
There was no need for a stalling tactic: the proposal was accepted immediately.
Không cần thiết phải có một chiến thuật trì hoãn: đề xuất đã được chấp nhận ngay lập tức.
Nghi vấn
Was that a stalling tactic: a deliberate attempt to avoid making a decision?
Đó có phải là một chiến thuật trì hoãn: một nỗ lực có chủ ý để tránh đưa ra quyết định?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used a stalling tactic, didn't he?
Anh ta đã sử dụng một chiến thuật trì hoãn, phải không?
Phủ định
She wasn't stalling, was she?
Cô ấy không trì hoãn, phải không?
Nghi vấn
Stalling is not a good tactic, is it?
Trì hoãn không phải là một chiến thuật tốt, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the politician wouldn't use stalling tactics during the debate; it's so frustrating.
Tôi ước chính trị gia không sử dụng các chiến thuật trì hoãn trong cuộc tranh luận; điều đó thật bực bội.
Phủ định
If only the company hadn't employed such a stalling tactic during negotiations, we might have reached an agreement.
Giá mà công ty không sử dụng chiến thuật trì hoãn như vậy trong quá trình đàm phán, chúng ta có lẽ đã đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
I wish the team hadn't used a stalling tactic, but did they really think that was the best approach?
Tôi ước đội không sử dụng chiến thuật trì hoãn, nhưng họ có thực sự nghĩ đó là cách tiếp cận tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalling tactic".

Trong chính trị: Filibuster

Trong chính trị Mỹ, đặc biệt là tại Thượng viện, 'stalling tactic' thường được thấy dưới hình thức 'filibuster'. Đây là một chiến thuật mà một hoặc một nhóm thượng nghị sĩ sẽ phát biểu liên tục, không giới hạn thời gian, hoặc thực hiện các hành động khác để trì hoãn hoặc ngăn cản một dự luật được đưa ra bỏ phiếu.

Trong đàm phán thương mại và ngoại giao

Các chiến thuật trì hoãn rất phổ biến trong đàm phán kinh doanh, thương mại quốc tế và ngoại giao. Một bên có thể sử dụng chúng để chờ đợi điều kiện thị trường thay đổi, thu thập thêm thông tin, hoặc để gây áp lực cho bên kia phải nhượng bộ do bị giới hạn về thời gian.