(Top Banner Ad)
be there for each other
B1
Cụm động từ B1 Quan hệ xã hội

be there for each other

UK: biː ðeə fɔːr iːtʃ ˈʌðə • US: biː ðɛr fɔːr iːtʃ ˈʌðər

Nghĩa tiếng Việt

ở bên nhau sát cánh bên nhau chia sẻ cùng nhau đồng cam cộng khổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide support, comfort, or assistance to each other, especially during difficult times.

Vietnamese Meaning

Ở bên cạnh hỗ trợ, an ủi hoặc giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good friends are always there for each other, no matter what."

    "Những người bạn tốt luôn ở bên cạnh nhau, bất kể điều gì xảy ra."

  • "In a strong marriage, partners should always be there for each other."

    "Trong một cuộc hôn nhân bền vững, các đối tác nên luôn ở bên cạnh nhau."

  • "During the crisis, the community was there for each other, providing food and shelter."

    "Trong cuộc khủng hoảng, cộng đồng đã ở bên nhau, cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, luôn ở bên cạnh
Noun togetherness sự gắn bó, sự đoàn kết
Noun community cộng đồng
Noun empathy sự đồng cảm
Noun reciprocity sự tương hỗ, sự có đi có lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*beuną (be) / *þar (there) / *furi (for) / *anþeraz (other)
Old English
bēon (be) / þær (there) / for (for) / ōþer (other)
Modern English
be there for each other

Từ ý nghĩa vật lý đến sự ủng hộ tinh thần

Ban đầu, 'be there' (ở đó) chỉ mang nghĩa đen là có mặt tại một địa điểm cụ thể. Theo thời gian, cụm từ này phát triển ý nghĩa bóng, ám chỉ sự sẵn sàng có mặt để hỗ trợ về mặt cảm xúc và tinh thần. Khi kết hợp với 'for each other' (vì nhau/cho nhau), nó nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ, sự cam kết cùng nhau vượt qua khó khăn. Cụm từ này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 như một biểu hiện của tình bạn thân thiết, tình cảm gia đình và sự đoàn kết trong cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đồng hành, sẻ chia và trách nhiệm giữa các cá nhân trong một mối quan hệ. Nó thường được sử dụng để diễn tả tình bạn, tình yêu, tình đồng nghiệp, hoặc tình thân gia đình. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần có mặt, mà là chủ động giúp đỡ và ủng hộ về mặt tinh thần và vật chất.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây thể hiện mục đích, sự hỗ trợ hướng tới đối tượng: 'be there *for* each other' nghĩa là 'có mặt *vì* nhau', 'ở bên *vì* nhau'. Nó thể hiện hành động hướng tới một người hoặc nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be there for each other
  • always be there for each other
    (luôn ở bên cạnh nhau)
  • truly be there for each other
    (thực sự ở bên cạnh nhau)
  • unconditionally be there for each other
    (ở bên cạnh nhau vô điều kiện)
Verb + be there for each other
  • need to be there for each other
    (cần phải ở bên cạnh nhau)
  • promise to be there for each other
    (hứa sẽ ở bên cạnh nhau)
  • learn to be there for each other
    (học cách ở bên cạnh nhau)

Idioms

  • to have each other's back

    Bảo vệ, ủng hộ và che chở lẫn nhau.

    "In our family, we always have each other's back, no matter what."

    (Trong gia đình chúng tôi, chúng tôi luôn bảo vệ lẫn nhau, bất kể có chuyện gì xảy ra.)

  • a shoulder to cry on

    Một người để chia sẻ, tâm sự nỗi buồn; một bờ vai để nương tựa.

    "It's important that friends are there for each other, to offer a shoulder to cry on when needed."

    (Điều quan trọng là bạn bè phải ở bên cạnh nhau, để cho nhau một bờ vai nương tựa khi cần.)

  • to stick together

    Gắn bó với nhau, đoàn kết, không rời bỏ nhau (đặc biệt trong lúc khó khăn).

    "The team promised to stick together and be there for each other, even if they lost the championship."

    (Cả đội đã hứa sẽ gắn bó và ở bên cạnh nhau, ngay cả khi họ thua trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be there for each other

Cụm động từ
Lật mặt

Ở bên cạnh hỗ trợ, an ủi hoặc giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.

"Good friends are always there for each other, no matter what."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we could be there for each other more often.
Tôi ước chúng ta có thể ở bên cạnh nhau thường xuyên hơn.
Phủ định
If only he hadn't wished they wouldn't be there for each other during hard times.
Giá như anh ấy không ước họ sẽ không ở bên nhau trong những lúc khó khăn.
Nghi vấn
Do you wish you could have been there for each other more?
Bạn có ước bạn đã có thể ở bên nhau nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be there for each other".

Giá trị của Cộng đồng và Sự tương trợ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội có tính cá nhân cao như Mỹ, việc xây dựng mạng lưới hỗ trợ vững chắc (gia đình, bạn bè, nhóm cộng đồng) rất được coi trọng. Cụm từ 'be there for each other' gói gọn lý tưởng này: tạo ra một 'lưới an toàn' cá nhân để hỗ trợ về mặt tinh thần và thực tế, chống lại cảm giác bị cô lập.

Trong Văn hóa đại chúng: 'Friends' và Tình bạn

Bộ phim sitcom Mỹ 'Friends' (Những người bạn) những năm 1990 đã phổ biến khái niệm này trên toàn cầu. Bài hát chủ đề của phim, 'I'll Be There for You' (Tôi sẽ ở đó vì bạn), đã biến ý tưởng về một nhóm bạn thân như gia đình 'tự chọn' — luôn ở bên cạnh nhau vượt qua mọi thăng trầm của cuộc sống — trở thành một biểu tượng văn hóa cho cả một thế hệ.