be there for each other
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide support, comfort, or assistance to each other, especially during difficult times.
Vietnamese Meaning
Ở bên cạnh hỗ trợ, an ủi hoặc giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good friends are always there for each other, no matter what."
"Những người bạn tốt luôn ở bên cạnh nhau, bất kể điều gì xảy ra."
-
"In a strong marriage, partners should always be there for each other."
"Trong một cuộc hôn nhân bền vững, các đối tác nên luôn ở bên cạnh nhau."
-
"During the crisis, the community was there for each other, providing food and shelter."
"Trong cuộc khủng hoảng, cộng đồng đã ở bên nhau, cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự ủng hộ, sự hỗ trợ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, luôn ở bên cạnh |
| Noun | togetherness | sự gắn bó, sự đoàn kết |
| Noun | community | cộng đồng |
| Noun | empathy | sự đồng cảm |
| Noun | reciprocity | sự tương hỗ, sự có đi có lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự đồng hành, sẻ chia và trách nhiệm giữa các cá nhân trong một mối quan hệ. Nó thường được sử dụng để diễn tả tình bạn, tình yêu, tình đồng nghiệp, hoặc tình thân gia đình. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần có mặt, mà là chủ động giúp đỡ và ủng hộ về mặt tinh thần và vật chất.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây thể hiện mục đích, sự hỗ trợ hướng tới đối tượng: 'be there *for* each other' nghĩa là 'có mặt *vì* nhau', 'ở bên *vì* nhau'. Nó thể hiện hành động hướng tới một người hoặc nhóm người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be there for each other (luôn ở bên cạnh nhau)
-
truly be there for each other (thực sự ở bên cạnh nhau)
-
unconditionally be there for each other (ở bên cạnh nhau vô điều kiện)
-
need to be there for each other (cần phải ở bên cạnh nhau)
-
promise to be there for each other (hứa sẽ ở bên cạnh nhau)
-
learn to be there for each other (học cách ở bên cạnh nhau)
Idioms
-
to have each other's back
Bảo vệ, ủng hộ và che chở lẫn nhau.
"In our family, we always have each other's back, no matter what."
(Trong gia đình chúng tôi, chúng tôi luôn bảo vệ lẫn nhau, bất kể có chuyện gì xảy ra.)
-
a shoulder to cry on
Một người để chia sẻ, tâm sự nỗi buồn; một bờ vai để nương tựa.
"It's important that friends are there for each other, to offer a shoulder to cry on when needed."
(Điều quan trọng là bạn bè phải ở bên cạnh nhau, để cho nhau một bờ vai nương tựa khi cần.)
-
to stick together
Gắn bó với nhau, đoàn kết, không rời bỏ nhau (đặc biệt trong lúc khó khăn).
"The team promised to stick together and be there for each other, even if they lost the championship."
(Cả đội đã hứa sẽ gắn bó và ở bên cạnh nhau, ngay cả khi họ thua trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be there for each other
Cụm động từỞ bên cạnh hỗ trợ, an ủi hoặc giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.
"Good friends are always there for each other, no matter what."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we could be there for each other more often. |
Tôi ước chúng ta có thể ở bên cạnh nhau thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If only he hadn't wished they wouldn't be there for each other during hard times. |
Giá như anh ấy không ước họ sẽ không ở bên nhau trong những lúc khó khăn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could have been there for each other more? |
Bạn có ước bạn đã có thể ở bên nhau nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be there for each other".
