(Top Banner Ad)
living standards
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

living standards

UK: /ˈlɪvɪŋ ˈstændədz/ • US: /ˈlɪvɪŋ ˈstændərdz/

Nghĩa tiếng Việt

mức sống chất lượng cuộc sống điều kiện sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The level of wealth, comfort, material goods, and necessities available to a particular socioeconomic class in a particular geographic area.

Vietnamese Meaning

Mức sống, chất lượng cuộc sống; mức độ sung túc, tiện nghi, hàng hóa vật chất và nhu yếu phẩm có sẵn cho một tầng lớp kinh tế xã hội cụ thể ở một khu vực địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to improve the living standards of all citizens."

    "Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện mức sống của tất cả công dân."

  • "Higher education is crucial for raising living standards."

    "Giáo dục đại học là yếu tố then chốt để nâng cao mức sống."

  • "The pandemic has negatively impacted living standards around the world."

    "Đại dịch đã tác động tiêu cực đến mức sống trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live Sống, tồn tại
Adjective live Sống, trực tiếp (truyền hình)
Noun life Cuộc sống, đời sống
Adjective living Đang sống, sinh hoạt
Noun living Nghề nghiệp, sinh kế; đồ dùng sinh hoạt
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard Tiêu chuẩn, thông thường
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lifian
Middle English
livian
Modern English
living
Old French
estandart
Middle English
standard
Modern English
standards

Nguồn gốc của 'Living Standards'

Cụm từ 'living standards' (mức sống) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ chất lượng cuộc sống vật chất của một người hoặc một nhóm người. Từ 'living' (sự sống, cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifian' (sống). Từ 'standard' (tiêu chuẩn) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'estandart', ban đầu chỉ một lá cờ hiệu quân sự, sau đó phát triển nghĩa để chỉ một mức độ hoặc quy tắc được chấp nhận. Khi ghép lại, 'living standards' dùng để đo lường mức độ thoải mái, tiện nghi và của cải mà người dân trong một khu vực, quốc gia có được.

Usage Note

Cụm từ 'living standards' thường được dùng để so sánh chất lượng cuộc sống giữa các quốc gia, khu vực hoặc các giai đoạn lịch sử khác nhau. Nó bao gồm nhiều yếu tố như thu nhập, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục, nhà ở, và các tiện nghi cơ bản khác.

Prepositions

in of

* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc quốc gia nơi mức sống được đề cập (ví dụ: living standards in Vietnam). * **of:** Được sử dụng để chỉ mức sống của một nhóm người cụ thể (ví dụ: living standards of the working class). Ngoài ra, "standards of living" là một biến thể của cụm từ này, có nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living standards
  • high high living standards
    (mức sống cao)
  • low low living standards
    (mức sống thấp)
  • rising rising living standards
    (mức sống ngày càng tăng)
  • falling falling living standards
    (mức sống giảm sút)
  • improved improved living standards
    (mức sống được cải thiện)
  • decent decent living standards
    (mức sống khá giả, tươm tất)
  • basic basic living standards
    (mức sống cơ bản)
Verb + living standards
  • improve improve living standards
    (cải thiện mức sống)
  • raise raise living standards
    (nâng cao mức sống)
  • lower lower living standards
    (hạ thấp mức sống)
  • maintain maintain living standards
    (duy trì mức sống)
  • affect affect living standards
    (ảnh hưởng đến mức sống)
  • boost boost living standards
    (thúc đẩy/nâng cao mức sống)
Noun + living standards (related concepts)
  • quality of quality of living standards
    (chất lượng của mức sống)
  • level of level of living standards
    (mức độ của tiêu chuẩn sống)

Idioms

  • standard of living

    mức sống (đồng nghĩa với 'living standards', thường dùng hơn)

    "The country's standard of living has significantly improved over the last decade."

    (Mức sống của đất nước đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua.)

  • raise/improve living standards

    nâng cao/cải thiện mức sống (một cụm từ hành động phổ biến)

    "The government launched new policies to raise living standards for low-income families."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để nâng cao mức sống cho các gia đình thu nhập thấp.)

  • enjoy a high living standard

    hưởng thụ một mức sống cao/đầy đủ

    "Many people in developed countries enjoy a high living standard with access to good healthcare and education."

    (Nhiều người ở các nước phát triển được hưởng một mức sống cao với khả năng tiếp cận y tế và giáo dục tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living standards

Danh từ
Lật mặt

Mức sống, chất lượng cuộc sống; mức độ sung túc, tiện nghi, hàng hóa vật chất và nhu yếu phẩm có sẵn cho một tầng lớp kinh tế xã hội cụ thể ở một khu vực địa lý cụ thể.

"The government aims to improve the living standards of all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living standards".

Mức Sống và Phát Triển Kinh Tế

Khái niệm 'living standards' gắn liền với sự phát triển kinh tế của một quốc gia. Các chỉ số như GDP bình quân đầu người, thu nhập khả dụng, khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản (y tế, giáo dục, nước sạch) thường được dùng để đánh giá mức sống. Một quốc gia với mức sống cao thường có nền kinh tế phát triển mạnh, an sinh xã hội tốt và chất lượng cuộc sống tổng thể cao hơn.

Bất Bình Đẳng Mức Sống

Trên thế giới, sự khác biệt về 'living standards' giữa các quốc gia và ngay trong nội bộ một quốc gia là rất lớn. Các nước phát triển thường có mức sống cao hơn nhiều so với các nước đang phát triển. Ngay cả trong một quốc gia, sự chênh lệch giàu nghèo cũng dẫn đến sự khác biệt đáng kể về mức sống giữa các tầng lớp xã hội. Đây là một vấn đề xã hội và kinh tế quan trọng mà nhiều chính phủ đang nỗ lực giải quyết.