standard usage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which a word or phrase is most commonly used and understood by native speakers of a language.
Vietnamese Meaning
Cách một từ hoặc cụm từ được sử dụng và hiểu một cách phổ biến nhất bởi người bản xứ của một ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dictionary defines the standard usage of the word."
"Từ điển định nghĩa cách sử dụng chuẩn của từ đó."
-
"This is the standard usage of the term in academic writing."
"Đây là cách sử dụng chuẩn của thuật ngữ này trong văn viết học thuật."
-
"We should adhere to standard usage to avoid confusion."
"Chúng ta nên tuân thủ cách sử dụng chuẩn để tránh gây nhầm lẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Noun | standardization | Sự tiêu chuẩn hóa |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | standard | Tiêu chuẩn, thông thường |
| Adjective | substandard | Dưới tiêu chuẩn |
| Adjective | nonstandard | Không chuẩn |
| Noun | use | Sự dùng, mục đích sử dụng |
| Verb | use | Sử dụng |
| Noun | user | Người dùng |
| Adjective | useful | Hữu ích |
| Adjective | unusable | Không thể sử dụng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'standard usage' thường được dùng để chỉ cách sử dụng ngôn ngữ được chấp nhận và tuân theo các quy tắc ngữ pháp và từ vựng hiện hành. Nó đối lập với các cách sử dụng không chính thống, ít phổ biến hoặc được coi là sai lệch. Nó nhấn mạnh tính chuẩn mực và được cộng đồng ngôn ngữ chấp nhận rộng rãi. Cần phân biệt với 'common usage', vốn chỉ đơn thuần là cách dùng phổ biến, có thể bao gồm cả những lỗi sai được lặp lại nhiều lần. 'Standard usage' hướng đến tính chính xác và tuân thủ quy tắc.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả một ví dụ hoặc trường hợp cụ thể: 'in standard usage'. Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả đặc tính hoặc bản chất: 'the standard usage of a word'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adhere to adhere to standard usage (tuân thủ cách dùng chuẩn)
-
conform to conform to standard usage (tuân theo cách dùng chuẩn)
-
establish establish standard usage (thiết lập cách dùng chuẩn)
-
reflect reflect standard usage (phản ánh cách dùng chuẩn)
-
deviate from deviate from standard usage (lệch khỏi cách dùng chuẩn)
-
accepted accepted standard usage (cách dùng chuẩn được chấp nhận)
-
current current standard usage (cách dùng chuẩn hiện hành)
-
formal formal standard usage (cách dùng chuẩn trang trọng)
-
good good standard usage (cách dùng chuẩn tốt)
-
principles of principles of standard usage (các nguyên tắc về cách dùng chuẩn)
-
rules of rules of standard usage (các quy tắc về cách dùng chuẩn)
Idioms
-
Adhere to standard usage
Tuân thủ các quy tắc hoặc cách dùng ngôn ngữ đã được chấp nhận rộng rãi và coi là đúng.
"Writers for academic journals are expected to adhere to standard usage in their submissions."
(Các nhà văn cho các tạp chí học thuật được mong đợi tuân thủ cách dùng chuẩn trong bài nộp của họ.)
-
Depart from standard usage
Sử dụng ngôn ngữ theo cách khác biệt so với các quy tắc hoặc cách dùng thông thường được chấp nhận.
"While poetic license allows poets to depart from standard usage, technical writing demands strict adherence."
(Mặc dù sự phóng tác văn chương cho phép các nhà thơ đi chệch khỏi cách dùng chuẩn, văn bản kỹ thuật đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt.)
-
Reflect standard usage
Phản ánh hoặc thể hiện cách ngôn ngữ được sử dụng một cách thông thường và được chấp nhận trong một cộng đồng.
"A good dictionary should accurately reflect standard usage, not just dictate it."
(Một cuốn từ điển tốt nên phản ánh chính xác cách dùng chuẩn, chứ không chỉ quy định nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard usage
Danh từCách một từ hoặc cụm từ được sử dụng và hiểu một cách phổ biến nhất bởi người bản xứ của một ngôn ngữ.
"The dictionary defines the standard usage of the word."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The textbook demonstrates standard usage of grammar. |
Sách giáo khoa minh họa cách sử dụng ngữ pháp chuẩn. |
| Phủ định | The student did not follow standard usage when writing the essay. |
Học sinh không tuân theo cách sử dụng chuẩn khi viết bài luận. |
| Nghi vấn | Does the manual explain the standard usage of this software? |
Sách hướng dẫn có giải thích cách sử dụng chuẩn của phần mềm này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software will ensure standard usage of terminology across all departments. |
Phần mềm mới sẽ đảm bảo việc sử dụng thuật ngữ theo tiêu chuẩn trong tất cả các phòng ban. |
| Phủ định | They are not going to allow any deviation from the standard usage guidelines. |
Họ sẽ không cho phép bất kỳ sự sai lệch nào so với hướng dẫn sử dụng tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Will the training program cover standard usage of the company's style guide? |
Liệu chương trình đào tạo có bao gồm việc sử dụng tiêu chuẩn của hướng dẫn phong cách của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard usage".
