(Top Banner Ad)
end work
A2
Động từ A2 Chung

end work

UK: /ɛnd wɜːk/ • US: /ɛnd wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc công việc nghỉ làm tan làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finish or conclude work; to stop working on a task or project.

Vietnamese Meaning

Kết thúc công việc; dừng làm một nhiệm vụ hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually end work at 5 PM."

    "Tôi thường kết thúc công việc vào lúc 5 giờ chiều."

  • "It's time to end work and go home."

    "Đã đến lúc kết thúc công việc và về nhà."

  • "After 8 hours, I was ready to end work."

    "Sau 8 tiếng, tôi đã sẵn sàng kết thúc công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Noun ending kết cục, đoạn kết
Adjective endless vô tận, không ngừng
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, việc làm
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Adjective working đang làm việc, có tác dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ent-ya- (front, end)
Proto-Germanic
*andjaz (end)
Old English
ende (end, boundary, part)
Middle English
ende (end, conclusion)
Modern English
end

Nguồn gốc của 'end work'

Cụm từ 'end work' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập trong tiếng Anh: 'end' (kết thúc) và 'work' (công việc). 'End' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende', phát triển từ tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là tiếng Proto-Indo-European, mang nghĩa ban đầu là 'giới hạn' hoặc 'điểm cuối'. 'Work' cũng có nguồn gốc tương tự, từ tiếng Anh cổ 'weorc' và tiếng Proto-Indo-European '*werg-', có nghĩa là 'làm' hoặc 'lao động'. Khi kết hợp lại, 'end work' mang ý nghĩa đơn giản và trực tiếp là 'kết thúc công việc' mà không có sự biến đổi nghĩa phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'end work' nhấn mạnh hành động hoàn thành hoặc dừng công việc, thường là vào cuối ngày làm việc hoặc khi một nhiệm vụ cụ thể đã hoàn thành. Nó khác với 'finish work' ở chỗ 'end' có thể mang ý nghĩa chấm dứt hoàn toàn một công việc, trong khi 'finish' đơn giản là hoàn thành nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + end work
  • early early end work
    (kết thúc công việc sớm)
  • late late end work
    (kết thúc công việc muộn)
  • officially officially end work
    (chính thức kết thúc công việc)
end work + Prepositional Phrase / Time
  • at 5 PM end work at 5 PM
    (kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều)
  • for the day end work for the day
    (kết thúc công việc trong ngày)
  • on time end work on time
    (kết thúc công việc đúng giờ)
Verb + to end work
  • prepare prepare to end work
    (chuẩn bị kết thúc công việc)
  • decide decide to end work
    (quyết định kết thúc công việc)
  • be ready be ready to end work
    (sẵn sàng kết thúc công việc)

Idioms

  • End of the workday

    Cuối ngày làm việc (chỉ khoảng thời gian khi công việc kết thúc)

    "I always feel relieved at the end of the workday on Friday."

    (Tôi luôn cảm thấy nhẹ nhõm vào cuối ngày làm việc thứ Sáu.)

  • Time to end work

    Đến lúc kết thúc công việc (một câu nói thường dùng để thông báo hoặc nhắc nhở đã đến lúc nghỉ làm)

    "It's 6 PM, time to end work and head home."

    (Đã 6 giờ chiều rồi, đến lúc kết thúc công việc và về nhà thôi.)

  • End-of-work party/drinks

    Tiệc/đồ uống sau giờ làm (các hoạt động giải trí, xã giao diễn ra ngay sau khi kết thúc công việc)

    "They usually have end-of-work drinks every Friday to unwind."

    (Họ thường uống nước sau giờ làm việc vào mỗi thứ Sáu để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end work

Động từ
Lật mặt

Kết thúc công việc; dừng làm một nhiệm vụ hoặc dự án.

"I usually end work at 5 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I end work at 5 PM every day.
Tôi kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều mỗi ngày.
Phủ định
I don't end work until 6 PM on Fridays.
Tôi không kết thúc công việc cho đến 6 giờ chiều vào các ngày thứ Sáu.
Nghi vấn
When do you end work?
Khi nào bạn kết thúc công việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end work".

Cân bằng cuộc sống - công việc (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'kết thúc công việc' không chỉ đơn thuần là ngừng làm việc, mà còn là một ranh giới quan trọng để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Người ta tin rằng việc này giúp dành thời gian cho gia đình, sở thích, và nghỉ ngơi, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc.

Cảm giác thứ Sáu (Friday Feeling)

Đặc biệt vào cuối ngày thứ Sáu, việc 'kết thúc công việc' mang lại một cảm giác nhẹ nhõm và phấn khích đặc biệt, được gọi là 'Friday Feeling' (cảm giác thứ Sáu). Đây là sự mong chờ cho hai ngày cuối tuần để nghỉ ngơi và giải trí, là một phần văn hóa phổ biến ở nhiều nước phương Tây.