end work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kết thúc công việc; dừng làm một nhiệm vụ hoặc dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually end work at 5 PM."
"Tôi thường kết thúc công việc vào lúc 5 giờ chiều."
-
"It's time to end work and go home."
"Đã đến lúc kết thúc công việc và về nhà."
-
"After 8 hours, I was ready to end work."
"Sau 8 tiếng, tôi đã sẵn sàng kết thúc công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | end | kết thúc, chấm dứt |
| Noun | end | sự kết thúc, điểm cuối |
| Noun | ending | kết cục, đoạn kết |
| Adjective | endless | vô tận, không ngừng |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Adjective | working | đang làm việc, có tác dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'end work' nhấn mạnh hành động hoàn thành hoặc dừng công việc, thường là vào cuối ngày làm việc hoặc khi một nhiệm vụ cụ thể đã hoàn thành. Nó khác với 'finish work' ở chỗ 'end' có thể mang ý nghĩa chấm dứt hoàn toàn một công việc, trong khi 'finish' đơn giản là hoàn thành nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early end work (kết thúc công việc sớm)
-
late late end work (kết thúc công việc muộn)
-
officially officially end work (chính thức kết thúc công việc)
-
at 5 PM end work at 5 PM (kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều)
-
for the day end work for the day (kết thúc công việc trong ngày)
-
on time end work on time (kết thúc công việc đúng giờ)
-
prepare prepare to end work (chuẩn bị kết thúc công việc)
-
decide decide to end work (quyết định kết thúc công việc)
-
be ready be ready to end work (sẵn sàng kết thúc công việc)
Idioms
-
End of the workday
Cuối ngày làm việc (chỉ khoảng thời gian khi công việc kết thúc)
"I always feel relieved at the end of the workday on Friday."
(Tôi luôn cảm thấy nhẹ nhõm vào cuối ngày làm việc thứ Sáu.)
-
Time to end work
Đến lúc kết thúc công việc (một câu nói thường dùng để thông báo hoặc nhắc nhở đã đến lúc nghỉ làm)
"It's 6 PM, time to end work and head home."
(Đã 6 giờ chiều rồi, đến lúc kết thúc công việc và về nhà thôi.)
-
End-of-work party/drinks
Tiệc/đồ uống sau giờ làm (các hoạt động giải trí, xã giao diễn ra ngay sau khi kết thúc công việc)
"They usually have end-of-work drinks every Friday to unwind."
(Họ thường uống nước sau giờ làm việc vào mỗi thứ Sáu để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end work
Động từKết thúc công việc; dừng làm một nhiệm vụ hoặc dự án.
"I usually end work at 5 PM."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I end work at 5 PM every day. |
Tôi kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều mỗi ngày. |
| Phủ định | I don't end work until 6 PM on Fridays. |
Tôi không kết thúc công việc cho đến 6 giờ chiều vào các ngày thứ Sáu. |
| Nghi vấn | When do you end work? |
Khi nào bạn kết thúc công việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end work".
