(Top Banner Ad)
static images
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

static images

UK: /ˈstætɪk ˈɪmɪdʒɪz/ • US: /ˈstætɪk ˈɪmɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh tĩnh ảnh tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Images that do not move or change; still images.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh tĩnh, tức là hình ảnh không chuyển động hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website featured both static images and animated content."

    "Trang web có cả hình ảnh tĩnh và nội dung động."

  • "We used static images in the presentation to illustrate key points."

    "Chúng tôi sử dụng hình ảnh tĩnh trong bài thuyết trình để minh họa các điểm chính."

  • "Static images are often smaller in file size compared to videos."

    "Hình ảnh tĩnh thường có kích thước tệp nhỏ hơn so với video."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, đứng yên, không thay đổi
Noun statics tĩnh học (một nhánh của vật lý nghiên cứu các lực trong trạng thái cân bằng)
Adverb statically một cách tĩnh lặng, không chuyển động
Noun image hình ảnh, hình tượng, ấn tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

Synonyms

still images (hình ảnh tĩnh)fixed images (hình ảnh cố định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
στατικός (statikos)
Latin
staticus
French
statique
English
static

Nguồn gốc của 'Static'

Từ 'static' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', có nghĩa là 'đứng yên' hoặc 'gây ra sự đứng yên'. Nó du nhập vào tiếng Latin thành 'staticus', rồi vào tiếng Pháp thành 'statique' trước khi trở thành 'static' trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17. Ban đầu, từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực vật lý để chỉ trạng thái cân bằng hoặc không chuyển động.

Nguồn gốc của 'Images' và sự kết hợp

Từ 'image' xuất phát từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'sự bắt chước', 'bản sao' hoặc 'hình ảnh'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'image' và sau đó vào tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp, 'static images' (hình ảnh tĩnh) dùng để chỉ những bức ảnh, tranh vẽ hoặc đồ họa không có chuyển động, đối lập với 'moving images' (hình ảnh động) như video hay phim ảnh. Cụm từ này trở nên phổ biến hơn với sự phát triển của công nghệ số để phân biệt các dạng phương tiện truyền thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với hình ảnh động (animated images) hoặc video. Nó nhấn mạnh tính chất bất biến của hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + static images
  • display display static images
    (hiển thị hình ảnh tĩnh)
  • view view static images
    (xem hình ảnh tĩnh)
  • capture capture static images
    (chụp hình ảnh tĩnh)
  • use use static images
    (sử dụng hình ảnh tĩnh)
Adjective + static images
  • high-resolution high-resolution static images
    (hình ảnh tĩnh độ phân giải cao)
  • clear clear static images
    (hình ảnh tĩnh rõ nét)
  • digital digital static images
    (hình ảnh tĩnh kỹ thuật số)
Noun + static images
  • a series of a series of static images
    (một loạt/chuỗi hình ảnh tĩnh)
  • a collection of a collection of static images
    (một bộ sưu tập hình ảnh tĩnh)

Idioms

  • to distinguish between static and moving images

    phân biệt giữa hình ảnh tĩnh và hình ảnh động (video)

    "Modern cameras can easily distinguish between static and moving images for autofocus."

    (Camera hiện đại có thể dễ dàng phân biệt giữa hình ảnh tĩnh và hình ảnh động để tự động lấy nét.)

  • a slideshow of static images

    một buổi trình chiếu các hình ảnh tĩnh

    "The presentation included a beautiful slideshow of static images from the trip."

    (Bài thuyết trình bao gồm một buổi trình chiếu các hình ảnh tĩnh tuyệt đẹp về chuyến đi.)

  • to convey information through static images

    truyền tải thông tin qua hình ảnh tĩnh

    "Infographics are an effective way to convey information through static images."

    (Đồ họa thông tin (infographic) là một cách hiệu quả để truyền tải thông tin qua hình ảnh tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static images

Danh từ
Lật mặt

Hình ảnh tĩnh, tức là hình ảnh không chuyển động hoặc thay đổi.

"The website featured both static images and animated content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static images".

Nghệ thuật và Nhiếp ảnh

Từ những bức tranh hang động cổ xưa đến nghệ thuật hội họa và đặc biệt là sự ra đời của nhiếp ảnh vào thế kỷ 19, hình ảnh tĩnh luôn đóng vai trò trung tâm trong việc ghi lại lịch sử, kể chuyện và thể hiện cảm xúc con người. Nhiếp ảnh đã cách mạng hóa cách chúng ta lưu giữ khoảnh khắc và chia sẻ thế giới.

Hình ảnh tĩnh trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, hình ảnh tĩnh (như ảnh chụp, meme, đồ họa thông tin) vẫn là một phần thiết yếu của giao tiếp trực tuyến. Chúng được sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội, trang web tin tức và quảng cáo, thường được dùng để truyền tải thông điệp nhanh chóng, hiệu quả và thu hút sự chú ý, song song với nội dung video.