(Top Banner Ad)
animated images
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Giải trí

animated images

UK: /ˈænɪˌmeɪtɪd ˈɪmɪdʒɪz/ • US: /ˈænɪˌmeɪtɪd ˈɪmɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh động ảnh động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Images that appear to move; a sequence of images displayed rapidly to create the illusion of motion.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh động; một chuỗi các hình ảnh được hiển thị nhanh chóng để tạo ra ảo giác chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website used animated images to make the content more engaging."

    "Trang web đã sử dụng hình ảnh động để làm cho nội dung trở nên hấp dẫn hơn."

  • "Social media platforms often support animated images, like GIFs."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội thường hỗ trợ hình ảnh động, như ảnh GIF."

  • "Animated images can effectively draw attention to important information on a webpage."

    "Hình ảnh động có thể thu hút sự chú ý đến thông tin quan trọng trên một trang web một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb animate Làm cho sống động, tạo sự sống động
Adjective animated Sống động, hoạt bát, được làm cho chuyển động
Noun animation Sự làm cho sống động, phim hoạt hình
Noun image Hình ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animatus
English
animated
English
images
English
animated images

Nguồn gốc của 'animated'

Từ 'animated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'animatus', có nghĩa là 'làm cho sống động' hoặc 'có linh hồn'. Nó liên quan đến việc mang lại sự sống hoặc chuyển động cho một vật thể tĩnh, một khái niệm đã tồn tại từ rất lâu trước khi có công nghệ hiện đại. Việc sử dụng hình ảnh để kể chuyện và tạo ra ảo giác về chuyển động đã có từ thời tiền sử, với những bức vẽ hang động sơ khai mô tả con người và động vật trong các tư thế khác nhau để gợi ý về hành động.

Nguồn gốc của 'images'

Từ 'images' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao' hoặc 'hình ảnh'. Ý tưởng về việc tạo ra và chia sẻ hình ảnh đã có từ hàng ngàn năm. Từ những bức tranh trên đá đến những bức ảnh kỹ thuật số, hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và lưu giữ ký ức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tệp GIF động, hoạt hình ngắn, hoặc các hình ảnh trong video game và các ứng dụng tương tác khác. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh chuyển động và tạo sự sống động cho hình ảnh. Khác với 'static images' (hình ảnh tĩnh) chỉ hiển thị một khung hình duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animated images
  • stunning animated images
    (những hình ảnh động tuyệt đẹp)
  • realistic animated images
    (những hình ảnh động chân thực)
  • beautiful animated images
    (những hình ảnh động đẹp)
Verb + animated images
  • create animated images
    (tạo ra những hình ảnh động)
  • watch animated images
    (xem những hình ảnh động)
  • use animated images
    (sử dụng những hình ảnh động)

Idioms

  • Paint a picture (with animated images)

    Vẽ nên một bức tranh (bằng hình ảnh động) - diễn tả điều gì đó một cách sinh động và hấp dẫn.

    "The presenter painted a picture of the future with stunning animated images."

    (Người thuyết trình đã vẽ nên một bức tranh về tương lai bằng những hình ảnh động tuyệt đẹp.)

  • Bring something to life (with animated images)

    Làm cho điều gì đó trở nên sống động (bằng hình ảnh động) - làm cho điều gì đó trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.

    "They brought the historical event to life with animated images and sound effects."

    (Họ đã làm cho sự kiện lịch sử trở nên sống động bằng hình ảnh động và hiệu ứng âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animated images

Danh từ
Lật mặt

Hình ảnh động; một chuỗi các hình ảnh được hiển thị nhanh chóng để tạo ra ảo giác chuyển động.

"The website used animated images to make the content more engaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the marketing team had used animated images in their campaign, they would have attracted a younger audience.
Nếu đội ngũ marketing đã sử dụng hình ảnh động trong chiến dịch của họ, họ đã có thể thu hút được đối tượng khán giả trẻ hơn.
Phủ định
If the website developers had not included animated images, the site might not have felt so interactive.
Nếu các nhà phát triển trang web không đưa hình ảnh động vào, trang web có lẽ đã không mang lại cảm giác tương tác cao đến vậy.
Nghi vấn
Would the presentation have been more engaging if we had added animated images?
Liệu bài thuyết trình có hấp dẫn hơn nếu chúng ta đã thêm hình ảnh động vào không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animation studio has released several animated images for the upcoming movie.
Hãng phim hoạt hình đã phát hành một vài hình ảnh động cho bộ phim sắp tới.
Phủ định
The website has not yet displayed any animated images of the new product.
Trang web vẫn chưa hiển thị bất kỳ hình ảnh động nào về sản phẩm mới.
Nghi vấn
Have you ever seen such high-quality animated images before?
Bạn đã bao giờ thấy những hình ảnh động chất lượng cao như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animated images".

Ảnh hưởng của hoạt hình Nhật Bản (Anime)

Anime là một phong cách hoạt hình độc đáo của Nhật Bản, có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới. Với các nhân vật được thiết kế đặc biệt và cốt truyện phức tạp, anime đã thu hút lượng lớn người hâm mộ ở mọi lứa tuổi và quốc gia.

Vai trò của hình ảnh động trong giáo dục

Hình ảnh động được sử dụng rộng rãi trong giáo dục để minh họa các khái niệm phức tạp, làm cho việc học trở nên hấp dẫn và dễ hiểu hơn. Ví dụ, hình ảnh động có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về các quá trình khoa học hoặc các sự kiện lịch sử.