animated images
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Images that appear to move; a sequence of images displayed rapidly to create the illusion of motion.
Vietnamese Meaning
Hình ảnh động; một chuỗi các hình ảnh được hiển thị nhanh chóng để tạo ra ảo giác chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website used animated images to make the content more engaging."
"Trang web đã sử dụng hình ảnh động để làm cho nội dung trở nên hấp dẫn hơn."
-
"Social media platforms often support animated images, like GIFs."
"Các nền tảng truyền thông xã hội thường hỗ trợ hình ảnh động, như ảnh GIF."
-
"Animated images can effectively draw attention to important information on a webpage."
"Hình ảnh động có thể thu hút sự chú ý đến thông tin quan trọng trên một trang web một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tệp GIF động, hoạt hình ngắn, hoặc các hình ảnh trong video game và các ứng dụng tương tác khác. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh chuyển động và tạo sự sống động cho hình ảnh. Khác với 'static images' (hình ảnh tĩnh) chỉ hiển thị một khung hình duy nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning animated images (những hình ảnh động tuyệt đẹp)
-
realistic animated images (những hình ảnh động chân thực)
-
beautiful animated images (những hình ảnh động đẹp)
-
create animated images (tạo ra những hình ảnh động)
-
watch animated images (xem những hình ảnh động)
-
use animated images (sử dụng những hình ảnh động)
Idioms
-
Paint a picture (with animated images)
Vẽ nên một bức tranh (bằng hình ảnh động) - diễn tả điều gì đó một cách sinh động và hấp dẫn.
"The presenter painted a picture of the future with stunning animated images."
(Người thuyết trình đã vẽ nên một bức tranh về tương lai bằng những hình ảnh động tuyệt đẹp.)
-
Bring something to life (with animated images)
Làm cho điều gì đó trở nên sống động (bằng hình ảnh động) - làm cho điều gì đó trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.
"They brought the historical event to life with animated images and sound effects."
(Họ đã làm cho sự kiện lịch sử trở nên sống động bằng hình ảnh động và hiệu ứng âm thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animated images
Danh từHình ảnh động; một chuỗi các hình ảnh được hiển thị nhanh chóng để tạo ra ảo giác chuyển động.
"The website used animated images to make the content more engaging."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the marketing team had used animated images in their campaign, they would have attracted a younger audience. |
Nếu đội ngũ marketing đã sử dụng hình ảnh động trong chiến dịch của họ, họ đã có thể thu hút được đối tượng khán giả trẻ hơn. |
| Phủ định | If the website developers had not included animated images, the site might not have felt so interactive. |
Nếu các nhà phát triển trang web không đưa hình ảnh động vào, trang web có lẽ đã không mang lại cảm giác tương tác cao đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the presentation have been more engaging if we had added animated images? |
Liệu bài thuyết trình có hấp dẫn hơn nếu chúng ta đã thêm hình ảnh động vào không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The animation studio has released several animated images for the upcoming movie. |
Hãng phim hoạt hình đã phát hành một vài hình ảnh động cho bộ phim sắp tới. |
| Phủ định | The website has not yet displayed any animated images of the new product. |
Trang web vẫn chưa hiển thị bất kỳ hình ảnh động nào về sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Have you ever seen such high-quality animated images before? |
Bạn đã bao giờ thấy những hình ảnh động chất lượng cao như vậy trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animated images".
