still images
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Photographs or other static visual representations, as opposed to moving images (video or film).
Vietnamese Meaning
Ảnh tĩnh, là những hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan tĩnh, trái ngược với ảnh động (video hoặc phim).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exhibition featured a collection of still images from the war."
"Triển lãm trưng bày một bộ sưu tập ảnh tĩnh từ cuộc chiến."
-
"The artist used still images to create a collage."
"Nghệ sĩ đã sử dụng ảnh tĩnh để tạo ra một bức tranh cắt dán."
-
"She collects still images of vintage cars."
"Cô ấy sưu tầm ảnh tĩnh của những chiếc xe cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để phân biệt với video hoặc phim. Nó nhấn mạnh tính chất không chuyển động của hình ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-resolution high-resolution still images (hình ảnh tĩnh độ phân giải cao)
-
digital digital still images (hình ảnh tĩnh kỹ thuật số)
-
clear clear still images (hình ảnh tĩnh rõ nét)
-
capture capture still images (chụp/ghi lại hình ảnh tĩnh)
-
view view still images (xem hình ảnh tĩnh)
-
display display still images (hiển thị hình ảnh tĩnh)
-
analyze analyze still images (phân tích hình ảnh tĩnh)
-
series of a series of still images (một loạt hình ảnh tĩnh)
Idioms
-
capture still images
Chụp/ghi lại các hình ảnh tĩnh (không chuyển động). Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến trong nhiếp ảnh và quay phim.
"The new camera can capture stunning still images even in low light."
(Chiếc máy ảnh mới có thể chụp được những hình ảnh tĩnh tuyệt đẹp ngay cả trong điều kiện thiếu sáng.)
-
a series of still images
Một chuỗi/loạt các hình ảnh tĩnh. Thường dùng khi nói về việc ghép nhiều ảnh tĩnh thành một đoạn phim hoặc trình chiếu.
"The animation was created from a series of still images, giving it a unique stop-motion effect."
(Đoạn phim hoạt hình được tạo ra từ một loạt hình ảnh tĩnh, mang lại hiệu ứng stop-motion độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
still images
Danh từẢnh tĩnh, là những hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan tĩnh, trái ngược với ảnh động (video hoặc phim).
"The exhibition featured a collection of still images from the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still images".
