(Top Banner Ad)
still images
B1
Danh từ B1 Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa, Truyền thông

still images

UK: /ˈstɪl ˈɪmɪdʒɪz/ • US: /ˈstɪl ˈɪmɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh tĩnh hình ảnh tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photographs or other static visual representations, as opposed to moving images (video or film).

Vietnamese Meaning

Ảnh tĩnh, là những hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan tĩnh, trái ngược với ảnh động (video hoặc phim).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhibition featured a collection of still images from the war."

    "Triển lãm trưng bày một bộ sưu tập ảnh tĩnh từ cuộc chiến."

  • "The artist used still images to create a collage."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng ảnh tĩnh để tạo ra một bức tranh cắt dán."

  • "She collects still images of vintage cars."

    "Cô ấy sưu tầm ảnh tĩnh của những chiếc xe cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj still tĩnh, bất động
Adv still vẫn còn, vẫn
N stillness sự tĩnh lặng, sự bất động
N image hình ảnh, ảnh
V imagine tưởng tượng, hình dung
N imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adj imaginary tưởng tượng, không có thật

Synonyms

photographs (ảnh)pictures (hình ảnh)snapshots (ảnh chụp nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stillaz
Old English
still
Middle English
stille
Modern English
still
Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
Modern English
image

Sự Ra Đời của 'Hình Ảnh Tĩnh'

Cụm từ 'still images' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Still' có nghĩa là 'tĩnh, không chuyển động', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *stillaz. 'Image' có nghĩa là 'hình ảnh, sự mô phỏng', có gốc từ tiếng Latin 'imago'. Khi kết hợp lại, 'still images' mô tả những hình ảnh không có sự chuyển động, đối lập với 'moving images' (hình ảnh động hay video), nhấn mạnh tính chất cố định, đông cứng của khoảnh khắc được ghi lại.

Usage Note

Cụm từ này dùng để phân biệt với video hoặc phim. Nó nhấn mạnh tính chất không chuyển động của hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + still images
  • high-resolution high-resolution still images
    (hình ảnh tĩnh độ phân giải cao)
  • digital digital still images
    (hình ảnh tĩnh kỹ thuật số)
  • clear clear still images
    (hình ảnh tĩnh rõ nét)
Verb + still images
  • capture capture still images
    (chụp/ghi lại hình ảnh tĩnh)
  • view view still images
    (xem hình ảnh tĩnh)
  • display display still images
    (hiển thị hình ảnh tĩnh)
  • analyze analyze still images
    (phân tích hình ảnh tĩnh)
Noun + still images
  • series of a series of still images
    (một loạt hình ảnh tĩnh)

Idioms

  • capture still images

    Chụp/ghi lại các hình ảnh tĩnh (không chuyển động). Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến trong nhiếp ảnh và quay phim.

    "The new camera can capture stunning still images even in low light."

    (Chiếc máy ảnh mới có thể chụp được những hình ảnh tĩnh tuyệt đẹp ngay cả trong điều kiện thiếu sáng.)

  • a series of still images

    Một chuỗi/loạt các hình ảnh tĩnh. Thường dùng khi nói về việc ghép nhiều ảnh tĩnh thành một đoạn phim hoặc trình chiếu.

    "The animation was created from a series of still images, giving it a unique stop-motion effect."

    (Đoạn phim hoạt hình được tạo ra từ một loạt hình ảnh tĩnh, mang lại hiệu ứng stop-motion độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

still images

Danh từ
Lật mặt

Ảnh tĩnh, là những hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan tĩnh, trái ngược với ảnh động (video hoặc phim).

"The exhibition featured a collection of still images from the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still images".

Sức Mạnh của Hình Ảnh Tĩnh

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, hình ảnh tĩnh (ảnh chụp) có một sức mạnh đặc biệt trong việc lưu giữ khoảnh khắc, cảm xúc và ký ức. Không giống như video, hình ảnh tĩnh 'đóng băng' thời gian, cho phép người xem chiêm nghiệm, phân tích chi tiết và cảm nhận sâu sắc hơn về một sự kiện, một khuôn mặt hay một phong cảnh. Nhiều hình ảnh tĩnh đã trở thành biểu tượng lịch sử, tác phẩm nghệ thuật kinh điển, hoặc là những tài liệu quý giá ghi lại sự thay đổi của thế giới.

Sự Khác Biệt với Hình Ảnh Động

Mặc dù hình ảnh động (video) mang lại cảm giác chân thực và sống động hơn, hình ảnh tĩnh lại có giá trị riêng trong việc thúc đẩy sự tưởng tượng và suy ngẫm. Một bức ảnh tĩnh thường kể một câu chuyện mà không cần lời nói, kích thích người xem tự suy diễn và kết nối cảm xúc. Trong nghệ thuật, báo chí và quảng cáo, một 'still image' mạnh mẽ có thể tạo ra tác động lớn hơn nhiều so với một đoạn video dài.