moving images
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence of images that create the illusion of motion when played in rapid succession.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các hình ảnh tạo ra ảo giác về chuyển động khi được phát liên tục và nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum showcased a collection of early moving images."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hình ảnh chuyển động thời kỳ đầu."
-
"The course explores the history of moving images."
"Khóa học khám phá lịch sử của hình ảnh chuyển động."
-
"He works in the field of moving images."
"Anh ấy làm việc trong lĩnh vực hình ảnh chuyển động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | movement | sự di chuyển (từ 'move') |
| Adjective | movable | có thể di chuyển được (từ 'move') |
| Verb | imagine | tưởng tượng (từ 'image') |
| Noun | imagination | trí tưởng tượng (từ 'image') |
| Adjective | imaginary | tưởng tượng, không có thật (từ 'image') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'moving images' thường được dùng để chỉ phim ảnh, video, hoạt hình hoặc bất kỳ hình thức nào của nội dung trực quan có khả năng hiển thị chuyển động. Nó nhấn mạnh vào bản chất động của hình ảnh, phân biệt chúng với hình ảnh tĩnh như ảnh chụp hoặc tranh vẽ. Khác với 'video', 'moving images' mang tính trang trọng và tổng quát hơn, bao gồm nhiều hình thức khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
captivating captivating moving images (những hình ảnh động quyến rũ)
-
powerful powerful moving images (những hình ảnh động mạnh mẽ)
-
vivid vivid moving images (những hình ảnh động sống động)
-
digital digital moving images (những hình ảnh động kỹ thuật số)
-
create create moving images (tạo ra hình ảnh động)
-
watch watch moving images (xem hình ảnh động)
-
capture capture moving images (ghi lại hình ảnh động)
-
broadcast broadcast moving images (phát sóng hình ảnh động)
Idioms
-
the power of moving images
Sức mạnh của hình ảnh động (khả năng gây ảnh hưởng, truyền tải thông điệp mạnh mẽ qua phim ảnh, video).
"Documentaries often utilize the power of moving images to raise awareness about social issues."
(Các bộ phim tài liệu thường tận dụng sức mạnh của hình ảnh động để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.)
-
bringing stories to life through moving images
Đưa câu chuyện vào cuộc sống qua hình ảnh động (biến những câu chuyện, kịch bản trở nên sống động, chân thực qua phương tiện hình ảnh động).
"Filmmakers excel at bringing stories to life through moving images."
(Các nhà làm phim xuất sắc trong việc đưa câu chuyện vào cuộc sống qua hình ảnh động.)
-
the magic of moving images
Sự kỳ diệu của hình ảnh động (sức hút, khả năng mê hoặc và tạo cảm xúc đặc biệt mà hình ảnh động mang lại).
"Children are often captivated by the magic of moving images on screen."
(Trẻ em thường bị cuốn hút bởi sự kỳ diệu của hình ảnh động trên màn hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moving images
Danh từMột chuỗi các hình ảnh tạo ra ảo giác về chuyển động khi được phát liên tục và nhanh chóng.
"The museum showcased a collection of early moving images."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving images".
