(Top Banner Ad)
moving images
B2
Danh từ B2 Điện ảnh, Truyền thông, Nghệ thuật

moving images

UK: /ˈmuːvɪŋ ˈɪmɪdʒɪz/ • US: /ˈmuːvɪŋ ˈɪmɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh chuyển động phim ảnh video
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of images that create the illusion of motion when played in rapid succession.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hình ảnh tạo ra ảo giác về chuyển động khi được phát liên tục và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum showcased a collection of early moving images."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hình ảnh chuyển động thời kỳ đầu."

  • "The course explores the history of moving images."

    "Khóa học khám phá lịch sử của hình ảnh chuyển động."

  • "He works in the field of moving images."

    "Anh ấy làm việc trong lĩnh vực hình ảnh chuyển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movement sự di chuyển (từ 'move')
Adjective movable có thể di chuyển được (từ 'move')
Verb imagine tưởng tượng (từ 'image')
Noun imagination trí tưởng tượng (từ 'image')
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật (từ 'image')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền thông, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
moeven
Modern English
move
Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
Modern English
image
Modern English
moving images

Sự Ra Đời của Hình Ảnh Động

Cụm từ 'moving images' (hình ảnh động) mô tả các chuỗi hình ảnh được trình chiếu nhanh liên tục, tạo ảo giác về chuyển động. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, gắn liền với sự phát minh ra điện ảnh và máy chiếu phim. Những người tiên phong như anh em Lumière đã biến ước mơ về hình ảnh chuyển động thành hiện thực, mở ra một kỷ nguyên mới cho giải trí và kể chuyện.

Usage Note

Cụm từ 'moving images' thường được dùng để chỉ phim ảnh, video, hoạt hình hoặc bất kỳ hình thức nào của nội dung trực quan có khả năng hiển thị chuyển động. Nó nhấn mạnh vào bản chất động của hình ảnh, phân biệt chúng với hình ảnh tĩnh như ảnh chụp hoặc tranh vẽ. Khác với 'video', 'moving images' mang tính trang trọng và tổng quát hơn, bao gồm nhiều hình thức khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moving images
  • captivating captivating moving images
    (những hình ảnh động quyến rũ)
  • powerful powerful moving images
    (những hình ảnh động mạnh mẽ)
  • vivid vivid moving images
    (những hình ảnh động sống động)
  • digital digital moving images
    (những hình ảnh động kỹ thuật số)
Verb + moving images
  • create create moving images
    (tạo ra hình ảnh động)
  • watch watch moving images
    (xem hình ảnh động)
  • capture capture moving images
    (ghi lại hình ảnh động)
  • broadcast broadcast moving images
    (phát sóng hình ảnh động)

Idioms

  • the power of moving images

    Sức mạnh của hình ảnh động (khả năng gây ảnh hưởng, truyền tải thông điệp mạnh mẽ qua phim ảnh, video).

    "Documentaries often utilize the power of moving images to raise awareness about social issues."

    (Các bộ phim tài liệu thường tận dụng sức mạnh của hình ảnh động để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.)

  • bringing stories to life through moving images

    Đưa câu chuyện vào cuộc sống qua hình ảnh động (biến những câu chuyện, kịch bản trở nên sống động, chân thực qua phương tiện hình ảnh động).

    "Filmmakers excel at bringing stories to life through moving images."

    (Các nhà làm phim xuất sắc trong việc đưa câu chuyện vào cuộc sống qua hình ảnh động.)

  • the magic of moving images

    Sự kỳ diệu của hình ảnh động (sức hút, khả năng mê hoặc và tạo cảm xúc đặc biệt mà hình ảnh động mang lại).

    "Children are often captivated by the magic of moving images on screen."

    (Trẻ em thường bị cuốn hút bởi sự kỳ diệu của hình ảnh động trên màn hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moving images

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hình ảnh tạo ra ảo giác về chuyển động khi được phát liên tục và nhanh chóng.

"The museum showcased a collection of early moving images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving images".

Sự Ra Đời của Điện Ảnh Hiện Đại

Những 'hình ảnh động' đầu tiên được công chúng biết đến rộng rãi là các đoạn phim ngắn của anh em nhà Lumière vào cuối thế kỷ 19, đánh dấu sự ra đời của điện ảnh hiện đại. Khán giả khi đó vô cùng kinh ngạc trước cảnh tượng xe lửa tiến vào ga hay công nhân rời nhà máy, mở ra một hình thức giải trí và nghệ thuật hoàn toàn mới.

Tác Động Toàn Cầu

Kể từ khi ra đời, hình ảnh động đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận thông tin, giải trí và giao tiếp. Từ điện ảnh, truyền hình đến Internet và mạng xã hội, chúng là phương tiện kể chuyện, lan tỏa văn hóa và định hình ý kiến toàn cầu, có khả năng gợi cảm xúc mạnh mẽ và tạo ra sự đồng cảm vượt qua rào cản ngôn ngữ.