(Top Banner Ad)
static relationship
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học máy tính, Xã hội học)

static relationship

UK: /ˈstætɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈstætɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ tĩnh tương quan tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship that remains constant or unchanging over a period of time or in different contexts.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ giữ nguyên, không thay đổi theo thời gian hoặc trong các bối cảnh khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The static relationship between supply and demand, assuming all other factors are constant, can predict price equilibrium."

    "Mối quan hệ tĩnh giữa cung và cầu, giả sử tất cả các yếu tố khác không đổi, có thể dự đoán trạng thái cân bằng giá."

  • "The research aimed to identify any static relationships between income level and educational attainment."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định bất kỳ mối quan hệ tĩnh nào giữa mức thu nhập và trình độ học vấn."

  • "In this model, we assume a static relationship between the two variables for simplicity."

    "Trong mô hình này, chúng ta giả định một mối quan hệ tĩnh giữa hai biến số để đơn giản hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, không thay đổi
Noun statics tĩnh học (ngành khoa học nghiên cứu trạng thái cân bằng)
Adverb statically một cách tĩnh, không thay đổi
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Noun relationship mối quan hệ (giữa người với người, sự vật với sự vật)
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relational thuộc về quan hệ

Synonyms

unchanging relationship (mối quan hệ không đổi)constant relationship (mối quan hệ hằng định)

Antonyms

dynamic relationship (mối quan hệ động)evolving relationship (mối quan hệ tiến triển)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học máy tính, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
statikos (causing to stand)
Latin
relatio (a bringing back, a reporting)
Old French
relacion
English
static, relationship

Nguồn gốc của 'Static'

Từ 'static' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', có nghĩa là 'gây ra sự đứng yên' hoặc 'có khả năng làm cho đứng yên'. Nó mô tả một trạng thái không có chuyển động, không thay đổi. Khi dùng trong 'static relationship', nó nhấn mạnh sự thiếu phát triển hoặc biến động trong mối quan hệ.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' có gốc từ tiếng Latin 'relatio', nghĩa là 'sự mang trở lại' hoặc 'sự liên hệ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là 'relacion' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Nó dùng để chỉ mối liên kết, sự gắn bó hoặc tương tác giữa các cá thể hay thực thể.

Ý nghĩa của 'Static Relationship'

Khi kết hợp, 'static relationship' mô tả một mối quan hệ thiếu đi sự thay đổi, phát triển hoặc tiến triển theo thời gian. Nó có thể tích cực nếu ám chỉ sự ổn định bền vững, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực về sự đình trệ, không đổi mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà các yếu tố hoặc biến số liên quan không thay đổi đáng kể. Nó trái ngược với 'dynamic relationship', nơi các yếu tố liên tục thay đổi và ảnh hưởng lẫn nhau. Trong xã hội học, nó có thể mô tả một mối quan hệ quyền lực cố định, trong khoa học máy tính, nó có thể đề cập đến mối quan hệ giữa các phần tử dữ liệu không thay đổi trong quá trình thực thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + static relationship
  • maintain maintain a static relationship
    (duy trì một mối quan hệ tĩnh (không thay đổi))
  • avoid avoid a static relationship
    (tránh một mối quan hệ đình trệ/không phát triển)
  • describe describe a static relationship
    (mô tả một mối quan hệ không thay đổi)
  • get stuck in get stuck in a static relationship
    (mắc kẹt trong một mối quan hệ đình trệ)
  • break out of break out of a static relationship
    (thoát khỏi một mối quan hệ bế tắc/không tiến triển)
Adjective + static relationship
  • unhealthy an unhealthy static relationship
    (một mối quan hệ tĩnh không lành mạnh)
  • undesirable an undesirable static relationship
    (một mối quan hệ tĩnh không mong muốn)
  • fixed a fixed static relationship
    (một mối quan hệ tĩnh cố định)
  • stagnant a stagnant static relationship
    (một mối quan hệ tĩnh trì trệ)
Noun + of a static relationship
  • the nature the nature of a static relationship
    (bản chất của một mối quan hệ tĩnh)
  • the challenge the challenge of a static relationship
    (thử thách của một mối quan hệ tĩnh)
  • the danger the danger of a static relationship
    (nguy cơ của một mối quan hệ đình trệ)

Idioms

  • stuck in a static relationship

    mắc kẹt trong một mối quan hệ đình trệ/không phát triển

    "Many people fear getting stuck in a static relationship where there's no growth or excitement."

    (Nhiều người sợ bị mắc kẹt trong một mối quan hệ đình trệ, nơi không có sự phát triển hay hứng thú.)

  • break free from a static relationship

    thoát khỏi một mối quan hệ đình trệ

    "She decided to break free from a static relationship to seek new opportunities."

    (Cô ấy quyết định thoát khỏi một mối quan hệ đình trệ để tìm kiếm những cơ hội mới.)

  • avoid a static relationship at all costs

    tránh một mối quan hệ đình trệ bằng mọi giá

    "In a dynamic career, it's crucial to avoid a static relationship with your skills."

    (Trong một sự nghiệp năng động, điều quan trọng là phải tránh một mối quan hệ đình trệ với các kỹ năng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ giữ nguyên, không thay đổi theo thời gian hoặc trong các bối cảnh khác nhau.

"The static relationship between supply and demand, assuming all other factors are constant, can predict price equilibrium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static relationship".

Giá trị của sự phát triển trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân (tình yêu, tình bạn), sự phát triển và đổi mới được coi là yếu tố quan trọng. Một 'static relationship' (mối quan hệ tĩnh) thường bị nhìn nhận tiêu cực, ám chỉ sự trì trệ, thiếu hứng thú hoặc không có sự tiến bộ. Người ta thường khuyến khích các cá nhân phải không ngừng học hỏi, thay đổi và cùng nhau phát triển trong mối quan hệ.

Ổn định so với Đổi mới

Khái niệm 'static relationship' cũng phản ánh sự căng thẳng giữa nhu cầu ổn định và mong muốn đổi mới. Trong khi sự ổn định mang lại cảm giác an toàn và tin cậy, quá nhiều 'static' (tĩnh) có thể dẫn đến sự nhàm chán và thiếu sức sống. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh công việc và kinh doanh, nơi các mối quan hệ 'static' với đối tác hoặc khách hàng có thể cản trở sự tăng trưởng và đổi mới.