static relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship that remains constant or unchanging over a period of time or in different contexts.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ giữ nguyên, không thay đổi theo thời gian hoặc trong các bối cảnh khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The static relationship between supply and demand, assuming all other factors are constant, can predict price equilibrium."
"Mối quan hệ tĩnh giữa cung và cầu, giả sử tất cả các yếu tố khác không đổi, có thể dự đoán trạng thái cân bằng giá."
-
"The research aimed to identify any static relationships between income level and educational attainment."
"Nghiên cứu nhằm mục đích xác định bất kỳ mối quan hệ tĩnh nào giữa mức thu nhập và trình độ học vấn."
-
"In this model, we assume a static relationship between the two variables for simplicity."
"Trong mô hình này, chúng ta giả định một mối quan hệ tĩnh giữa hai biến số để đơn giản hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | static | tĩnh, không thay đổi |
| Noun | statics | tĩnh học (ngành khoa học nghiên cứu trạng thái cân bằng) |
| Adverb | statically | một cách tĩnh, không thay đổi |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Noun | relationship | mối quan hệ (giữa người với người, sự vật với sự vật) |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
| Adjective | relational | thuộc về quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà các yếu tố hoặc biến số liên quan không thay đổi đáng kể. Nó trái ngược với 'dynamic relationship', nơi các yếu tố liên tục thay đổi và ảnh hưởng lẫn nhau. Trong xã hội học, nó có thể mô tả một mối quan hệ quyền lực cố định, trong khoa học máy tính, nó có thể đề cập đến mối quan hệ giữa các phần tử dữ liệu không thay đổi trong quá trình thực thi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a static relationship (duy trì một mối quan hệ tĩnh (không thay đổi))
-
avoid avoid a static relationship (tránh một mối quan hệ đình trệ/không phát triển)
-
describe describe a static relationship (mô tả một mối quan hệ không thay đổi)
-
get stuck in get stuck in a static relationship (mắc kẹt trong một mối quan hệ đình trệ)
-
break out of break out of a static relationship (thoát khỏi một mối quan hệ bế tắc/không tiến triển)
-
unhealthy an unhealthy static relationship (một mối quan hệ tĩnh không lành mạnh)
-
undesirable an undesirable static relationship (một mối quan hệ tĩnh không mong muốn)
-
fixed a fixed static relationship (một mối quan hệ tĩnh cố định)
-
stagnant a stagnant static relationship (một mối quan hệ tĩnh trì trệ)
-
the nature the nature of a static relationship (bản chất của một mối quan hệ tĩnh)
-
the challenge the challenge of a static relationship (thử thách của một mối quan hệ tĩnh)
-
the danger the danger of a static relationship (nguy cơ của một mối quan hệ đình trệ)
Idioms
-
stuck in a static relationship
mắc kẹt trong một mối quan hệ đình trệ/không phát triển
"Many people fear getting stuck in a static relationship where there's no growth or excitement."
(Nhiều người sợ bị mắc kẹt trong một mối quan hệ đình trệ, nơi không có sự phát triển hay hứng thú.)
-
break free from a static relationship
thoát khỏi một mối quan hệ đình trệ
"She decided to break free from a static relationship to seek new opportunities."
(Cô ấy quyết định thoát khỏi một mối quan hệ đình trệ để tìm kiếm những cơ hội mới.)
-
avoid a static relationship at all costs
tránh một mối quan hệ đình trệ bằng mọi giá
"In a dynamic career, it's crucial to avoid a static relationship with your skills."
(Trong một sự nghiệp năng động, điều quan trọng là phải tránh một mối quan hệ đình trệ với các kỹ năng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static relationship
Danh từMột mối quan hệ giữ nguyên, không thay đổi theo thời gian hoặc trong các bối cảnh khác nhau.
"The static relationship between supply and demand, assuming all other factors are constant, can predict price equilibrium."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static relationship".
