(Top Banner Ad)
stay on schedule
B1
Cụm động từ B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

stay on schedule

UK: /steɪ ɒn ˈʃedjuːl/ • US: /steɪ ɑːn ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì đúng tiến độ theo kịp tiến độ không bị chậm trễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to follow a planned timetable or plan; to avoid falling behind.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tuân theo một kế hoạch hoặc lịch trình đã định; tránh bị chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to work hard to stay on schedule with this project."

    "Chúng ta cần làm việc chăm chỉ để duy trì đúng tiến độ dự án này."

  • "The team is working overtime to stay on schedule."

    "Nhóm đang làm thêm giờ để duy trì đúng tiến độ."

  • "If we don't stay on schedule, we'll miss the deadline."

    "Nếu chúng ta không duy trì đúng tiến độ, chúng ta sẽ lỡ hạn chót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì, ngụ lại
Noun stay Sự ở lại, chuyến thăm ngắn (ví dụ: a short stay)
Gerund/Participle staying Việc ở lại, sự duy trì (ví dụ: Staying focused is key.)
Noun schedule Lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule Lên lịch, sắp xếp (công việc, sự kiện)
Adjective scheduled Đã được lên lịch, đúng theo lịch trình
Noun scheduler Người hoặc hệ thống lập lịch

Synonyms

remain on track (duy trì đúng hướng)adhere to the timetable (tuân thủ lịch trình)keep to the plan (giữ đúng kế hoạch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Latin
schedula
Old French
cedule
English
stay
English
schedule
English
stay on schedule

Nguồn gốc của 'Stay' và 'Schedule'

Cụm từ "stay on schedule" là một biểu thức hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ sự kết hợp của các từ đã có từ lâu. Từ 'stay' có gốc từ tiếng Latin 'stare' (nghĩa là đứng, duy trì) qua tiếng Pháp cổ 'ester'. Trong khi đó, 'schedule' (lịch trình) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula' (mảnh giấy nhỏ, ghi chú) qua tiếng Pháp cổ 'cedule'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: duy trì theo một kế hoạch hoặc thời gian biểu đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, công việc hoặc các hoạt động có thời hạn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ thời gian biểu đã được thiết lập. Khác với 'be on schedule' (đang đúng tiến độ), 'stay on schedule' mang ý nghĩa duy trì việc đúng tiến độ đó trong suốt quá trình thực hiện.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây mang nghĩa 'theo, dựa trên' (theo lịch trình). Nó chỉ ra rằng hành động 'stay' (duy trì) được thực hiện dựa trên hoặc theo lịch trình đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay on schedule
  • successfully successfully stay on schedule
    (thành công duy trì đúng tiến độ)
  • struggle to struggle to stay on schedule
    (chật vật để giữ đúng tiến độ)
  • difficult to difficult to stay on schedule
    (khó khăn để giữ đúng tiến độ)
Verb + stay on schedule
  • try to try to stay on schedule
    (cố gắng giữ đúng tiến độ)
  • manage to manage to stay on schedule
    (xoay sở để giữ đúng tiến độ)
  • help (someone/something) help the project stay on schedule
    (giúp dự án giữ đúng tiến độ)
Adjective + to stay on schedule
  • critical to critical to stay on schedule
    (quan trọng/cần thiết để giữ đúng tiến độ)
  • essential to essential to stay on schedule
    (thiết yếu để giữ đúng tiến độ)

Idioms

  • stay on schedule

    Duy trì đúng lịch trình/tiến độ

    "We need to work hard to stay on schedule with the project."

    (Chúng ta cần làm việc chăm chỉ để giữ đúng tiến độ của dự án.)

  • manage to stay on schedule

    Xoay sở/quản lý để giữ đúng lịch trình/tiến độ

    "Despite several unforeseen problems, we managed to stay on schedule."

    (Mặc dù có một vài vấn đề không lường trước, chúng tôi vẫn xoay sở để giữ đúng tiến độ.)

  • make sure to stay on schedule

    Đảm bảo giữ đúng lịch trình/tiến độ

    "The team leader always reminds us to make sure to stay on schedule."

    (Trưởng nhóm luôn nhắc nhở chúng tôi phải đảm bảo giữ đúng tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay on schedule

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục tuân theo một kế hoạch hoặc lịch trình đã định; tránh bị chậm trễ.

"We need to work hard to stay on schedule with this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay on schedule".

Tầm quan trọng của sự đúng giờ và hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và kinh doanh, việc "stay on schedule" (giữ đúng tiến độ) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và tôn trọng thời gian của người khác. Việc hoàn thành công việc đúng hạn hoặc đúng lịch trình không chỉ là một yêu cầu về hiệu suất mà còn là một dấu hiệu của sự kỷ luật và khả năng quản lý tốt.

Triết lý 'Thời gian là tiền bạc'

Khái niệm "Time is Money" (Thời gian là tiền bạc) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Việc giữ đúng tiến độ trực tiếp liên quan đến việc sử dụng thời gian một cách hiệu quả để tối đa hóa năng suất và lợi nhuận. Chậm trễ có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực và chi phí phát sinh, do đó, "staying on schedule" là một nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo hiệu quả kinh tế và tránh tổn thất.