fall behind schedule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To progress less quickly than planned or expected; to fail to keep up with a required pace or deadline.
Vietnamese Meaning
Chậm trễ so với kế hoạch; không theo kịp tiến độ hoặc thời hạn đã định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project fell behind schedule due to unexpected technical difficulties."
"Dự án bị chậm trễ so với kế hoạch do những khó khăn kỹ thuật không lường trước."
-
"If we don't hire more staff, we will fall behind schedule."
"Nếu chúng ta không thuê thêm nhân viên, chúng ta sẽ bị chậm trễ so với kế hoạch."
-
"He fell behind schedule with his payments."
"Anh ấy bị chậm trễ với các khoản thanh toán của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fall | sự ngã, sự sụt giảm |
| Verb | fall | ngã, sụt giảm |
| Noun | schedule | lịch trình, thời gian biểu |
| Verb | schedule | lên lịch, sắp xếp thời gian |
| Adjective | scheduled | đã được lên lịch, đúng theo lịch trình |
| Adjective | unscheduled | không theo lịch trình, đột xuất |
| Noun | scheduling | việc lên lịch, lập thời gian biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống một dự án, công việc hoặc hoạt động nào đó không diễn ra đúng thời gian biểu đã đặt ra. Nó nhấn mạnh việc tụt lại phía sau, có thể gây ra các vấn đề và ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Khác với 'delay' chỉ sự chậm trễ đơn thuần, 'fall behind schedule' nhấn mạnh sự tụt hậu so với kế hoạch đã định.
Prepositions
Các giới từ này ít khi được sử dụng trực tiếp với cụm 'fall behind schedule'. 'On' thường dùng với 'on schedule' (đúng tiến độ). 'With' có thể đi kèm với lý do: 'fall behind schedule with [reason]'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
project project fall behind schedule (dự án bị chậm tiến độ)
-
work work fall behind schedule (công việc bị chậm tiến độ)
-
construction construction fall behind schedule (công trình xây dựng bị chậm tiến độ)
-
gradually gradually fall behind schedule (dần dần bị chậm tiến độ)
-
significantly significantly fall behind schedule (chậm tiến độ đáng kể)
-
badly badly fall behind schedule (bị chậm tiến độ nghiêm trọng)
-
begin to begin to fall behind schedule (bắt đầu bị chậm tiến độ)
-
risk risk falling behind schedule (có nguy cơ bị chậm tiến độ)
-
cause cause to fall behind schedule (khiến [thứ gì đó] bị chậm tiến độ)
Idioms
-
fall behind schedule
chậm tiến độ, bị trễ so với lịch trình (nhấn mạnh hành động bắt đầu bị chậm)
"The construction project began to fall behind schedule due to bad weather."
(Dự án xây dựng bắt đầu bị chậm tiến độ do thời tiết xấu.)
-
get behind schedule
bị chậm tiến độ (nhấn mạnh trạng thái hiện tại hoặc bắt đầu lâm vào tình trạng chậm trễ)
"If we don't work faster, we'll get behind schedule by Friday."
(Nếu chúng ta không làm việc nhanh hơn, chúng ta sẽ bị chậm tiến độ vào thứ Sáu.)
-
run behind schedule
tiến hành chậm hơn so với lịch trình (thường dùng cho phương tiện, sự kiện)
"The flight is running behind schedule due to technical issues."
(Chuyến bay đang bị chậm tiến độ do sự cố kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall behind schedule
Động từ (cụm động từ)Chậm trễ so với kế hoạch; không theo kịp tiến độ hoặc thời hạn đã định.
"The project fell behind schedule due to unexpected technical difficulties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall behind schedule".
