(Top Banner Ad)
fall behind schedule
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

fall behind schedule

UK: /fɔːl bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/ • US: /fɔl bɪˈhaɪnd ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

chậm trễ so với kế hoạch không theo kịp tiến độ tụt lại so với kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To progress less quickly than planned or expected; to fail to keep up with a required pace or deadline.

Vietnamese Meaning

Chậm trễ so với kế hoạch; không theo kịp tiến độ hoặc thời hạn đã định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project fell behind schedule due to unexpected technical difficulties."

    "Dự án bị chậm trễ so với kế hoạch do những khó khăn kỹ thuật không lường trước."

  • "If we don't hire more staff, we will fall behind schedule."

    "Nếu chúng ta không thuê thêm nhân viên, chúng ta sẽ bị chậm trễ so với kế hoạch."

  • "He fell behind schedule with his payments."

    "Anh ấy bị chậm trễ với các khoản thanh toán của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fall sự ngã, sự sụt giảm
Verb fall ngã, sụt giảm
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp thời gian
Adjective scheduled đã được lên lịch, đúng theo lịch trình
Adjective unscheduled không theo lịch trình, đột xuất
Noun scheduling việc lên lịch, lập thời gian biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan
Old English
behindan
Late Latin
schedula
Modern English
fall behind schedule

Nguồn gốc 'fall behind'

Cụm động từ 'fall behind' ban đầu gợi lên hình ảnh một người hoặc vật bị tụt lại phía sau trong một cuộc đua hay cuộc diễu hành. Dần dần, nghĩa này mở rộng ra để chỉ sự chậm trễ, tụt hậu trong công việc, học tập hoặc các kế hoạch khác một cách ẩn dụ, không chỉ giới hạn ở nghĩa đen.

Từ 'schedule' và sự phát triển của kế hoạch

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schedula', nghĩa là một mảnh giấy nhỏ, một ghi chú. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh. Theo thời gian, đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa của nó đã phát triển thành 'kế hoạch' hoặc 'thời gian biểu' chi tiết cho một chuỗi các sự kiện hoặc công việc, đặc biệt trong bối cảnh quản lý thời gian và dự án.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống một dự án, công việc hoặc hoạt động nào đó không diễn ra đúng thời gian biểu đã đặt ra. Nó nhấn mạnh việc tụt lại phía sau, có thể gây ra các vấn đề và ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Khác với 'delay' chỉ sự chậm trễ đơn thuần, 'fall behind schedule' nhấn mạnh sự tụt hậu so với kế hoạch đã định.

Prepositions

on with

Các giới từ này ít khi được sử dụng trực tiếp với cụm 'fall behind schedule'. 'On' thường dùng với 'on schedule' (đúng tiến độ). 'With' có thể đi kèm với lý do: 'fall behind schedule with [reason]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ thường bị chậm tiến độ
  • project project fall behind schedule
    (dự án bị chậm tiến độ)
  • work work fall behind schedule
    (công việc bị chậm tiến độ)
  • construction construction fall behind schedule
    (công trình xây dựng bị chậm tiến độ)
Trạng từ mô tả mức độ chậm trễ
  • gradually gradually fall behind schedule
    (dần dần bị chậm tiến độ)
  • significantly significantly fall behind schedule
    (chậm tiến độ đáng kể)
  • badly badly fall behind schedule
    (bị chậm tiến độ nghiêm trọng)
Động từ đi kèm với 'fall behind schedule'
  • begin to begin to fall behind schedule
    (bắt đầu bị chậm tiến độ)
  • risk risk falling behind schedule
    (có nguy cơ bị chậm tiến độ)
  • cause cause to fall behind schedule
    (khiến [thứ gì đó] bị chậm tiến độ)

Idioms

  • fall behind schedule

    chậm tiến độ, bị trễ so với lịch trình (nhấn mạnh hành động bắt đầu bị chậm)

    "The construction project began to fall behind schedule due to bad weather."

    (Dự án xây dựng bắt đầu bị chậm tiến độ do thời tiết xấu.)

  • get behind schedule

    bị chậm tiến độ (nhấn mạnh trạng thái hiện tại hoặc bắt đầu lâm vào tình trạng chậm trễ)

    "If we don't work faster, we'll get behind schedule by Friday."

    (Nếu chúng ta không làm việc nhanh hơn, chúng ta sẽ bị chậm tiến độ vào thứ Sáu.)

  • run behind schedule

    tiến hành chậm hơn so với lịch trình (thường dùng cho phương tiện, sự kiện)

    "The flight is running behind schedule due to technical issues."

    (Chuyến bay đang bị chậm tiến độ do sự cố kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall behind schedule

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Chậm trễ so với kế hoạch; không theo kịp tiến độ hoặc thời hạn đã định.

"The project fell behind schedule due to unexpected technical difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall behind schedule".

Tầm quan trọng của đúng giờ và hạn chót trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, việc tuân thủ lịch trình và đúng hạn là cực kỳ quan trọng. 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) là một câu nói phản ánh giá trị cao của việc quản lý thời gian hiệu quả. Việc 'fall behind schedule' thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực như mất uy tín hoặc thiệt hại tài chính.

Quản lý dự án và duy trì tiến độ

Trong thế giới hiện đại, các phương pháp quản lý dự án (Project Management) được phát triển nhằm mục đích chính là đảm bảo công việc được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách. 'Fall behind schedule' là một trong những rủi ro lớn nhất mà các nhà quản lý dự án phải đối mặt và tìm cách ngăn chặn. Việc theo dõi tiến độ chặt chẽ và có kế hoạch dự phòng là điều cần thiết để tránh tình trạng này, thể hiện sự chuyên nghiệp và hiệu quả.