lose your peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mất đi sự bình tĩnh, trở nên lo lắng, bực bội hoặc khó chịu; không còn cảm thấy thanh thản và yên bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started to lose her peace when she realized she had lost her passport."
"Cô ấy bắt đầu mất bình tĩnh khi nhận ra mình đã mất hộ chiếu."
-
"I try not to lose my peace over things I can't control."
"Tôi cố gắng không mất bình tĩnh về những điều tôi không thể kiểm soát."
-
"The constant noise made him lose his peace."
"Tiếng ồn liên tục khiến anh ấy mất đi sự bình yên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loss | sự mất mát, tổn thất |
| Adjective | lost | bị mất, lạc lối, thất lạc |
| Noun | loser | người thua cuộc, kẻ thất bại |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình, thanh thản |
| Noun | peacemaker | người hòa giải, người kiến tạo hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái mất kiểm soát cảm xúc, thường do một tình huống căng thẳng hoặc khó khăn gây ra. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ hơi bực mình đến hoàn toàn suy sụp. So sánh với 'lose your cool' (mất bình tĩnh, thường chỉ sự tức giận) và 'lose your composure' (mất vẻ điềm tĩnh, thường trong các tình huống công cộng).
Prepositions
'Lose your peace over' thường chỉ ra nguyên nhân cụ thể gây ra sự mất bình yên (ví dụ: 'Don't lose your peace over such a small thing'). 'Lose your peace about' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái suy tư, lo lắng nhiều hơn (ví dụ: 'I'm losing my peace about the upcoming exam').
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely lose your peace (hoàn toàn mất đi sự thanh thản)
-
gradually gradually lose your peace (dần dần mất đi sự bình yên)
-
almost almost lose your peace (suýt mất đi sự yên bình)
-
risk risk losing your peace (mạo hiểm đánh mất sự thanh thản)
-
begin to begin to lose your peace (bắt đầu mất đi sự bình yên)
-
over lose your peace over something (mất bình yên vì điều gì đó)
-
due to lose your peace due to stress (mất bình yên vì căng thẳng)
Idioms
-
lose your peace of mind
mất đi sự bình an trong tâm hồn, lo lắng, bất an
"Don't lose your peace of mind over a small mistake; it's not worth it."
(Đừng để một lỗi nhỏ làm bạn mất bình an trong tâm hồn; nó không đáng đâu.)
-
lose sleep over something
mất ngủ vì lo lắng, bận tâm về điều gì đó
"I wouldn't lose sleep over what he said; he's just trying to provoke you."
(Tôi sẽ không mất ngủ vì những gì anh ta nói đâu; anh ta chỉ đang cố chọc tức bạn thôi.)
-
lose your cool
mất bình tĩnh, nổi nóng, không giữ được sự điềm tĩnh
"He completely lost his cool when they insulted his family during the argument."
(Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi họ lăng mạ gia đình anh ấy trong cuộc cãi vã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose your peace
Cụm động từMất đi sự bình tĩnh, trở nên lo lắng, bực bội hoặc khó chịu; không còn cảm thấy thanh thản và yên bình.
"She started to lose her peace when she realized she had lost her passport."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After he lost his peace because of the argument, he couldn't focus on his work. |
Sau khi anh ấy mất bình tĩnh vì cuộc tranh cãi, anh ấy không thể tập trung vào công việc của mình. |
| Phủ định | She didn't lose her peace, even though the deadline was approaching. |
Cô ấy đã không mất bình tĩnh, mặc dù thời hạn đang đến gần. |
| Nghi vấn | Did you lose your peace when you heard the bad news? |
Bạn có mất bình tĩnh khi nghe tin xấu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will lose her peace if she continues to worry about things she can't control. |
Cô ấy sẽ mất đi sự bình yên nếu cô ấy tiếp tục lo lắng về những điều cô ấy không thể kiểm soát. |
| Phủ định | I am not going to lose my peace over such a trivial matter. |
Tôi sẽ không mất đi sự bình yên của mình vì một vấn đề tầm thường như vậy. |
| Nghi vấn | Will you lose your peace if you don't get the promotion? |
Bạn sẽ mất đi sự bình yên nếu bạn không được thăng chức chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose your peace".
