(Top Banner Ad)
lose your peace
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học/Cảm xúc

lose your peace

UK: /luːz jɔː(r) piːs/ • US: /luːz jʊər piːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất bình tĩnh mất đi sự thanh thản không còn thấy yên bình bồn chồn lo lắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become anxious, worried, or upset; to no longer feel calm and tranquil.

Vietnamese Meaning

Mất đi sự bình tĩnh, trở nên lo lắng, bực bội hoặc khó chịu; không còn cảm thấy thanh thản và yên bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started to lose her peace when she realized she had lost her passport."

    "Cô ấy bắt đầu mất bình tĩnh khi nhận ra mình đã mất hộ chiếu."

  • "I try not to lose my peace over things I can't control."

    "Tôi cố gắng không mất bình tĩnh về những điều tôi không thể kiểm soát."

  • "The constant noise made him lose his peace."

    "Tiếng ồn liên tục khiến anh ấy mất đi sự bình yên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Adjective lost bị mất, lạc lối, thất lạc
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách yên bình, thanh thản
Noun peacemaker người hòa giải, người kiến tạo hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pag-
Latin
pax, pacem
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace

Nguồn gốc của 'Hòa bình' và 'Mất'

Từ 'peace' (hòa bình, yên bình) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*pag-' có nghĩa là 'gắn kết, cố định', sau đó đi vào tiếng Latinh thành 'pax' (hòa bình, hiệp ước). Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành trạng thái không có chiến tranh và sự yên tĩnh nội tâm. Khi kết hợp với động từ 'lose' (mất), cụm từ 'lose your peace' miêu tả hành động đánh mất đi sự thanh thản, tĩnh lặng trong tâm hồn, thường là do lo lắng hoặc căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái mất kiểm soát cảm xúc, thường do một tình huống căng thẳng hoặc khó khăn gây ra. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ hơi bực mình đến hoàn toàn suy sụp. So sánh với 'lose your cool' (mất bình tĩnh, thường chỉ sự tức giận) và 'lose your composure' (mất vẻ điềm tĩnh, thường trong các tình huống công cộng).

Prepositions

over about

'Lose your peace over' thường chỉ ra nguyên nhân cụ thể gây ra sự mất bình yên (ví dụ: 'Don't lose your peace over such a small thing'). 'Lose your peace about' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái suy tư, lo lắng nhiều hơn (ví dụ: 'I'm losing my peace about the upcoming exam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose your peace
  • completely completely lose your peace
    (hoàn toàn mất đi sự thanh thản)
  • gradually gradually lose your peace
    (dần dần mất đi sự bình yên)
  • almost almost lose your peace
    (suýt mất đi sự yên bình)
Verb + lose your peace
  • risk risk losing your peace
    (mạo hiểm đánh mất sự thanh thản)
  • begin to begin to lose your peace
    (bắt đầu mất đi sự bình yên)
lose your peace + Prepositional Phrase
  • over lose your peace over something
    (mất bình yên vì điều gì đó)
  • due to lose your peace due to stress
    (mất bình yên vì căng thẳng)

Idioms

  • lose your peace of mind

    mất đi sự bình an trong tâm hồn, lo lắng, bất an

    "Don't lose your peace of mind over a small mistake; it's not worth it."

    (Đừng để một lỗi nhỏ làm bạn mất bình an trong tâm hồn; nó không đáng đâu.)

  • lose sleep over something

    mất ngủ vì lo lắng, bận tâm về điều gì đó

    "I wouldn't lose sleep over what he said; he's just trying to provoke you."

    (Tôi sẽ không mất ngủ vì những gì anh ta nói đâu; anh ta chỉ đang cố chọc tức bạn thôi.)

  • lose your cool

    mất bình tĩnh, nổi nóng, không giữ được sự điềm tĩnh

    "He completely lost his cool when they insulted his family during the argument."

    (Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi họ lăng mạ gia đình anh ấy trong cuộc cãi vã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose your peace

Cụm động từ
Lật mặt

Mất đi sự bình tĩnh, trở nên lo lắng, bực bội hoặc khó chịu; không còn cảm thấy thanh thản và yên bình.

"She started to lose her peace when she realized she had lost her passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he lost his peace because of the argument, he couldn't focus on his work.
Sau khi anh ấy mất bình tĩnh vì cuộc tranh cãi, anh ấy không thể tập trung vào công việc của mình.
Phủ định
She didn't lose her peace, even though the deadline was approaching.
Cô ấy đã không mất bình tĩnh, mặc dù thời hạn đang đến gần.
Nghi vấn
Did you lose your peace when you heard the bad news?
Bạn có mất bình tĩnh khi nghe tin xấu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will lose her peace if she continues to worry about things she can't control.
Cô ấy sẽ mất đi sự bình yên nếu cô ấy tiếp tục lo lắng về những điều cô ấy không thể kiểm soát.
Phủ định
I am not going to lose my peace over such a trivial matter.
Tôi sẽ không mất đi sự bình yên của mình vì một vấn đề tầm thường như vậy.
Nghi vấn
Will you lose your peace if you don't get the promotion?
Bạn sẽ mất đi sự bình yên nếu bạn không được thăng chức chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose your peace".

Giá trị của Sự Bình An Nội Tâm trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'peace of mind' (bình an nội tâm) được coi là một trạng thái tinh thần cực kỳ đáng khao khát và là dấu hiệu của sức khỏe tâm lý tốt. Việc mất đi sự bình an này thường được nhìn nhận là một vấn đề cần giải quyết, có thể thông qua các phương pháp như thiền định, trị liệu tâm lý, hoặc thay đổi lối sống để tìm lại sự cân bằng.

Áp lực Xã hội và Ảnh hưởng đến Sự Bình Yên

Xã hội hiện đại với nhịp sống nhanh, áp lực công việc, các kỳ vọng cao từ bản thân và người khác có thể khiến nhiều người dễ dàng 'lose their peace'. Các vấn đề như căng thẳng (stress), lo âu (anxiety) và trầm cảm (depression) ngày càng trở nên phổ biến, khiến việc giữ gìn và tìm lại sự bình yên nội tâm trở thành một thách thức và ưu tiên quan trọng trong đời sống hàng ngày.