(Top Banner Ad)
stay private
B1
Cụm động từ B1 Xã hội, Quan hệ cá nhân

stay private

UK: /steɪ ˈpraɪ.vət/ • US: /steɪ ˈpraɪ.vət/

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín đời tư sống kín đáo tránh xa sự chú ý của công chúng giữ sự riêng tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid public attention or disclosure of personal information.

Vietnamese Meaning

Giữ kín thông tin cá nhân, tránh sự chú ý hoặc tiết lộ thông tin cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, she decided to stay private and avoid interviews."

    "Sau vụ bê bối, cô ấy quyết định giữ kín đời tư và tránh các cuộc phỏng vấn."

  • "He chose to stay private about his illness."

    "Anh ấy chọn giữ kín về bệnh tình của mình."

  • "Many celebrities struggle to stay private in the age of social media."

    "Nhiều người nổi tiếng phải vật lộn để giữ kín đời tư trong thời đại mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ nguyên
Noun stay sự ở lại, sự tạm trú, sự hỗ trợ
Adjective private riêng tư, cá nhân, bí mật
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, bí mật
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa

Synonyms

remain discreet (giữ kín đáo)keep a low profile (giữ thái độ kín tiếng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay
Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private

Nguồn gốc của 'Stay Private'

Cụm từ 'stay private' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. Từ 'stay' (ở lại, giữ nguyên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare', nghĩa là 'đứng vững', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'ester'. Từ 'private' (riêng tư, cá nhân) lại xuất phát từ tiếng Latin 'privatus', mang ý nghĩa 'được tách riêng, thuộc về cá nhân'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'stay private' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc duy trì sự kín đáo, không công khai thông tin cá nhân hoặc giữ mình tránh xa sự chú ý của công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc quyết định giữ kín đời tư, thông tin cá nhân, hoặc tránh xa sự chú ý của truyền thông và công chúng. Khác với 'keep secret' (giữ bí mật) mang ý nghĩa chủ động che giấu, 'stay private' nhấn mạnh vào việc duy trì sự riêng tư và tránh bị phơi bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay private
  • strictly strictly stay private
    (giữ kín một cách nghiêm ngặt)
  • completely completely stay private
    (hoàn toàn giữ riêng tư)
  • largely largely stay private
    (phần lớn giữ kín)
  • deliberately deliberately stay private
    (cố tình giữ riêng tư)
Verb + stay private
  • choose to choose to stay private
    (chọn giữ kín)
  • decide to decide to stay private
    (quyết định giữ riêng tư)
  • wish to wish to stay private
    (mong muốn giữ kín)
  • manage to manage to stay private
    (xoay sở để giữ kín)

Idioms

  • Stay private about one's personal life

    Giữ kín thông tin về đời sống cá nhân, không chia sẻ với người khác hoặc công chúng.

    "Despite her fame, the actress always tries to stay private about her personal life."

    (Mặc dù nổi tiếng, nữ diễn viên luôn cố gắng giữ kín về đời sống cá nhân của mình.)

  • Prefer to stay private

    Thích giữ kín, không muốn công khai hay chia sẻ thông tin.

    "Some artists prefer to stay private and avoid social media."

    (Một số nghệ sĩ thích giữ kín thông tin và tránh mạng xã hội.)

  • Stay private and out of the public eye

    Giữ kín, tránh xa sự chú ý của công chúng.

    "After the scandal, the politician decided to stay private and out of the public eye for a while."

    (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia quyết định giữ kín và tránh xa sự chú ý của công chúng một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay private

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ kín thông tin cá nhân, tránh sự chú ý hoặc tiết lộ thông tin cho công chúng.

"After the scandal, she decided to stay private and avoid interviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay private".

Quyền riêng tư trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư (privacy) được coi là một quyền cơ bản và thiết yếu của con người. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân có quyền kiểm soát thông tin cá nhân của mình, cũng như không gian riêng tư, và được bảo vệ khỏi sự can thiệp không mong muốn từ người khác hoặc chính phủ. Các luật bảo vệ dữ liệu như GDPR ở Châu Âu là ví dụ điển hình cho sự coi trọng này.

Thách thức về quyền riêng tư trong thời đại số

Với sự bùng nổ của internet, mạng xã hội và các thiết bị kỹ thuật số, việc 'stay private' (giữ riêng tư) trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Thông tin cá nhân dễ dàng bị thu thập, chia sẻ và lan truyền, đặt ra những thách thức lớn về bảo mật dữ liệu và quyền kiểm soát thông tin cá nhân. Nhiều người hiện nay rất thận trọng khi chia sẻ thông tin để bảo vệ không gian riêng tư của mình.