stay private
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid public attention or disclosure of personal information.
Vietnamese Meaning
Giữ kín thông tin cá nhân, tránh sự chú ý hoặc tiết lộ thông tin cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, she decided to stay private and avoid interviews."
"Sau vụ bê bối, cô ấy quyết định giữ kín đời tư và tránh các cuộc phỏng vấn."
-
"He chose to stay private about his illness."
"Anh ấy chọn giữ kín về bệnh tình của mình."
-
"Many celebrities struggle to stay private in the age of social media."
"Nhiều người nổi tiếng phải vật lộn để giữ kín đời tư trong thời đại mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc quyết định giữ kín đời tư, thông tin cá nhân, hoặc tránh xa sự chú ý của truyền thông và công chúng. Khác với 'keep secret' (giữ bí mật) mang ý nghĩa chủ động che giấu, 'stay private' nhấn mạnh vào việc duy trì sự riêng tư và tránh bị phơi bày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly stay private (giữ kín một cách nghiêm ngặt)
-
completely completely stay private (hoàn toàn giữ riêng tư)
-
largely largely stay private (phần lớn giữ kín)
-
deliberately deliberately stay private (cố tình giữ riêng tư)
-
choose to choose to stay private (chọn giữ kín)
-
decide to decide to stay private (quyết định giữ riêng tư)
-
wish to wish to stay private (mong muốn giữ kín)
-
manage to manage to stay private (xoay sở để giữ kín)
Idioms
-
Stay private about one's personal life
Giữ kín thông tin về đời sống cá nhân, không chia sẻ với người khác hoặc công chúng.
"Despite her fame, the actress always tries to stay private about her personal life."
(Mặc dù nổi tiếng, nữ diễn viên luôn cố gắng giữ kín về đời sống cá nhân của mình.)
-
Prefer to stay private
Thích giữ kín, không muốn công khai hay chia sẻ thông tin.
"Some artists prefer to stay private and avoid social media."
(Một số nghệ sĩ thích giữ kín thông tin và tránh mạng xã hội.)
-
Stay private and out of the public eye
Giữ kín, tránh xa sự chú ý của công chúng.
"After the scandal, the politician decided to stay private and out of the public eye for a while."
(Sau vụ bê bối, vị chính trị gia quyết định giữ kín và tránh xa sự chú ý của công chúng một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay private
Cụm động từGiữ kín thông tin cá nhân, tránh sự chú ý hoặc tiết lộ thông tin cho công chúng.
"After the scandal, she decided to stay private and avoid interviews."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay private".
