staying the same
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ nguyên, không thay đổi, duy trì trạng thái ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the efforts, the situation is staying the same."
"Mặc dù đã nỗ lực, tình hình vẫn không thay đổi."
-
"The company's profits are staying the same despite the increased marketing efforts."
"Lợi nhuận của công ty vẫn không thay đổi mặc dù đã tăng cường nỗ lực tiếp thị."
-
"Her weight is staying the same even though she's been dieting."
"Cân nặng của cô ấy vẫn giữ nguyên mặc dù cô ấy đang ăn kiêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu thay đổi, sự ổn định hoặc sự không tiến triển. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình trạng vật lý đến tình hình kinh tế hoặc cảm xúc. Thường mang ý nghĩa trung lập hoặc có thể hơi tiêu cực nếu mong muốn có sự thay đổi.
Prepositions
‘Staying the same as’ được dùng khi so sánh với một trạng thái hoặc điều kiện khác. Ví dụ, ‘The price is staying the same as last year.’. ‘Staying the same at’ dùng để chỉ mức độ hoặc số lượng cụ thể không đổi. Ví dụ, ‘The temperature is staying the same at 25 degrees.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly staying the same (liên tục không thay đổi)
-
always always staying the same (luôn luôn giữ nguyên)
-
largely largely staying the same (phần lớn vẫn giữ nguyên)
-
continue continue staying the same (tiếp tục không đổi)
-
prefer prefer staying the same (thích giữ nguyên trạng thái)
-
insist on insist on staying the same (khăng khăng giữ nguyên)
Idioms
-
The more things change, the more they stay the same.
Mọi thứ càng thay đổi, chúng càng giữ nguyên bản chất (không có gì thay đổi thực sự).
"Even after all the political reforms, people feel that the core issues are just staying the same. It's truly 'the more things change, the more they stay the same'."
(Ngay cả sau tất cả các cải cách chính trị, mọi người vẫn cảm thấy các vấn đề cốt lõi vẫn không thay đổi. Đúng là 'mọi thứ càng thay đổi, chúng càng giữ nguyên bản chất'.)
-
Some things are just staying the same.
Một số điều đơn giản là vẫn giữ nguyên (không thay đổi) dù có chuyện gì xảy ra.
"Despite all the technological advancements, human nature is just staying the same."
(Bất chấp mọi tiến bộ công nghệ, bản chất con người vẫn không thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staying the same
Động từ (cụm động từ)Giữ nguyên, không thay đổi, duy trì trạng thái ban đầu.
"Despite the efforts, the situation is staying the same."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staying the same".
