(Top Banner Ad)
remaining constant
B2
Verb Phrase B2 Khoa học, Toán học, Kinh tế, Kỹ thuật

remaining constant

UK: /rɪˈmeɪnɪŋ ˈkɒnstənt/ • US: /rɪˈmeɪnɪŋ ˈkɑːnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ không đổi duy trì không đổi vẫn không đổi ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay unchanged in nature, state, or condition; to not vary or fluctuate.

Vietnamese Meaning

Duy trì trạng thái không đổi về bản chất, tình trạng hoặc điều kiện; không thay đổi hoặc dao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure in the container remained constant despite the temperature fluctuations."

    "Áp suất trong thùng chứa vẫn không đổi mặc dù nhiệt độ dao động."

  • "The company's market share remained constant for the past five years."

    "Thị phần của công ty vẫn không đổi trong năm năm qua."

  • "For the experiment to be valid, the control variables must remain constant."

    "Để thí nghiệm có giá trị, các biến kiểm soát phải được giữ không đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Duy trì, giữ nguyên (trạng thái, vị trí)
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Adjective remaining Còn lại, chưa sử dụng hết
Adjective constant Không đổi, liên tục, kiên định
Noun constancy Sự kiên định, tính không đổi, sự trung thành
Adverb constantly Liên tục, không ngừng, thường xuyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere (to stay behind), constans (standing firm)
Old French
remaindre, constant
Middle English
remanien, constant
English
remain, constant

Nguồn gốc của 'remain' và 'constant'

Cụm từ 'remaining constant' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh sâu sắc. Từ 'remain' (duy trì) xuất phát từ tiếng La-tinh 'remanere', có nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'duy trì'. Trong khi đó, 'constant' (không đổi, kiên định) đến từ tiếng La-tinh 'constans', nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'không lay chuyển'. Cả hai từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, tạo nên ý nghĩa 'giữ nguyên không đổi' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, toán học, kinh tế hoặc kỹ thuật để mô tả một đại lượng hoặc yếu tố không thay đổi theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau. Nó nhấn mạnh tính ổn định và bất biến. Khác với 'staying the same', 'remaining constant' mang tính chính xác và định lượng hơn.

Prepositions

at throughout

'at' có thể dùng để chỉ một giá trị cụ thể: 'The temperature remained constant at 25 degrees Celsius.' 'Throughout' chỉ thời gian hoặc một quá trình: 'The speed remained constant throughout the entire experiment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remaining constant
  • largely largely remaining constant
    (phần lớn giữ nguyên không đổi)
  • relatively relatively remaining constant
    (tương đối giữ nguyên không đổi)
  • essentially essentially remaining constant
    (về cơ bản giữ nguyên không đổi)
Noun phrase with 'remaining constant' as a condition
  • All other factors All other factors remaining constant
    (tất cả các yếu tố khác không đổi)
  • Temperature Temperature remaining constant
    (nhiệt độ giữ nguyên không đổi)
  • Pressure Pressure remaining constant
    (áp suất giữ nguyên không đổi)

Idioms

  • All other factors remaining constant

    Tất cả các yếu tố khác không đổi (một giả định quan trọng trong kinh tế học và khoa học, thường được biểu thị bằng cụm từ La-tinh 'ceteris paribus')

    "If all other factors remaining constant, an increase in demand leads to higher prices."

    (Nếu tất cả các yếu tố khác không đổi, sự tăng cầu sẽ dẫn đến giá cả cao hơn.)

  • Remaining constant throughout

    Giữ nguyên không đổi trong suốt (một quá trình, một giai đoạn)

    "The quality of service should be remaining constant throughout the customer's journey."

    (Chất lượng dịch vụ nên giữ nguyên không đổi trong suốt hành trình của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remaining constant

Verb Phrase
Lật mặt

Duy trì trạng thái không đổi về bản chất, tình trạng hoặc điều kiện; không thay đổi hoặc dao động.

"The pressure in the container remained constant despite the temperature fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining constant".

Các định luật bảo toàn trong khoa học

Trong khoa học, đặc biệt là vật lý, nhiều định luật cơ bản mô tả các đại lượng 'remaining constant' (giữ nguyên không đổi). Ví dụ, Định luật bảo toàn năng lượng nói rằng tổng năng lượng trong một hệ kín luôn không đổi, chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác. Các định luật bảo toàn khối lượng và động lượng cũng là những ví dụ nổi bật, nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

Sự kiên định trong giá trị và mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'remaining constant' (kiên định) trong các giá trị đạo đức, niềm tin cá nhân, và lòng trung thành trong các mối quan hệ (tình bạn, tình yêu, gia đình) thường được đánh giá cao. Đó là phẩm chất thể hiện sự đáng tin cậy, chân thành và ổn định, được coi là nền tảng cho các mối quan hệ bền vững và một cuộc sống có nguyên tắc.