remaining constant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì trạng thái không đổi về bản chất, tình trạng hoặc điều kiện; không thay đổi hoặc dao động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pressure in the container remained constant despite the temperature fluctuations."
"Áp suất trong thùng chứa vẫn không đổi mặc dù nhiệt độ dao động."
-
"The company's market share remained constant for the past five years."
"Thị phần của công ty vẫn không đổi trong năm năm qua."
-
"For the experiment to be valid, the control variables must remain constant."
"Để thí nghiệm có giá trị, các biến kiểm soát phải được giữ không đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | Duy trì, giữ nguyên (trạng thái, vị trí) |
| Noun | remainder | Phần còn lại, số dư |
| Adjective | remaining | Còn lại, chưa sử dụng hết |
| Adjective | constant | Không đổi, liên tục, kiên định |
| Noun | constancy | Sự kiên định, tính không đổi, sự trung thành |
| Adverb | constantly | Liên tục, không ngừng, thường xuyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, toán học, kinh tế hoặc kỹ thuật để mô tả một đại lượng hoặc yếu tố không thay đổi theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau. Nó nhấn mạnh tính ổn định và bất biến. Khác với 'staying the same', 'remaining constant' mang tính chính xác và định lượng hơn.
Prepositions
'at' có thể dùng để chỉ một giá trị cụ thể: 'The temperature remained constant at 25 degrees Celsius.' 'Throughout' chỉ thời gian hoặc một quá trình: 'The speed remained constant throughout the entire experiment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely remaining constant (phần lớn giữ nguyên không đổi)
-
relatively relatively remaining constant (tương đối giữ nguyên không đổi)
-
essentially essentially remaining constant (về cơ bản giữ nguyên không đổi)
-
All other factors All other factors remaining constant (tất cả các yếu tố khác không đổi)
-
Temperature Temperature remaining constant (nhiệt độ giữ nguyên không đổi)
-
Pressure Pressure remaining constant (áp suất giữ nguyên không đổi)
Idioms
-
All other factors remaining constant
Tất cả các yếu tố khác không đổi (một giả định quan trọng trong kinh tế học và khoa học, thường được biểu thị bằng cụm từ La-tinh 'ceteris paribus')
"If all other factors remaining constant, an increase in demand leads to higher prices."
(Nếu tất cả các yếu tố khác không đổi, sự tăng cầu sẽ dẫn đến giá cả cao hơn.)
-
Remaining constant throughout
Giữ nguyên không đổi trong suốt (một quá trình, một giai đoạn)
"The quality of service should be remaining constant throughout the customer's journey."
(Chất lượng dịch vụ nên giữ nguyên không đổi trong suốt hành trình của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remaining constant
Verb PhraseDuy trì trạng thái không đổi về bản chất, tình trạng hoặc điều kiện; không thay đổi hoặc dao động.
"The pressure in the container remained constant despite the temperature fluctuations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining constant".
