stick to the basics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To concentrate on the simplest and most important aspects of something.
Vietnamese Meaning
Tập trung vào những khía cạnh đơn giản và quan trọng nhất của một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When learning a new language, it's important to stick to the basics at first."
"Khi học một ngôn ngữ mới, điều quan trọng là trước hết hãy tập trung vào những điều cơ bản."
-
"The coach told his team to stick to the basics and not try any risky plays."
"Huấn luyện viên bảo đội của mình hãy tập trung vào những điều cơ bản và đừng thử bất kỳ lối chơi mạo hiểm nào."
-
"During the economic crisis, it's important for businesses to stick to the basics and focus on profitability."
"Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải tập trung vào những điều cơ bản và chú trọng đến lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc quay trở lại những nguyên tắc cơ bản, đặc biệt khi mọi thứ trở nên phức tạp hoặc khó khăn. Nó có nghĩa là đừng cố gắng làm những điều quá phức tạp hoặc nâng cao khi bạn chưa nắm vững những điều cơ bản. Nó cũng có thể ngụ ý một sự phê bình nhẹ nhàng đối với những người đang cố gắng làm điều gì đó quá phức tạp thay vì tập trung vào những điều quan trọng.
Prepositions
Giới từ 'to' nối động từ 'stick' với đối tượng mà người ta nên tuân thủ (trong trường hợp này, 'the basics'). Nó chỉ ra sự liên kết và hướng tới sự tập trung vào những điều cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always stick to the basics. (Luôn tuân thủ những điều cơ bản.)
-
Simply stick to the basics. (Đơn giản là hãy tuân thủ những điều cơ bản.)
-
Strictly stick to the basics. (Nghiêm ngặt tuân thủ những điều cơ bản.)
-
Need to stick to the basics. (Cần phải tuân thủ những điều cơ bản.)
-
Learn to stick to the basics. (Học cách tuân thủ những điều cơ bản.)
-
Remember to stick to the basics. (Hãy nhớ tuân thủ những điều cơ bản.)
-
It's vital to stick to the basics. (Điều tối quan trọng là phải tuân thủ những điều cơ bản.)
-
When in doubt, stick to the basics. (Khi còn nghi ngờ, hãy tuân thủ những điều cơ bản.)
Idioms
-
stick to the fundamentals
tuân thủ những nguyên tắc cơ bản/nền tảng
"Even experienced athletes must stick to the fundamentals during training."
(Ngay cả các vận động viên giàu kinh nghiệm cũng phải tuân thủ những nguyên tắc cơ bản trong quá trình luyện tập.)
-
get back to basics
quay trở lại những điều cơ bản/nền tảng
"Our project is getting too complicated; we need to get back to basics."
(Dự án của chúng ta đang trở nên quá phức tạp; chúng ta cần quay trở lại những điều cơ bản.)
-
stick to the core principles
tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi
"Despite the challenges, we must stick to the core principles of our mission."
(Bất chấp những thách thức, chúng ta phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của sứ mệnh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick to the basics
Cụm động từTập trung vào những khía cạnh đơn giản và quan trọng nhất của một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.
"When learning a new language, it's important to stick to the basics at first."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should stick to the basics to improve their understanding. |
Họ nên bám sát những điều cơ bản để cải thiện sự hiểu biết của mình. |
| Phủ định | We don't need to complicate things; let's stick to the basics. |
Chúng ta không cần làm phức tạp mọi thứ; hãy cứ bám sát những điều cơ bản. |
| Nghi vấn | Will you stick to the basics when you start your new project? |
Bạn sẽ bám sát những điều cơ bản khi bắt đầu dự án mới của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick to the basics".
