(Top Banner Ad)
stick to the basics
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát (General)

stick to the basics

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào những điều cơ bản chú trọng vào những yếu tố cốt lõi làm những điều căn bản trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To concentrate on the simplest and most important aspects of something.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào những khía cạnh đơn giản và quan trọng nhất của một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When learning a new language, it's important to stick to the basics at first."

    "Khi học một ngôn ngữ mới, điều quan trọng là trước hết hãy tập trung vào những điều cơ bản."

  • "The coach told his team to stick to the basics and not try any risky plays."

    "Huấn luyện viên bảo đội của mình hãy tập trung vào những điều cơ bản và đừng thử bất kỳ lối chơi mạo hiểm nào."

  • "During the economic crisis, it's important for businesses to stick to the basics and focus on profitability."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải tập trung vào những điều cơ bản và chú trọng đến lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dán, dính, tuân thủ
Noun stick cây gậy
Adjective sticky dính, nhớp nháp
Noun sticker nhãn dán
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Noun (plural) basics những điều cơ bản, nguyên tắc nền tảng
Noun base nền móng, cơ sở
Adverb basically về cơ bản, nói chung là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stician (to pierce, to fix)
English
stick (to adhere, remain fixed; as in 'stick to')
Greek
basis (foundation, step)
Latin
basis (foundation, base)
English
basic (fundamental, primary) -> basics (fundamental principles)

Nguồn gốc của 'stick to the basics'

Cụm từ 'stick to the basics' kết hợp động từ 'stick to' (nghĩa đen là 'dính chặt vào', 'tuân thủ') với danh từ 'basics' (nghĩa là 'những điều cơ bản' hay 'nguyên tắc nền tảng'). Nó hình thành như một phép ẩn dụ, gợi ý việc giữ vững những yếu tố cốt lõi, đơn giản và cần thiết nhất, đặc biệt khi đối mặt với sự phức tạp hoặc khó khăn. Nó giống như việc xây nhà trên một nền móng vững chắc hoặc học một kỹ năng bằng cách nắm vững những kiến thức căn bản trước tiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc quay trở lại những nguyên tắc cơ bản, đặc biệt khi mọi thứ trở nên phức tạp hoặc khó khăn. Nó có nghĩa là đừng cố gắng làm những điều quá phức tạp hoặc nâng cao khi bạn chưa nắm vững những điều cơ bản. Nó cũng có thể ngụ ý một sự phê bình nhẹ nhàng đối với những người đang cố gắng làm điều gì đó quá phức tạp thay vì tập trung vào những điều quan trọng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' nối động từ 'stick' với đối tượng mà người ta nên tuân thủ (trong trường hợp này, 'the basics'). Nó chỉ ra sự liên kết và hướng tới sự tập trung vào những điều cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stick to the basics
  • Always stick to the basics.
    (Luôn tuân thủ những điều cơ bản.)
  • Simply stick to the basics.
    (Đơn giản là hãy tuân thủ những điều cơ bản.)
  • Strictly stick to the basics.
    (Nghiêm ngặt tuân thủ những điều cơ bản.)
Verb + stick to the basics
  • Need to stick to the basics.
    (Cần phải tuân thủ những điều cơ bản.)
  • Learn to stick to the basics.
    (Học cách tuân thủ những điều cơ bản.)
  • Remember to stick to the basics.
    (Hãy nhớ tuân thủ những điều cơ bản.)
Introductory phrase + stick to the basics
  • It's vital to stick to the basics.
    (Điều tối quan trọng là phải tuân thủ những điều cơ bản.)
  • When in doubt, stick to the basics.
    (Khi còn nghi ngờ, hãy tuân thủ những điều cơ bản.)

Idioms

  • stick to the fundamentals

    tuân thủ những nguyên tắc cơ bản/nền tảng

    "Even experienced athletes must stick to the fundamentals during training."

    (Ngay cả các vận động viên giàu kinh nghiệm cũng phải tuân thủ những nguyên tắc cơ bản trong quá trình luyện tập.)

  • get back to basics

    quay trở lại những điều cơ bản/nền tảng

    "Our project is getting too complicated; we need to get back to basics."

    (Dự án của chúng ta đang trở nên quá phức tạp; chúng ta cần quay trở lại những điều cơ bản.)

  • stick to the core principles

    tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi

    "Despite the challenges, we must stick to the core principles of our mission."

    (Bất chấp những thách thức, chúng ta phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của sứ mệnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick to the basics

Cụm động từ
Lật mặt

Tập trung vào những khía cạnh đơn giản và quan trọng nhất của một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.

"When learning a new language, it's important to stick to the basics at first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should stick to the basics to improve their understanding.
Họ nên bám sát những điều cơ bản để cải thiện sự hiểu biết của mình.
Phủ định
We don't need to complicate things; let's stick to the basics.
Chúng ta không cần làm phức tạp mọi thứ; hãy cứ bám sát những điều cơ bản.
Nghi vấn
Will you stick to the basics when you start your new project?
Bạn sẽ bám sát những điều cơ bản khi bắt đầu dự án mới của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick to the basics".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc) là một triết lý thiết kế và phát triển nổi tiếng trong kỹ thuật và kinh doanh phương Tây. Nó khuyến khích sự đơn giản và dễ hiểu, cho rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng đơn giản chứ không phải phức tạp. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa của 'stick to the basics' – đừng làm phức tạp hóa vấn đề không cần thiết, hãy tập trung vào những yếu tố cốt lõi.

Tầm quan trọng của nền tảng vững chắc

Trong nhiều lĩnh vực từ giáo dục, thể thao đến kinh doanh, văn hóa phương Tây rất coi trọng việc xây dựng một nền tảng vững chắc. 'Stick to the basics' thường được dùng để nhấn mạnh rằng để đạt được thành công lâu dài hoặc giải quyết vấn đề hiệu quả, người ta phải luôn quay về và thành thạo những kiến thức, kỹ năng, hoặc nguyên tắc nền tảng nhất. Đây là một quan điểm phổ biến trong việc học tập, phát triển kỹ năng và chiến lược.