stick to the budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tuân thủ kế hoạch tài chính và không tiêu nhiều tiền hơn số tiền đã được phân bổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company managed to stick to the budget despite rising costs."
"Công ty đã cố gắng tuân thủ ngân sách mặc dù chi phí tăng lên."
-
"It's important to stick to the budget if we want to save money."
"Điều quan trọng là phải tuân thủ ngân sách nếu chúng ta muốn tiết kiệm tiền."
-
"They promised to stick to the budget for the project."
"Họ đã hứa sẽ tuân thủ ngân sách cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stick | dính, gắn; tuân thủ |
| Noun | sticker | miếng dán, nhãn dán |
| Adjective | sticky | dính, bết |
| Verb | unstick | gỡ ra, tháo ra |
| Noun | stickiness | độ dính |
| Noun | budget | ngân sách, ngân quỹ |
| Verb | budget | lập ngân sách, phân bổ ngân sách |
| Adjective | budgetary | thuộc ngân sách |
| Adjective | budgeted | đã được lên ngân sách |
| Adjective/Adverb | overbudget | vượt quá ngân sách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có nghĩa là tuân thủ một cách chặt chẽ và kỷ luật theo một ngân sách đã được thiết lập. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chi tiêu và tránh vượt quá giới hạn đã định. So với 'keep within the budget' (giữ trong ngân sách), 'stick to the budget' mang tính quyết tâm và kiên định cao hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ sự tuân thủ hoặc gắn bó với một cái gì đó cụ thể, trong trường hợp này là ngân sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly stick strictly to the budget (tuân thủ nghiêm ngặt ngân sách)
-
faithfully stick faithfully to the budget (tuân thủ đúng đắn/trung thành với ngân sách)
-
carefully stick carefully to the budget (tuân thủ ngân sách một cách cẩn thận)
-
try to try to stick to the budget (cố gắng tuân thủ ngân sách)
-
manage to manage to stick to the budget (xoay sở để tuân thủ ngân sách)
-
struggle to struggle to stick to the budget (vật lộn để tuân thủ ngân sách)
-
fail to fail to stick to the budget (thất bại trong việc tuân thủ ngân sách)
Idioms
-
stick to the budget
tuân thủ/giữ đúng ngân sách
"It's crucial for businesses to stick to the budget to avoid financial problems."
(Điều quan trọng đối với doanh nghiệp là phải tuân thủ ngân sách để tránh các vấn đề tài chính.)
-
stick to a tight budget
tuân thủ một ngân sách eo hẹp/chặt chẽ
"During difficult times, many families have to stick to a tight budget."
(Trong thời kỳ khó khăn, nhiều gia đình phải tuân thủ một ngân sách eo hẹp.)
-
stick to the original budget
tuân thủ ngân sách ban đầu
"Despite unexpected costs, we tried our best to stick to the original budget."
(Mặc dù có những chi phí bất ngờ, chúng tôi đã cố gắng hết sức để tuân thủ ngân sách ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick to the budget
Động từTuân thủ kế hoạch tài chính và không tiêu nhiều tiền hơn số tiền đã được phân bổ.
"The company managed to stick to the budget despite rising costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick to the budget".
