(Top Banner Ad)
alcoholic drink
B1
Danh từ B1 Ẩm thực/Đồ uống

alcoholic drink

UK: /ˌælkəˈhɒlɪk drɪŋk/ • US: /ˌælkəˈhɑːlɪk drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống có cồn thức uống có cồn rượu bia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink containing ethanol, especially one made for consumption.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống chứa ethanol, đặc biệt là loại được sản xuất để tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't usually drink alcoholic drinks."

    "Anh ấy thường không uống đồ uống có cồn."

  • "Excessive consumption of alcoholic drinks can damage your liver."

    "Tiêu thụ quá nhiều đồ uống có cồn có thể gây hại cho gan của bạn."

  • "The bar serves a wide variety of alcoholic drinks."

    "Quán bar phục vụ nhiều loại đồ uống có cồn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol chất cồn, rượu
Adjective alcoholic có chứa cồn, thuộc về rượu
Noun alcoholic người nghiện rượu
Noun alcoholism chứng/bệnh nghiện rượu
Adjective non-alcoholic không có cồn

Synonyms

Antonyms

non-alcoholic drink (đồ uống không cồn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (al-kuḥl)
Bột mịn (đặc biệt là bột kẻ mắt)
Medieval Latin (alcohol)
Chất tinh khiết nhất, tinh chất (qua chưng cất)
English (alcoholic drink)
Đồ uống có chứa cồn

Từ Bột Kẻ Mắt đến Rượu

Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu có nghĩa là một loại bột rất mịn dùng để kẻ mắt. Các nhà giả kim thuật châu Âu sau đó đã dùng từ này để chỉ 'tinh chất' của một vật sau khi chưng cất. Theo thời gian, nó được dùng đặc biệt để chỉ 'tinh chất của rượu', và cuối cùng trở thành từ chỉ chính chất cồn.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loại đồ uống có cồn, ví dụ như bia, rượu vang, rượu mạnh (whisky, vodka, rum...). 'Alcoholic beverage' là một cách diễn đạt trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'non-alcoholic drink' (đồ uống không cồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alcoholic drink
  • strong alcoholic drink
    (đồ uống có cồn mạnh)
  • sweet alcoholic drink
    (đồ uống có cồn vị ngọt)
  • low-alcohol drink
    (đồ uống ít cồn)
  • non-alcoholic drink
    (đồ uống không cồn)
Verb + alcoholic drink
  • serve alcoholic drinks
    (phục vụ đồ uống có cồn)
  • order an alcoholic drink
    (gọi/đặt một món đồ uống có cồn)
  • consume alcoholic drinks
    (tiêu thụ đồ uống có cồn)
  • avoid alcoholic drinks
    (tránh (uống) đồ uống có cồn)

Idioms

  • drive someone to drink

    khiến ai đó căng thẳng, bực bội đến mức phải tìm đến rượu để giải sầu

    "The stress of his new job is driving him to drink."

    (Áp lực từ công việc mới đang khiến anh ấy phải tìm đến rượu.)

  • one for the road

    ly cuối cùng trước khi về (thường là đồ uống có cồn)

    "It's getting late, but let's have one for the road."

    (Muộn rồi, nhưng chúng ta hãy uống ly cuối trước khi về nào.)

  • drink like a fish

    uống rất nhiều rượu, uống rượu như nước lã

    "Be careful with Tom at the party; he drinks like a fish."

    (Hãy cẩn thận với Tom ở bữa tiệc; anh ta uống rượu như hũ chìm vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alcoholic drink

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống chứa ethanol, đặc biệt là loại được sản xuất để tiêu thụ.

"He doesn't usually drink alcoholic drinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcoholic drink".

Văn hóa Nâng ly ('Toasting')

Ở nhiều nước phương Tây, việc nâng ly và nói 'Cheers!' (Chúc sức khỏe!) trước khi uống là một thông lệ xã hội phổ biến. Đây là một hành động thể hiện sự thân thiện, mừng một dịp đặc biệt, hoặc để tôn vinh ai đó. Mọi người thường chạm ly vào nhau và nhìn vào mắt nhau khi nâng ly.

Độ tuổi uống rượu hợp pháp (Legal Drinking Age)

Hầu hết các quốc gia phương Tây đều có luật quy định độ tuổi tối thiểu để mua và tiêu thụ đồ uống có cồn một cách hợp pháp. Độ tuổi này thường là 18 (ví dụ: ở Anh, Pháp, Đức) hoặc 21 (ví dụ: ở Mỹ). Việc bán rượu cho người dưới tuổi vị thành niên là bất hợp pháp.