(Top Banner Ad)
memory device
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

memory device

UK: /ˈmeməri dɪˈvaɪs/ • US: /ˈmeməri dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị nhớ bộ nhớ thiết bị lưu trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic component used to store digital data.

Vietnamese Meaning

Một thành phần điện tử được sử dụng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A RAM module is a type of memory device."

    "Một mô-đun RAM là một loại thiết bị nhớ."

  • "The computer's memory device failed, causing data loss."

    "Thiết bị nhớ của máy tính bị hỏng, gây ra mất dữ liệu."

  • "This new memory device boasts faster read and write speeds."

    "Thiết bị nhớ mới này có tốc độ đọc và ghi nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory bộ nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, không thể quên
Noun memorial đài tưởng niệm, kỷ vật
Noun device thiết bị, dụng cụ, cơ cấu
Verb devise nghĩ ra, sáng chế, lập kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (compound)
memory device
English
memory
Old French
memorie
Latin
memoria
PIE
*(s)mer-
English
device
Old French
devis
Latin
dividere

Nguồn gốc của 'Memory'

Từ 'memory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria', có nghĩa là 'khả năng ghi nhớ' hoặc 'ký ức'. Bản thân từ Latin này lại bắt nguồn từ 'memor', tức là 'ghi nhớ', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *(s)mer- có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'quan tâm'. Điều này cho thấy khái niệm về ký ức đã có từ rất lâu đời và sâu sắc trong ngôn ngữ loài người.

Nguồn gốc của 'Device'

Từ 'device' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'devis', có nghĩa là 'kế hoạch', 'ý định' hoặc 'phân chia'. Gốc Latin của nó là 'dividere', có nghĩa là 'chia ra'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một công cụ, thiết bị hoặc một sự sắp xếp được tạo ra cho một mục đích cụ thể. Khi kết hợp với 'memory', nó tạo thành một thuật ngữ hiện đại chỉ một thiết bị có chức năng lưu trữ.

Usage Note

Thuật ngữ 'memory device' dùng để chỉ chung các thiết bị phần cứng có khả năng lưu trữ thông tin, dữ liệu. Nó khác với 'storage device' ở chỗ 'memory device' thường được dùng để chỉ các bộ nhớ truy cập nhanh như RAM, ROM, trong khi 'storage device' bao gồm cả các thiết bị lưu trữ lâu dài như ổ cứng, USB.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory device
  • external external memory device
    (thiết bị lưu trữ ngoài)
  • internal internal memory device
    (thiết bị lưu trữ trong)
  • portable portable memory device
    (thiết bị lưu trữ di động)
  • digital digital memory device
    (thiết bị lưu trữ kỹ thuật số)
  • faulty faulty memory device
    (thiết bị lưu trữ bị lỗi)
Verb + memory device
  • connect connect a memory device
    (kết nối một thiết bị lưu trữ)
  • access access a memory device
    (truy cập một thiết bị lưu trữ)
  • store data on store data on a memory device
    (lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ)
  • upgrade upgrade a memory device
    (nâng cấp một thiết bị lưu trữ)
Memory device + Noun
  • capacity memory device capacity
    (dung lượng của thiết bị lưu trữ)
  • failure memory device failure
    (lỗi của thiết bị lưu trữ)

Idioms

  • The human brain as a memory device.

    Bộ não con người như một thiết bị lưu trữ (thông tin).

    "Philosophers often ponder the human brain as a memory device, questioning its limits and mechanisms."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về bộ não con người như một thiết bị lưu trữ, đặt câu hỏi về giới hạn và cơ chế của nó.)

  • A simple memory device.

    Một thiết bị lưu trữ đơn giản.

    "A USB flash drive is a simple memory device that is easy to use for data transfer."

    (Một chiếc USB là một thiết bị lưu trữ đơn giản, dễ sử dụng để truyền dữ liệu.)

  • To function as a memory device.

    Hoạt động như một thiết bị lưu trữ.

    "This old tape recorder can still function as a memory device for audio logs."

    (Chiếc máy ghi âm cũ này vẫn có thể hoạt động như một thiết bị lưu trữ nhật ký âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory device

danh từ
Lật mặt

Một thành phần điện tử được sử dụng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.

"A RAM module is a type of memory device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I back up my important files on a memory device whenever I finish a major project.
Tôi sao lưu các tập tin quan trọng của mình vào một thiết bị lưu trữ mỗi khi tôi hoàn thành một dự án lớn.
Phủ định
Unless you regularly use a memory device for backups, your data is not truly safe.
Trừ khi bạn thường xuyên sử dụng thiết bị lưu trữ để sao lưu, dữ liệu của bạn không thực sự an toàn.
Nghi vấn
Even though memory devices are more reliable now, should you still have a backup plan?
Mặc dù các thiết bị lưu trữ ngày nay đáng tin cậy hơn, bạn có nên có một kế hoạch dự phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory device".

Sự Phụ Thuộc Vào Bộ Nhớ Ngoài

Trong thời đại kỹ thuật số, con người ngày càng phụ thuộc vào các thiết bị lưu trữ ngoài như điện thoại thông minh, máy tính bảng và dịch vụ đám mây để ghi nhớ thông tin. Điều này dẫn đến tranh luận về tác động của nó lên khả năng ghi nhớ tự nhiên và tư duy phản biện của chúng ta, khi nhiều người cảm thấy trí nhớ của họ bị 'ngoại hóa'.

Tiến Hóa Của Lưu Trữ Thông Tin

Khái niệm 'thiết bị lưu trữ' đã phát triển qua hàng thiên niên kỷ, từ các hình khắc trên đá, chữ viết tay, sách in, cho đến các phương tiện kỹ thuật số hiện đại như ổ cứng, USB và điện toán đám mây. Mỗi bước tiến đều cách mạng hóa cách chúng ta ghi lại, truyền tải và tiếp cận tri thức, định hình nền văn minh nhân loại.