(Top Banner Ad)
stored energy
B2
noun phrase B2 Vật lý, Khoa học

stored energy

UK: /stɔːd ˈenədʒi/ • US: /stɔːrd ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng dự trữ năng lượng tích trữ năng lượng lưu trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy that is not currently being used but is being held for later use.

Vietnamese Meaning

Năng lượng không được sử dụng ở thời điểm hiện tại nhưng được lưu trữ để sử dụng sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stored energy in the hydroelectric dam can be released to generate electricity."

    "Năng lượng được lưu trữ trong đập thủy điện có thể được giải phóng để tạo ra điện."

  • "Solar panels can convert sunlight into stored energy that can be used at night."

    "Các tấm pin mặt trời có thể chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng dự trữ có thể được sử dụng vào ban đêm."

  • "The amount of stored energy in the spring is proportional to the distance it is compressed."

    "Lượng năng lượng được tích trữ trong lò xo tỷ lệ với khoảng cách mà nó bị nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb store cất giữ, tích trữ
Noun storage sự tích trữ, kho chứa
Adjective stored được cất giữ, được tích trữ
Noun energy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Noun energizer chất/người tiếp thêm năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia
Late Latin
energia
French
énergie
English
energy
Latin
instaurare
Old French
estor
Middle English
store
English
stored

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'sức mạnh đang hoạt động'. Nó được hình thành từ 'en-' (bên trong) và 'ergon' (công việc). Vì vậy, 'energy' ban đầu ám chỉ một lực hoặc khả năng bên trong để thực hiện công việc.

Nguồn gốc của 'Stored'

Từ 'store' (dạng quá khứ phân từ là 'stored') bắt nguồn từ tiếng Latin 'instaurare' (phục hồi, làm mới) thông qua tiếng Pháp cổ 'estor' (sự cung cấp, dự trữ). Nó mang ý nghĩa giữ lại hoặc tích lũy một cái gì đó để sử dụng trong tương lai. Khi kết hợp với 'energy', nó mô tả năng lượng được cất giữ, chờ đợi để được sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'stored energy' thường được dùng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về các hệ thống lưu trữ năng lượng như pin, ắc quy, hoặc các hệ thống thủy điện tích năng. Nó nhấn mạnh vào trạng thái năng lượng đang được bảo tồn và có thể được giải phóng để thực hiện công.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường được dùng để chỉ nơi hoặc vật chứa năng lượng đã lưu trữ. Ví dụ: 'The stored energy in the battery...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stored energy
  • potential potential stored energy
    (năng lượng tiềm năng dự trữ)
  • chemical chemical stored energy
    (năng lượng hóa học dự trữ)
  • mechanical mechanical stored energy
    (năng lượng cơ học dự trữ)
  • thermal thermal stored energy
    (năng lượng nhiệt dự trữ)
  • electrical electrical stored energy
    (năng lượng điện dự trữ)
Verb + stored energy
  • release release stored energy
    (giải phóng năng lượng dự trữ)
  • harness harness stored energy
    (khai thác năng lượng dự trữ)
  • convert convert stored energy
    (chuyển đổi năng lượng dự trữ)
  • utilize utilize stored energy
    (sử dụng năng lượng dự trữ)
  • accumulate accumulate stored energy
    (tích lũy năng lượng dự trữ)
Noun + stored energy
  • source of source of stored energy
    (nguồn năng lượng dự trữ)
  • forms of forms of stored energy
    (các dạng năng lượng dự trữ)

Idioms

  • release stored energy

    giải phóng năng lượng tích trữ (như trong lò xo hoặc phản ứng hóa học)

    "When a stretched spring is let go, it will release its stored energy."

    (Khi một lò xo bị kéo căng được buông ra, nó sẽ giải phóng năng lượng tích trữ của mình.)

  • tap into stored energy

    khai thác năng lượng tích trữ (từ một nguồn nào đó)

    "The engineers are trying to tap into the stored energy of the ocean waves."

    (Các kỹ sư đang cố gắng khai thác năng lượng tích trữ từ sóng biển.)

  • a reservoir of stored energy

    một kho dự trữ năng lượng (thường dùng để chỉ một nguồn lớn, sẵn có)

    "Our bodies view fat as a reservoir of stored energy for lean times."

    (Cơ thể chúng ta coi chất béo như một kho dự trữ năng lượng cho những lúc thiếu thốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stored energy

noun phrase
Lật mặt

Năng lượng không được sử dụng ở thời điểm hiện tại nhưng được lưu trữ để sử dụng sau này.

"The stored energy in the hydroelectric dam can be released to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stored energy".

Thức ăn: Năng lượng dự trữ của cơ thể

Trong văn hóa và sinh học, thức ăn được xem là nguồn năng lượng dự trữ thiết yếu cho con người. Các loại carbohydrate, chất béo và protein chúng ta tiêu thụ được cơ thể chuyển hóa thành năng lượng hóa học, sau đó được tích trữ dưới nhiều dạng khác nhau để duy trì các hoạt động sống và chức năng của cơ thể. Đây là một khái niệm cơ bản trong dinh dưỡng và sức khỏe.

Công nghệ: Pin và Năng lượng tái tạo

Trong thời đại hiện đại, việc tích trữ năng lượng là cốt lõi của công nghệ. Pin, ắc quy là những thiết bị lưu trữ năng lượng điện để sử dụng sau này, từ điện thoại di động đến xe điện. Ngoài ra, việc lưu trữ năng lượng cũng rất quan trọng trong phát triển năng lượng tái tạo (như năng lượng mặt trời, gió) để đảm bảo nguồn cung ổn định khi ánh sáng mặt trời không đủ hoặc gió không thổi.