straight edge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subculture of hardcore punk whose adherents refrain from using alcohol, tobacco and other recreational drugs, in a reaction against the excesses of punk subculture.
Vietnamese Meaning
Một tiểu văn hóa của nhạc hardcore punk mà những người theo đó kiêng sử dụng rượu, thuốc lá và các chất kích thích khác, như một phản ứng chống lại sự thái quá của tiểu văn hóa punk.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been straight edge since he was a teenager, influenced by the principles of self-control and clean living."
"Anh ấy đã theo lối sống straight edge từ khi còn là thiếu niên, chịu ảnh hưởng bởi các nguyên tắc tự chủ và lối sống lành mạnh."
-
"The straight edge movement encourages a lifestyle free of drugs and alcohol."
"Phong trào straight edge khuyến khích một lối sống không có ma túy và rượu."
-
"He used a straight edge to cut the paper neatly."
"Anh ấy đã dùng thước thẳng để cắt giấy một cách gọn gàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | straight edge | Dụng cụ có cạnh thẳng (thước thẳng); Tiểu văn hóa Straight Edge |
| Adjective | straight-edge | Thuộc về hoặc tuân thủ lối sống Straight Edge (không rượu, ma túy, thuốc lá) |
| Noun | Straight Edger | Người theo lối sống Straight Edge |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'straight edge' bắt nguồn từ bài hát cùng tên của ban nhạc hardcore punk Minor Threat. Nó không chỉ là việc kiêng chất kích thích mà còn bao gồm cả việc tránh quan hệ tình dục bừa bãi (one-night stands). Một số người theo straight edge còn ăn chay trường hoặc thuần chay. Phong trào này nhấn mạnh sự tự chủ, kỷ luật và lối sống lành mạnh.
Trong ngữ cảnh này, 'straight edge' chỉ một dụng cụ dùng để vẽ hoặc kiểm tra độ thẳng. Nó khác hoàn toàn với ý nghĩa văn hóa, xã hội nêu trên. Cần phân biệt rõ ràng hai ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thuộc về một nhóm người straight edge (e.g., member of straight edge). Sử dụng 'in' để chỉ một khía cạnh trong lối sống straight edge (e.g., committed in straight edge).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a straight edge (sử dụng một cạnh thẳng/thước thẳng)
-
draw with draw with a straight edge (vẽ bằng cạnh thẳng/thước thẳng)
-
a ruler and a ruler and straight edge (một cái thước kẻ và một cạnh thẳng)
-
adopt adopt a Straight Edge lifestyle (áp dụng lối sống Straight Edge)
-
be be Straight Edge (là người theo lối sống Straight Edge)
-
the the Straight Edge movement (phong trào Straight Edge)
-
remain remain Straight Edge (duy trì lối sống Straight Edge)
Idioms
-
go Straight Edge
bắt đầu/áp dụng lối sống Straight Edge (không rượu bia, ma túy, thuốc lá)
"After seeing his friends struggle, he decided to go Straight Edge."
(Sau khi thấy bạn bè gặp khó khăn, anh ấy đã quyết định theo lối sống Straight Edge.)
-
be Straight Edge
là người theo lối sống Straight Edge
"Many musicians in the punk scene are Straight Edge."
(Nhiều nhạc sĩ trong giới punk là người theo lối sống Straight Edge.)
-
live a Straight Edge life
sống một cuộc sống theo phong cách Straight Edge
"She has been living a Straight Edge life for over a decade."
(Cô ấy đã sống một cuộc sống Straight Edge hơn một thập kỷ rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight edge
NounMột tiểu văn hóa của nhạc hardcore punk mà những người theo đó kiêng sử dụng rượu, thuốc lá và các chất kích thích khác, như một phản ứng chống lại sự thái quá của tiểu văn hóa punk.
"He's been straight edge since he was a teenager, influenced by the principles of self-control and clean living."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight edge".
