(Top Banner Ad)
straightforward job
B1
Tính từ B1 Chung

straightforward job

UK: /ˌstreɪtˈfɔː(r)wəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

công việc đơn giản công việc dễ dàng công việc không phức tạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or simple to do.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc đơn giản để thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a fairly straightforward job."

    "Đây là một công việc khá đơn giản."

  • "Finding a straightforward job is not always easy."

    "Tìm một công việc đơn giản không phải lúc nào cũng dễ dàng."

  • "He gave me straightforward answers."

    "Anh ấy đã cho tôi những câu trả lời thẳng thắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn, trực tiếp; một cách đơn giản
Noun straightforwardness sự thẳng thắn, trực tiếp; sự đơn giản, dễ hiểu
Adjective jobless thất nghiệp, không có việc làm
Noun jobholder người có việc làm, người nắm giữ một vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stræht
Old English
foreweard
Middle English
jobbe
English
straightforward

Nguồn gốc của 'straightforward'

Từ 'straightforward' là sự kết hợp của hai từ cổ trong tiếng Anh. 'Straight' (thẳng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'stræht', nghĩa là 'kéo dài, không cong'. 'Forward' (phía trước) đến từ tiếng Anh cổ 'foreweard', nghĩa là 'hướng về phía trước'. Khi ghép lại, 'straightforward' ban đầu có nghĩa là 'đi thẳng về phía trước'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự trực tiếp, trung thực và không phức tạp, dễ hiểu.

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 16 hoặc đầu thế kỷ 17. Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, có thể liên quan đến từ 'gobbe' (một khối, một miếng nhỏ) hoặc từ 'jab' (đánh nhẹ, đâm). Ban đầu, 'job' có thể được dùng để chỉ một 'mảnh việc' hoặc một 'công việc nhỏ'. Đến nay, nó đã trở thành từ thông dụng để chỉ bất kỳ nhiệm vụ hay công việc nào. Khi kết hợp với 'straightforward', 'straightforward job' có nghĩa là một công việc đơn giản, dễ dàng, không gặp trở ngại.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' thường dùng để mô tả một công việc, vấn đề, hoặc một người nào đó trung thực và trực tiếp. Nó nhấn mạnh tính chất đơn giản, dễ hiểu và không phức tạp. Khác với 'easy' (dễ dàng) chỉ mức độ khó, 'straightforward' nhấn mạnh sự rõ ràng và trực tiếp.
Ngoài nghĩa về sự đơn giản, straightforward còn dùng để chỉ tính cách trung thực, thẳng thắn của một người. Nó ngụ ý rằng người đó nói và hành động một cách trực tiếp, không vòng vo.
Ở đây, 'job' là một danh từ chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforward job
  • simple simple straightforward job
    (công việc đơn giản, dễ dàng)
  • easy easy straightforward job
    (công việc dễ dàng, không phức tạp)
  • relatively relatively straightforward job
    (một công việc tương đối đơn giản)
  • fairly fairly straightforward job
    (một công việc khá đơn giản)
Verb + straightforward job
  • find find it a straightforward job
    (thấy đó là một công việc đơn giản)
  • make make it a straightforward job
    (biến nó thành một công việc đơn giản)
  • consider consider it a straightforward job
    (xem đó là một công việc đơn giản)

Idioms

  • It's a straightforward job.

    Đây là một công việc đơn giản/dễ dàng.

    "Don't worry, installing the software is a straightforward job."

    (Đừng lo, cài đặt phần mềm là một công việc đơn giản thôi.)

  • should be a straightforward job

    lẽ ra phải là một công việc đơn giản/dễ dàng (thường dùng để diễn tả kỳ vọng hoặc giả định)

    "Repairing this minor fault should be a straightforward job."

    (Sửa chữa lỗi nhỏ này lẽ ra phải là một công việc đơn giản.)

  • make a straightforward job of something

    thực hiện một việc gì đó một cách đơn giản, dễ dàng

    "The team made a straightforward job of presenting the complex data."

    (Đội đã trình bày dữ liệu phức tạp một cách rất đơn giản và dễ hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward job

Tính từ
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc đơn giản để thực hiện.

"It's a fairly straightforward job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a straightforward job for someone with experience.
Đây là một công việc đơn giản đối với người có kinh nghiệm.
Phủ định
It isn't a straightforward job; there are many hidden complexities.
Đây không phải là một công việc đơn giản; có rất nhiều sự phức tạp ẩn giấu.
Nghi vấn
Is it a straightforward job, or will there be unexpected challenges?
Đây có phải là một công việc đơn giản, hay sẽ có những thách thức bất ngờ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This job is straightforward; anyone can do it with minimal training.
Công việc này rất đơn giản; ai cũng có thể làm được với sự đào tạo tối thiểu.
Phủ định
That wasn't a straightforward job, was it?
Đó không phải là một công việc đơn giản, phải không?
Nghi vấn
Is this job as straightforward as they say it is?
Công việc này có đơn giản như họ nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward job".

Giá trị của sự đơn giản và minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giao tiếp kinh doanh, sự 'straightforwardness' (thẳng thắn, trực tiếp, đơn giản) được đánh giá rất cao. Một 'straightforward job' không chỉ có nghĩa là công việc dễ dàng mà còn ngụ ý rằng nó được thực hiện một cách rõ ràng, không có ẩn ý hay phức tạp không cần thiết. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng hiệu quả, sự rõ ràng và tính trung thực.

Đơn giản hóa vấn đề

Khái niệm 'straightforward job' còn liên quan đến một thái độ sống và làm việc. Nhiều người phương Tây có xu hướng tìm cách đơn giản hóa các nhiệm vụ phức tạp, biến chúng thành những 'straightforward job' bằng cách chia nhỏ, lập kế hoạch rõ ràng hoặc sử dụng các công cụ phù hợp. Điều này giúp giảm căng thẳng và tăng năng suất, phản ánh tư duy thực tế và giải quyết vấn đề.