straightforward job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand or simple to do.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu hoặc đơn giản để thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a fairly straightforward job."
"Đây là một công việc khá đơn giản."
-
"Finding a straightforward job is not always easy."
"Tìm một công việc đơn giản không phải lúc nào cũng dễ dàng."
-
"He gave me straightforward answers."
"Anh ấy đã cho tôi những câu trả lời thẳng thắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | straightforwardly | một cách thẳng thắn, trực tiếp; một cách đơn giản |
| Noun | straightforwardness | sự thẳng thắn, trực tiếp; sự đơn giản, dễ hiểu |
| Adjective | jobless | thất nghiệp, không có việc làm |
| Noun | jobholder | người có việc làm, người nắm giữ một vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'straightforward' thường dùng để mô tả một công việc, vấn đề, hoặc một người nào đó trung thực và trực tiếp. Nó nhấn mạnh tính chất đơn giản, dễ hiểu và không phức tạp. Khác với 'easy' (dễ dàng) chỉ mức độ khó, 'straightforward' nhấn mạnh sự rõ ràng và trực tiếp.
Ngoài nghĩa về sự đơn giản, straightforward còn dùng để chỉ tính cách trung thực, thẳng thắn của một người. Nó ngụ ý rằng người đó nói và hành động một cách trực tiếp, không vòng vo.
Ở đây, 'job' là một danh từ chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple straightforward job (công việc đơn giản, dễ dàng)
-
easy easy straightforward job (công việc dễ dàng, không phức tạp)
-
relatively relatively straightforward job (một công việc tương đối đơn giản)
-
fairly fairly straightforward job (một công việc khá đơn giản)
-
find find it a straightforward job (thấy đó là một công việc đơn giản)
-
make make it a straightforward job (biến nó thành một công việc đơn giản)
-
consider consider it a straightforward job (xem đó là một công việc đơn giản)
Idioms
-
It's a straightforward job.
Đây là một công việc đơn giản/dễ dàng.
"Don't worry, installing the software is a straightforward job."
(Đừng lo, cài đặt phần mềm là một công việc đơn giản thôi.)
-
should be a straightforward job
lẽ ra phải là một công việc đơn giản/dễ dàng (thường dùng để diễn tả kỳ vọng hoặc giả định)
"Repairing this minor fault should be a straightforward job."
(Sửa chữa lỗi nhỏ này lẽ ra phải là một công việc đơn giản.)
-
make a straightforward job of something
thực hiện một việc gì đó một cách đơn giản, dễ dàng
"The team made a straightforward job of presenting the complex data."
(Đội đã trình bày dữ liệu phức tạp một cách rất đơn giản và dễ hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightforward job
Tính từDễ hiểu hoặc đơn giản để thực hiện.
"It's a fairly straightforward job."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a straightforward job for someone with experience. |
Đây là một công việc đơn giản đối với người có kinh nghiệm. |
| Phủ định | It isn't a straightforward job; there are many hidden complexities. |
Đây không phải là một công việc đơn giản; có rất nhiều sự phức tạp ẩn giấu. |
| Nghi vấn | Is it a straightforward job, or will there be unexpected challenges? |
Đây có phải là một công việc đơn giản, hay sẽ có những thách thức bất ngờ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This job is straightforward; anyone can do it with minimal training. |
Công việc này rất đơn giản; ai cũng có thể làm được với sự đào tạo tối thiểu. |
| Phủ định | That wasn't a straightforward job, was it? |
Đó không phải là một công việc đơn giản, phải không? |
| Nghi vấn | Is this job as straightforward as they say it is? |
Công việc này có đơn giản như họ nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward job".
