straightforward problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a person) honest and open; not trying to deceive anyone. (of a task, problem, etc.) easy to understand or do.
Vietnamese Meaning
(về người) trung thực và thẳng thắn; không cố gắng lừa dối ai. (về nhiệm vụ, vấn đề, v.v.) dễ hiểu hoặc thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding a solution to this problem should be straightforward."
"Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này có lẽ sẽ dễ dàng."
-
"The instructions were straightforward, so I had no trouble assembling the desk."
"Hướng dẫn rất dễ hiểu, vì vậy tôi không gặp khó khăn gì khi lắp ráp bàn."
-
"It's a straightforward problem that can be easily solved."
"Đó là một vấn đề đơn giản có thể dễ dàng giải quyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu |
| Noun | straightforwardness | sự thẳng thắn, sự đơn giản |
| Adjective/Adverb | straight | thẳng, trực tiếp, ngay lập tức |
| Adverb/Adjective | forward | về phía trước, tiến lên, tiến bộ |
| Noun | problem | vấn đề, bài toán |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó khăn, rắc rối |
| Adverb | problematically | một cách có vấn đề, một cách khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'straightforward' nhấn mạnh tính dễ dàng, đơn giản và không phức tạp của một vấn đề, nhiệm vụ, hoặc sự việc. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'easy' chỉ đơn giản là không đòi hỏi nhiều nỗ lực, trong khi 'straightforward' ngụ ý quy trình hoặc cách giải quyết là rõ ràng, không có gì ẩn giấu hoặc khó hiểu. So sánh với 'simple', 'straightforward' thường được dùng để mô tả những vấn đề có thể đã phức tạp nhưng được giải quyết theo cách đơn giản, dễ hiểu.
Prepositions
'Straightforward about' thường được sử dụng để mô tả người thẳng thắn về một chủ đề nào đó (ví dụ: He is very straightforward about his opinions). 'Straightforward in' có thể được sử dụng để mô tả cách một người tiếp cận một vấn đề (ví dụ: She was very straightforward in her approach).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple straightforward problem (một vấn đề đơn giản và dễ hiểu)
-
relatively a relatively straightforward problem (một vấn đề tương đối dễ hiểu)
-
seemingly a seemingly straightforward problem (một vấn đề có vẻ dễ hiểu (nhưng có thể không phải vậy))
-
solve to solve a straightforward problem (giải quyết một vấn đề dễ hiểu)
-
address to address a straightforward problem (xử lý/giải quyết một vấn đề đơn giản)
-
face to face a straightforward problem (đối mặt với một vấn đề dễ hiểu)
-
a straightforward problem to a straightforward problem to deal with (một vấn đề đơn giản để xử lý)
-
for a straightforward problem for experts (một vấn đề đơn giản đối với các chuyên gia)
Idioms
-
It's a fairly straightforward problem.
Đó là một vấn đề khá đơn giản/dễ hiểu.
"Don't worry about the task, it's a fairly straightforward problem, we can fix it quickly."
(Đừng lo lắng về nhiệm vụ, đó là một vấn đề khá đơn giản, chúng ta có thể khắc phục nhanh chóng.)
-
A straightforward problem with a simple solution.
Một vấn đề đơn giản với một giải pháp dễ dàng.
"The manager presented it as a straightforward problem with a simple solution, but the team found it challenging."
(Người quản lý đã trình bày nó như một vấn đề đơn giản với một giải pháp dễ dàng, nhưng đội lại thấy nó đầy thách thức.)
-
This *should* be a straightforward problem.
Đây *nên* là một vấn đề dễ hiểu/đơn giản (thể hiện sự mong đợi hoặc giả định).
"Given their expertise, this should be a straightforward problem for the technical support team."
(Với chuyên môn của họ, đây nên là một vấn đề đơn giản đối với đội hỗ trợ kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightforward problem
Tính từ(về người) trung thực và thẳng thắn; không cố gắng lừa dối ai. (về nhiệm vụ, vấn đề, v.v.) dễ hiểu hoặc thực hiện.
"Finding a solution to this problem should be straightforward."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the instructions seemed complicated at first, the problem turned out to be straightforward once I started working on it. |
Mặc dù các hướng dẫn có vẻ phức tạp lúc đầu, vấn đề hóa ra lại khá đơn giản khi tôi bắt đầu làm. |
| Phủ định | Even though he studied for hours, the problem wasn't straightforward enough for him to solve easily. |
Mặc dù anh ấy đã học hàng giờ, vấn đề không đủ đơn giản để anh ấy có thể giải quyết một cách dễ dàng. |
| Nghi vấn | If you have solved it before, is the problem straightforward enough to be solved within 5 minutes? |
Nếu bạn đã giải nó trước đây, vấn đề có đủ đơn giản để có thể giải trong vòng 5 phút không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you follow the instructions carefully, the problem is straightforward. |
Nếu bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận, vấn đề rất dễ giải quyết. |
| Phủ định | When you don't understand the basics, the problem isn't straightforward. |
Khi bạn không hiểu những điều cơ bản, vấn đề không còn dễ giải quyết. |
| Nghi vấn | If the data is clearly presented, is the problem straightforward to solve? |
Nếu dữ liệu được trình bày rõ ràng, có phải vấn đề dễ giải quyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward problem".
