(Top Banner Ad)
straightforward problem
B2
Tính từ B2 Tổng quát

straightforward problem

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề dễ giải quyết vấn đề không phức tạp vấn đề đơn giản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a person) honest and open; not trying to deceive anyone. (of a task, problem, etc.) easy to understand or do.

Vietnamese Meaning

(về người) trung thực và thẳng thắn; không cố gắng lừa dối ai. (về nhiệm vụ, vấn đề, v.v.) dễ hiểu hoặc thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a solution to this problem should be straightforward."

    "Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này có lẽ sẽ dễ dàng."

  • "The instructions were straightforward, so I had no trouble assembling the desk."

    "Hướng dẫn rất dễ hiểu, vì vậy tôi không gặp khó khăn gì khi lắp ráp bàn."

  • "It's a straightforward problem that can be easily solved."

    "Đó là một vấn đề đơn giản có thể dễ dàng giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu
Noun straightforwardness sự thẳng thắn, sự đơn giản
Adjective/Adverb straight thẳng, trực tiếp, ngay lập tức
Adverb/Adjective forward về phía trước, tiến lên, tiến bộ
Noun problem vấn đề, bài toán
Adjective problematic có vấn đề, khó khăn, rắc rối
Adverb problematically một cách có vấn đề, một cách khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*streg-
Proto-Germanic
*strektaz
Old English
streht
Old English
foreweard
Ancient Greek
problēma
Latin
problema
Old French
problème
Middle English
problem
Modern English
straightforward problem

Nguồn gốc của 'straightforward problem'

Cụm từ 'straightforward problem' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'straightforward' và 'problem'. Từ 'straightforward' có nghĩa là trực tiếp, không phức tạp, bắt nguồn từ 'straight' (thẳng) và 'forward' (tiến về phía trước). Từ 'problem' có nghĩa là vấn đề, thách thức cần giải quyết, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'problēma' (một điều được đặt ra). Khi kết hợp lại, 'straightforward problem' mô tả một vấn đề rõ ràng, dễ hiểu và thường dễ giải quyết, không có gì ẩn giấu hay khó khăn.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' nhấn mạnh tính dễ dàng, đơn giản và không phức tạp của một vấn đề, nhiệm vụ, hoặc sự việc. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'easy' chỉ đơn giản là không đòi hỏi nhiều nỗ lực, trong khi 'straightforward' ngụ ý quy trình hoặc cách giải quyết là rõ ràng, không có gì ẩn giấu hoặc khó hiểu. So sánh với 'simple', 'straightforward' thường được dùng để mô tả những vấn đề có thể đã phức tạp nhưng được giải quyết theo cách đơn giản, dễ hiểu.

Prepositions

about in

'Straightforward about' thường được sử dụng để mô tả người thẳng thắn về một chủ đề nào đó (ví dụ: He is very straightforward about his opinions). 'Straightforward in' có thể được sử dụng để mô tả cách một người tiếp cận một vấn đề (ví dụ: She was very straightforward in her approach).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforward problem
  • simple a simple straightforward problem
    (một vấn đề đơn giản và dễ hiểu)
  • relatively a relatively straightforward problem
    (một vấn đề tương đối dễ hiểu)
  • seemingly a seemingly straightforward problem
    (một vấn đề có vẻ dễ hiểu (nhưng có thể không phải vậy))
Verb + straightforward problem
  • solve to solve a straightforward problem
    (giải quyết một vấn đề dễ hiểu)
  • address to address a straightforward problem
    (xử lý/giải quyết một vấn đề đơn giản)
  • face to face a straightforward problem
    (đối mặt với một vấn đề dễ hiểu)
Phrases with straightforward problem
  • a straightforward problem to a straightforward problem to deal with
    (một vấn đề đơn giản để xử lý)
  • for a straightforward problem for experts
    (một vấn đề đơn giản đối với các chuyên gia)

Idioms

  • It's a fairly straightforward problem.

    Đó là một vấn đề khá đơn giản/dễ hiểu.

    "Don't worry about the task, it's a fairly straightforward problem, we can fix it quickly."

    (Đừng lo lắng về nhiệm vụ, đó là một vấn đề khá đơn giản, chúng ta có thể khắc phục nhanh chóng.)

  • A straightforward problem with a simple solution.

    Một vấn đề đơn giản với một giải pháp dễ dàng.

    "The manager presented it as a straightforward problem with a simple solution, but the team found it challenging."

    (Người quản lý đã trình bày nó như một vấn đề đơn giản với một giải pháp dễ dàng, nhưng đội lại thấy nó đầy thách thức.)

  • This *should* be a straightforward problem.

    Đây *nên* là một vấn đề dễ hiểu/đơn giản (thể hiện sự mong đợi hoặc giả định).

    "Given their expertise, this should be a straightforward problem for the technical support team."

    (Với chuyên môn của họ, đây nên là một vấn đề đơn giản đối với đội hỗ trợ kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward problem

Tính từ
Lật mặt

(về người) trung thực và thẳng thắn; không cố gắng lừa dối ai. (về nhiệm vụ, vấn đề, v.v.) dễ hiểu hoặc thực hiện.

"Finding a solution to this problem should be straightforward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the instructions seemed complicated at first, the problem turned out to be straightforward once I started working on it.
Mặc dù các hướng dẫn có vẻ phức tạp lúc đầu, vấn đề hóa ra lại khá đơn giản khi tôi bắt đầu làm.
Phủ định
Even though he studied for hours, the problem wasn't straightforward enough for him to solve easily.
Mặc dù anh ấy đã học hàng giờ, vấn đề không đủ đơn giản để anh ấy có thể giải quyết một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If you have solved it before, is the problem straightforward enough to be solved within 5 minutes?
Nếu bạn đã giải nó trước đây, vấn đề có đủ đơn giản để có thể giải trong vòng 5 phút không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow the instructions carefully, the problem is straightforward.
Nếu bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận, vấn đề rất dễ giải quyết.
Phủ định
When you don't understand the basics, the problem isn't straightforward.
Khi bạn không hiểu những điều cơ bản, vấn đề không còn dễ giải quyết.
Nghi vấn
If the data is clearly presented, is the problem straightforward to solve?
Nếu dữ liệu được trình bày rõ ràng, có phải vấn đề dễ giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward problem".

Giá trị của sự rõ ràng trong giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khoa học, việc xác định một vấn đề là 'straightforward problem' thường mang ý nghĩa tích cực. Nó cho thấy vấn đề đó được hiểu rõ, có thể phân tích trực tiếp và có khả năng được giải quyết một cách hiệu quả mà không gặp phải các rắc rối hay sự phức tạp ẩn giấu. Điều này phản ánh sự coi trọng tính logic, hiệu quả và minh bạch.

Phân biệt vấn đề 'đơn giản' và 'phức tạp'

Cụm từ 'straightforward problem' giúp phân biệt rõ ràng các vấn đề dễ quản lý với các vấn đề phức tạp hơn, đòi hỏi nhiều tài nguyên, thời gian và sự sáng tạo. Trong giáo dục và đào tạo, học viên thường bắt đầu với các 'straightforward problem' để xây dựng nền tảng kiến thức và kỹ năng cơ bản trước khi chuyển sang các thách thức phức tạp và đa chiều hơn.