(Top Banner Ad)
unstrategically positioned
C1
Adjective phrase C1 Quản trị kinh doanh, Quân sự, Quy hoạch đô thị

unstrategically positioned

UK: /ˌʌnstrəˈtiːdʒɪkli pəˈzɪʃənd/ • US: /ˌʌnstrəˈtiːdʒɪkli pəˈzɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

đặt ở vị trí không chiến lược bố trí một cách thiếu chiến lược đặt ở vị trí bất lợi về mặt chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or placed in a way that does not effectively advance a desired goal or objective; lacking strategic planning in placement.

Vietnamese Meaning

Được đặt hoặc bố trí một cách không hiệu quả để đạt được mục tiêu mong muốn; thiếu kế hoạch chiến lược trong việc bố trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artillery was unstrategically positioned, making it vulnerable to enemy fire."

    "Pháo binh được bố trí không chiến lược, khiến nó dễ bị tấn công bởi hỏa lực của địch."

  • "The company's new store was unstrategically positioned, resulting in low sales."

    "Cửa hàng mới của công ty được đặt ở một vị trí không chiến lược, dẫn đến doanh số thấp."

  • "The troops were unstrategically positioned on the battlefield, leading to a heavy defeat."

    "Quân đội được bố trí không chiến lược trên chiến trường, dẫn đến một thất bại nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Noun position vị trí, chỗ đứng
Noun repositioning sự tái định vị
Verb strategize lên chiến lược, hoạch định chiến lược
Verb position đặt, định vị
Verb reposition tái định vị
Adjective strategic có tính chiến lược
Adjective unstrategic không có tính chiến lược, phi chiến lược
Adjective positioned được định vị, được đặt
Adverb strategically một cách chiến lược
Adverb unstrategically một cách phi chiến lược, không có chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

tactical error (sai lầm chiến thuật)miscalculation (tính toán sai lầm)

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Quân sự, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στρατηγός (strategos)
Latin
ponere
Old French
stratégie
Old French
posicion
Old English
un-
English
strategy
English
position
English
unstrategically positioned

Nguồn gốc 'Vị trí không chiến lược'

Cụm từ 'unstrategically positioned' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Strategy' (chiến lược) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'strategos', nghĩa là 'tướng lĩnh' hoặc 'người chỉ huy quân đội', liên quan đến nghệ thuật quân sự. 'Position' (vị trí) xuất phát từ tiếng Latin 'ponere' (đặt, để) và 'positio' (sự đặt để). Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi ghép lại, 'unstrategically positioned' mô tả một vật, người hoặc tình huống bị đặt ở một vị trí không có lợi, thiếu tính toán hoặc không phù hợp với mục tiêu chiến lược, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bố trí một vật thể, nguồn lực, hoặc thậm chí một ý tưởng theo một cách không tối ưu, dẫn đến kết quả không mong muốn. Khác với 'badly positioned' chỉ sự bố trí kém chất lượng, 'unstrategically positioned' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt chiến lược tổng thể trong việc bố trí đó. Cần phân biệt với 'misplaced' (đặt nhầm chỗ) - 'unstrategically positioned' nhấn mạnh sự sai lầm về mặt chiến lược, không đơn thuần chỉ là vị trí vật lý.

Prepositions

in within near

Ví dụ: 'unstrategically positioned in the market' (vị trí không chiến lược trên thị trường), 'unstrategically positioned within the organization' (vị trí không chiến lược trong tổ chức), 'unstrategically positioned near the enemy' (vị trí không chiến lược gần kẻ thù). Giới từ 'in' thường dùng khi nói về vị trí trong một môi trường, lĩnh vực. 'Within' nhấn mạnh sự nằm trong một phạm vi, cấu trúc. 'Near' chỉ sự gần gũi về mặt không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unstrategically positioned
  • be be unstrategically positioned
    (được đặt/bị đặt ở vị trí không chiến lược)
  • find oneself find oneself unstrategically positioned
    (nhận ra mình đang ở vị trí bất lợi/không chiến lược)
  • leave (something) leave something unstrategically positioned
    (để/bỏ cái gì ở vị trí không chiến lược)
  • remain remain unstrategically positioned
    (duy trì ở vị trí không chiến lược)
  • become become unstrategically positioned
    (trở nên bị đặt ở vị trí không chiến lược)

Idioms

  • leave oneself unstrategically positioned

    để bản thân vào thế bất lợi/không chiến lược (do thiếu tính toán)

    "By expanding too quickly without sufficient market research, the company left itself unstrategically positioned for the economic downturn."

    (Bằng cách mở rộng quá nhanh mà không có đủ nghiên cứu thị trường, công ty đã tự đặt mình vào vị trí không chiến lược khi suy thoái kinh tế diễn ra.)

  • find oneself unstrategically positioned

    thấy mình đang ở vị trí không chiến lược/bất lợi (thường bất ngờ)

    "He found himself unstrategically positioned on the battlefield, making him an easy target for the enemy."

    (Anh ta thấy mình bị đặt ở một vị trí không chiến lược trên chiến trường, khiến anh ta dễ dàng trở thành mục tiêu của kẻ thù.)

  • end up unstrategically positioned

    kết cục ở vào vị trí không chiến lược/bất lợi

    "Without a clear plan, many new businesses end up unstrategically positioned against established competitors."

    (Nếu không có kế hoạch rõ ràng, nhiều doanh nghiệp mới cuối cùng sẽ ở vào vị trí không chiến lược khi đối đầu với các đối thủ đã có tên tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstrategically positioned

Adjective phrase
Lật mặt

Được đặt hoặc bố trí một cách không hiệu quả để đạt được mục tiêu mong muốn; thiếu kế hoạch chiến lược trong việc bố trí.

"The artillery was unstrategically positioned, making it vulnerable to enemy fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The troops had been unstrategically positioned before the enemy launched their surprise attack.
Quân đội đã bị bố trí không hợp lý trước khi kẻ thù phát động cuộc tấn công bất ngờ.
Phủ định
They had not positioned the artillery unstrategically; it was a deliberate tactic to lure the enemy.
Họ đã không bố trí pháo binh một cách thiếu chiến lược; đó là một chiến thuật có chủ ý để dụ kẻ thù.
Nghi vấn
Had the ships been unstrategically positioned, or was it simply a matter of bad luck?
Các con tàu đã bị bố trí một cách thiếu chiến lược, hay đơn giản chỉ là do xui xẻo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstrategically positioned".

Tầm quan trọng của Chiến lược trong Văn hóa Phương Tây

'Chiến lược' là một khái niệm sâu sắc trong tư duy và văn hóa phương Tây, không chỉ trong quân sự (như các tác phẩm của Clausewitz) mà còn trong kinh doanh, chính trị và thậm chí cả các trò chơi. Việc bị 'unstrategically positioned' (đặt ở vị trí không chiến lược) thường ám chỉ một thất bại trong việc lập kế hoạch, thiếu tầm nhìn xa, hoặc một sai lầm chiến thuật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị được đặt vào tư duy chiến lược và kế hoạch tỉ mỉ trong nhiều lĩnh vực.

Chiến lược trong Cờ vua và Trò chơi

Trong các trò chơi chiến lược như cờ vua (chess), cờ vây (Go) hoặc poker, vị trí của các quân cờ hoặc lá bài là yếu tố then chốt quyết định thắng thua. Việc một quân cờ bị 'unstrategically positioned' có thể làm suy yếu toàn bộ thế trận, tạo cơ hội cho đối thủ khai thác. Khái niệm này mở rộng sang các lĩnh vực khác, nơi 'vị trí' không chỉ là địa lý mà còn là thị phần, điểm mạnh cạnh tranh hay tình thế chính trị.