unstrategically positioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located or placed in a way that does not effectively advance a desired goal or objective; lacking strategic planning in placement.
Vietnamese Meaning
Được đặt hoặc bố trí một cách không hiệu quả để đạt được mục tiêu mong muốn; thiếu kế hoạch chiến lược trong việc bố trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artillery was unstrategically positioned, making it vulnerable to enemy fire."
"Pháo binh được bố trí không chiến lược, khiến nó dễ bị tấn công bởi hỏa lực của địch."
-
"The company's new store was unstrategically positioned, resulting in low sales."
"Cửa hàng mới của công ty được đặt ở một vị trí không chiến lược, dẫn đến doanh số thấp."
-
"The troops were unstrategically positioned on the battlefield, leading to a heavy defeat."
"Quân đội được bố trí không chiến lược trên chiến trường, dẫn đến một thất bại nặng nề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Noun | position | vị trí, chỗ đứng |
| Noun | repositioning | sự tái định vị |
| Verb | strategize | lên chiến lược, hoạch định chiến lược |
| Verb | position | đặt, định vị |
| Verb | reposition | tái định vị |
| Adjective | strategic | có tính chiến lược |
| Adjective | unstrategic | không có tính chiến lược, phi chiến lược |
| Adjective | positioned | được định vị, được đặt |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Adverb | unstrategically | một cách phi chiến lược, không có chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bố trí một vật thể, nguồn lực, hoặc thậm chí một ý tưởng theo một cách không tối ưu, dẫn đến kết quả không mong muốn. Khác với 'badly positioned' chỉ sự bố trí kém chất lượng, 'unstrategically positioned' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt chiến lược tổng thể trong việc bố trí đó. Cần phân biệt với 'misplaced' (đặt nhầm chỗ) - 'unstrategically positioned' nhấn mạnh sự sai lầm về mặt chiến lược, không đơn thuần chỉ là vị trí vật lý.
Prepositions
Ví dụ: 'unstrategically positioned in the market' (vị trí không chiến lược trên thị trường), 'unstrategically positioned within the organization' (vị trí không chiến lược trong tổ chức), 'unstrategically positioned near the enemy' (vị trí không chiến lược gần kẻ thù). Giới từ 'in' thường dùng khi nói về vị trí trong một môi trường, lĩnh vực. 'Within' nhấn mạnh sự nằm trong một phạm vi, cấu trúc. 'Near' chỉ sự gần gũi về mặt không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be unstrategically positioned (được đặt/bị đặt ở vị trí không chiến lược)
-
find oneself find oneself unstrategically positioned (nhận ra mình đang ở vị trí bất lợi/không chiến lược)
-
leave (something) leave something unstrategically positioned (để/bỏ cái gì ở vị trí không chiến lược)
-
remain remain unstrategically positioned (duy trì ở vị trí không chiến lược)
-
become become unstrategically positioned (trở nên bị đặt ở vị trí không chiến lược)
Idioms
-
leave oneself unstrategically positioned
để bản thân vào thế bất lợi/không chiến lược (do thiếu tính toán)
"By expanding too quickly without sufficient market research, the company left itself unstrategically positioned for the economic downturn."
(Bằng cách mở rộng quá nhanh mà không có đủ nghiên cứu thị trường, công ty đã tự đặt mình vào vị trí không chiến lược khi suy thoái kinh tế diễn ra.)
-
find oneself unstrategically positioned
thấy mình đang ở vị trí không chiến lược/bất lợi (thường bất ngờ)
"He found himself unstrategically positioned on the battlefield, making him an easy target for the enemy."
(Anh ta thấy mình bị đặt ở một vị trí không chiến lược trên chiến trường, khiến anh ta dễ dàng trở thành mục tiêu của kẻ thù.)
-
end up unstrategically positioned
kết cục ở vào vị trí không chiến lược/bất lợi
"Without a clear plan, many new businesses end up unstrategically positioned against established competitors."
(Nếu không có kế hoạch rõ ràng, nhiều doanh nghiệp mới cuối cùng sẽ ở vào vị trí không chiến lược khi đối đầu với các đối thủ đã có tên tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstrategically positioned
Adjective phraseĐược đặt hoặc bố trí một cách không hiệu quả để đạt được mục tiêu mong muốn; thiếu kế hoạch chiến lược trong việc bố trí.
"The artillery was unstrategically positioned, making it vulnerable to enemy fire."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The troops had been unstrategically positioned before the enemy launched their surprise attack. |
Quân đội đã bị bố trí không hợp lý trước khi kẻ thù phát động cuộc tấn công bất ngờ. |
| Phủ định | They had not positioned the artillery unstrategically; it was a deliberate tactic to lure the enemy. |
Họ đã không bố trí pháo binh một cách thiếu chiến lược; đó là một chiến thuật có chủ ý để dụ kẻ thù. |
| Nghi vấn | Had the ships been unstrategically positioned, or was it simply a matter of bad luck? |
Các con tàu đã bị bố trí một cách thiếu chiến lược, hay đơn giản chỉ là do xui xẻo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstrategically positioned".
