(Top Banner Ad)
stray cat
A2
Danh từ A2 Động vật học/Cuộc sống hàng ngày

stray cat

UK: /streɪ kæt/ • US: /streɪ kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo hoang mèo lạc mèo vô chủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domestic cat that has wandered away from or been abandoned by its owner; a feral cat.

Vietnamese Meaning

Một con mèo nhà đi lạc khỏi hoặc bị chủ bỏ rơi; một con mèo hoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kind woman often leaves food out for the stray cats in her neighborhood."

    "Người phụ nữ tốt bụng thường để thức ăn cho những con mèo hoang trong khu phố của cô ấy."

  • "We found a stray cat shivering in the rain and took it home."

    "Chúng tôi tìm thấy một con mèo hoang đang run rẩy trong mưa và đưa nó về nhà."

  • "Many organizations are dedicated to helping stray cats and finding them homes."

    "Nhiều tổ chức chuyên giúp đỡ mèo hoang và tìm nhà cho chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stray Động vật đi lạc (đặc biệt là chó hoặc mèo)
Verb stray Đi lạc, lang thang, đi chệch khỏi đường
Adjective stray Bị lạc, vô chủ, lang thang
Noun cat Mèo
Noun kitten Mèo con
Adjective feline Thuộc họ mèo; giống mèo

Synonyms

alley cat (mèo hoang (thường sống ở ngõ hẻm))feral cat (mèo hoang)

Related Words

Subject Area

Động vật học/Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra + vagari (ngoài + đi lang thang)
Vulgar Latin
*extravagare (đi lạc ra ngoài)
Old French
estraier (đi lạc)
English
stray (đi lạc, lang thang)
Late Latin
cattus (mèo)
English
cat (mèo)
English
stray cat (mèo hoang)

Nguồn Gốc Của 'Stray Cat'

Cụm từ 'stray cat' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Stray' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra' (bên ngoài) và 'vagari' (đi lang thang), nghĩa là 'đi lạc' hoặc 'không có nơi ở cố định'. Từ 'cat' (mèo) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'cattus'. Khi ghép lại, 'stray cat' dùng để chỉ một con mèo đã đi lạc, bị bỏ rơi hoặc không có chủ sở hữu rõ ràng, sống lang thang bên ngoài.

Usage Note

"Stray cat" thường được dùng để chỉ những con mèo trước đây có chủ nhưng đã bị lạc hoặc bỏ rơi, và đang sống lang thang. Khác với "feral cat" (mèo hoang) thường dùng để chỉ những con mèo sinh ra và lớn lên trong môi trường hoang dã, chưa từng được thuần hóa. Tuy nhiên, ranh giới này đôi khi không rõ ràng vì một con mèo đi lạc có thể trở nên hoang dã theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stray cat
  • feed feed a stray cat
    (cho mèo hoang ăn)
  • rescue rescue a stray cat
    (giải cứu một con mèo hoang)
  • adopt adopt a stray cat
    (nhận nuôi một con mèo hoang)
  • spot spot a stray cat
    (phát hiện/nhìn thấy một con mèo hoang)
Adjective + stray cat
  • hungry a hungry stray cat
    (một con mèo hoang đói bụng)
  • timid a timid stray cat
    (một con mèo hoang nhút nhát)
  • injured an injured stray cat
    (một con mèo hoang bị thương)
  • helpless a helpless stray cat
    (một con mèo hoang tội nghiệp/bất lực)
Preposition + stray cat
  • a home for a home for a stray cat
    (một mái nhà cho mèo hoang)
  • caring for caring for stray cats
    (chăm sóc những con mèo hoang)

Idioms

  • Live like a stray cat

    Sống lang thang, không nhà cửa, vô định như mèo hoang.

    "After losing everything, he felt like he was living like a stray cat."

    (Sau khi mất tất cả, anh ấy cảm thấy mình sống lang thang như một con mèo hoang.)

  • Take in a stray cat

    Nhận nuôi hoặc cưu mang một con mèo hoang.

    "She decided to take in a stray cat she found shivering in the rain."

    (Cô ấy quyết định cưu mang con mèo hoang mà cô ấy tìm thấy đang run rẩy dưới mưa.)

  • As lonely as a stray cat

    Cô đơn, bơ vơ như mèo hoang.

    "He looked as lonely as a stray cat sitting by himself in the corner."

    (Anh ấy trông cô đơn như một con mèo hoang khi ngồi một mình trong góc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stray cat

Danh từ
Lật mặt

Một con mèo nhà đi lạc khỏi hoặc bị chủ bỏ rơi; một con mèo hoang.

"The kind woman often leaves food out for the stray cats in her neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stray cat".

Mèo Hoang và Lòng Trắc Ẩn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mèo hoang thường được nhìn nhận với sự thương cảm sâu sắc. Chúng là biểu tượng của sự yếu đuối và cần được bảo vệ. Các tổ chức phúc lợi động vật thường có các chương trình giải cứu, triệt sản (TNR - Trap-Neuter-Return), và tìm nhà mới cho mèo hoang, nhằm kiểm soát số lượng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho chúng.

Biểu Tượng của Sự Độc Lập và Kiên Cường

Mặc dù có cuộc sống đầy khó khăn, mèo hoang thường được xem là biểu tượng của sự độc lập và khả năng sinh tồn mạnh mẽ. Chúng phải tự mình tìm kiếm thức ăn, nơi trú ẩn và đối mặt với nhiều hiểm nguy, thể hiện một ý chí kiên cường và bản năng sinh tồn đáng nể trong môi trường khắc nghiệt.