stray cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domestic cat that has wandered away from or been abandoned by its owner; a feral cat.
Vietnamese Meaning
Một con mèo nhà đi lạc khỏi hoặc bị chủ bỏ rơi; một con mèo hoang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kind woman often leaves food out for the stray cats in her neighborhood."
"Người phụ nữ tốt bụng thường để thức ăn cho những con mèo hoang trong khu phố của cô ấy."
-
"We found a stray cat shivering in the rain and took it home."
"Chúng tôi tìm thấy một con mèo hoang đang run rẩy trong mưa và đưa nó về nhà."
-
"Many organizations are dedicated to helping stray cats and finding them homes."
"Nhiều tổ chức chuyên giúp đỡ mèo hoang và tìm nhà cho chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Stray cat" thường được dùng để chỉ những con mèo trước đây có chủ nhưng đã bị lạc hoặc bỏ rơi, và đang sống lang thang. Khác với "feral cat" (mèo hoang) thường dùng để chỉ những con mèo sinh ra và lớn lên trong môi trường hoang dã, chưa từng được thuần hóa. Tuy nhiên, ranh giới này đôi khi không rõ ràng vì một con mèo đi lạc có thể trở nên hoang dã theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feed feed a stray cat (cho mèo hoang ăn)
-
rescue rescue a stray cat (giải cứu một con mèo hoang)
-
adopt adopt a stray cat (nhận nuôi một con mèo hoang)
-
spot spot a stray cat (phát hiện/nhìn thấy một con mèo hoang)
-
hungry a hungry stray cat (một con mèo hoang đói bụng)
-
timid a timid stray cat (một con mèo hoang nhút nhát)
-
injured an injured stray cat (một con mèo hoang bị thương)
-
helpless a helpless stray cat (một con mèo hoang tội nghiệp/bất lực)
-
a home for a home for a stray cat (một mái nhà cho mèo hoang)
-
caring for caring for stray cats (chăm sóc những con mèo hoang)
Idioms
-
Live like a stray cat
Sống lang thang, không nhà cửa, vô định như mèo hoang.
"After losing everything, he felt like he was living like a stray cat."
(Sau khi mất tất cả, anh ấy cảm thấy mình sống lang thang như một con mèo hoang.)
-
Take in a stray cat
Nhận nuôi hoặc cưu mang một con mèo hoang.
"She decided to take in a stray cat she found shivering in the rain."
(Cô ấy quyết định cưu mang con mèo hoang mà cô ấy tìm thấy đang run rẩy dưới mưa.)
-
As lonely as a stray cat
Cô đơn, bơ vơ như mèo hoang.
"He looked as lonely as a stray cat sitting by himself in the corner."
(Anh ấy trông cô đơn như một con mèo hoang khi ngồi một mình trong góc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stray cat
Danh từMột con mèo nhà đi lạc khỏi hoặc bị chủ bỏ rơi; một con mèo hoang.
"The kind woman often leaves food out for the stray cats in her neighborhood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stray cat".
