(Top Banner Ad)
street food seller
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Kinh doanh

street food seller

UK: /ˈstriːt ˌfuːd ˈsɛlə/ • US: /ˈstriːt ˌfuːd ˈsɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán hàng rong người bán đồ ăn đường phố người bán quà vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells food on the street, typically from a stall or cart.

Vietnamese Meaning

Người bán thức ăn trên đường phố, thường là từ một quầy hàng hoặc xe đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street food seller offered a variety of delicious snacks."

    "Người bán thức ăn đường phố bày bán nhiều món ăn vặt ngon miệng."

  • "In many countries, street food sellers are an integral part of the local culture."

    "Ở nhiều quốc gia, người bán thức ăn đường phố là một phần không thể thiếu của văn hóa địa phương."

  • "The street food seller's pho was the best I'd ever tasted."

    "Phở của người bán hàng rong đó là ngon nhất mà tôi từng ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street vendor người bán hàng rong
Noun street market chợ đường phố
Noun food cart xe đẩy thức ăn
Noun food stall quầy bán thức ăn
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun seller người bán hàng
Verb sell bán
Verb vend bán hàng rong (ít dùng hơn)
Adjective street-side bên đường
Adjective edible ăn được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strāta via
Old English
strǣt
Modern English
street
Old English
sellan (to sell)
Modern English
seller

Nguồn gốc của "street food seller"

"Street food seller" là một cụm từ ghép hiện đại, được tạo thành từ ba từ cơ bản trong tiếng Anh. "Street" (đường phố) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "strāta via" (nghĩa là con đường được trải đá). "Food" (thức ăn) đến từ tiếng Anh cổ "fōda". Còn "seller" (người bán) xuất phát từ động từ "sell" (bán) trong tiếng Anh cổ "sellan" và hậu tố "-er" để chỉ người thực hiện hành động. Cụm từ này miêu tả một cách trực tiếp và rõ ràng công việc buôn bán thức ăn trực tiếp trên đường phố, một hình thức kinh doanh đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước nhưng ngày càng phổ biến trong ẩm thực hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người bán hàng rong chuyên về thức ăn. Nó mang tính chất đời thường, gần gũi và thường liên quan đến văn hóa ẩm thực đường phố. Khác với 'food vendor', 'street food seller' nhấn mạnh địa điểm bán hàng là trên đường phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street food seller
  • dedicated dedicated street food seller
    (người bán đồ ăn đường phố tận tâm)
  • experienced experienced street food seller
    (người bán đồ ăn đường phố giàu kinh nghiệm)
  • local local street food seller
    (người bán đồ ăn đường phố địa phương)
Verb + street food seller
  • interview interview a street food seller
    (phỏng vấn một người bán đồ ăn đường phố)
  • support support local street food sellers
    (ủng hộ những người bán đồ ăn đường phố địa phương)
  • watch watch a street food seller
    (quan sát một người bán đồ ăn đường phố)
Noun + street food seller
  • life the life of a street food seller
    (cuộc sống của một người bán đồ ăn đường phố)
  • resilience the resilience of a street food seller
    (sự kiên cường của một người bán đồ ăn đường phố)

Idioms

  • the daily grind of a street food seller

    công việc vất vả, thường nhật của người bán đồ ăn đường phố

    "Despite the long hours, she embraced the daily grind of a street food seller."

    (Mặc dù phải làm việc nhiều giờ, cô ấy vẫn đón nhận công việc vất vả thường nhật của một người bán đồ ăn đường phố.)

  • the backbone of street food culture

    xương sống, trụ cột của văn hóa ẩm thực đường phố

    "Street food sellers are truly the backbone of street food culture in many cities."

    (Những người bán đồ ăn đường phố thực sự là xương sống của văn hóa ẩm thực đường phố ở nhiều thành phố.)

  • a street food seller's livelihood

    kế sinh nhai, nguồn sống của người bán đồ ăn đường phố

    "Their small stand represents a street food seller's livelihood."

    (Gian hàng nhỏ bé của họ đại diện cho kế sinh nhai của một người bán đồ ăn đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street food seller

Danh từ
Lật mặt

Người bán thức ăn trên đường phố, thường là từ một quầy hàng hoặc xe đẩy.

"The street food seller offered a variety of delicious snacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street food seller".

Biểu tượng văn hóa và tinh thần khởi nghiệp

Ở nhiều nước, đặc biệt là ở châu Á và Mỹ Latinh, người bán đồ ăn đường phố không chỉ là những người cung cấp thực phẩm mà còn là biểu tượng sống động của văn hóa ẩm thực địa phương. Họ thường bảo tồn các công thức truyền thống qua nhiều thế hệ và thể hiện tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ, sự kiên trì đáng ngưỡng mộ trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Sự phát triển toàn cầu của ẩm thực đường phố

Trong những thập kỷ gần đây, ẩm thực đường phố và những người bán hàng của nó đã nhận được sự công nhận toàn cầu, từ các giải thưởng ẩm thực danh giá đến việc trở thành điểm nhấn du lịch quan trọng. Xe bán đồ ăn (food truck) ở phương Tây là một phiên bản hiện đại của hình thức này, mang đến sự sáng tạo trong ẩm thực và tiện lợi, thu hút đông đảo thực khách ở các thành phố lớn.