(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ street food seller
B1

street food seller

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người bán hàng rong người bán đồ ăn đường phố người bán quà vặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Street food seller'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người bán thức ăn trên đường phố, thường là từ một quầy hàng hoặc xe đẩy.

Definition (English Meaning)

A person who sells food on the street, typically from a stall or cart.

Ví dụ Thực tế với 'Street food seller'

  • "The street food seller offered a variety of delicious snacks."

    "Người bán thức ăn đường phố bày bán nhiều món ăn vặt ngon miệng."

  • "In many countries, street food sellers are an integral part of the local culture."

    "Ở nhiều quốc gia, người bán thức ăn đường phố là một phần không thể thiếu của văn hóa địa phương."

  • "The street food seller's pho was the best I'd ever tasted."

    "Phở của người bán hàng rong đó là ngon nhất mà tôi từng ăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Street food seller'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: street food seller
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

food vendor(người bán đồ ăn)
food stall owner(chủ quầy đồ ăn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

street food(đồ ăn đường phố)
stall(quầy hàng)
cart(xe đẩy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Street food seller'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ người bán hàng rong chuyên về thức ăn. Nó mang tính chất đời thường, gần gũi và thường liên quan đến văn hóa ẩm thực đường phố. Khác với 'food vendor', 'street food seller' nhấn mạnh địa điểm bán hàng là trên đường phố.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Street food seller'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)