(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ food stall owner
B1

food stall owner

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chủ quầy bán đồ ăn người làm chủ sạp đồ ăn chủ sạp bán đồ ăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Food stall owner'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người sở hữu và điều hành một gian hàng nhỏ, tạm thời hoặc di động (quầy bán đồ ăn) nơi bán đồ ăn và thức uống.

Definition (English Meaning)

A person who owns and operates a small, temporary or mobile structure (food stall) from which food and beverages are sold.

Ví dụ Thực tế với 'Food stall owner'

  • "The food stall owner was very friendly and offered us a taste of his specialty."

    "Người chủ quầy bán đồ ăn rất thân thiện và mời chúng tôi nếm thử món đặc sản của anh ấy."

  • "Many food stall owners rely on good weather to attract customers."

    "Nhiều chủ quầy bán đồ ăn dựa vào thời tiết tốt để thu hút khách hàng."

  • "The food stall owner was proud of his family's recipes."

    "Người chủ quầy bán đồ ăn rất tự hào về công thức gia truyền của gia đình mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Food stall owner'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: food stall owner
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

food vendor(người bán đồ ăn)
street food(đồ ăn đường phố)
food market(chợ đồ ăn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Food stall owner'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ người làm chủ một quầy hàng bán đồ ăn. Nó nhấn mạnh cả quyền sở hữu và trách nhiệm điều hành quầy hàng đó. Khác với 'food vendor' (người bán đồ ăn), cụm từ này đặc biệt chỉ người làm chủ cơ sở kinh doanh, không chỉ đơn thuần là nhân viên bán hàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Food stall owner'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the food stall owner was so friendly, the customers always returned.
Vì chủ quán ăn vặt rất thân thiện nên khách hàng luôn quay lại.
Phủ định
Although he is a food stall owner, he doesn't compromise on the quality of ingredients.
Mặc dù anh ấy là chủ quán ăn vặt, anh ấy không thỏa hiệp về chất lượng nguyên liệu.
Nghi vấn
If you are a food stall owner, will you prioritize profit or customer satisfaction?
Nếu bạn là chủ quán ăn vặt, bạn sẽ ưu tiên lợi nhuận hay sự hài lòng của khách hàng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)