(Top Banner Ad)
strength training equipment
B2
Noun Phrase B2 Thể dục thể thao

strength training equipment

UK: /strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ • US: /strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị tập luyện sức mạnh dụng cụ tập tạ máy móc tập thể hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tools, machines, or other items used for building muscular strength through exercise and resistance.

Vietnamese Meaning

Các công cụ, máy móc hoặc vật dụng khác được sử dụng để xây dựng sức mạnh cơ bắp thông qua tập luyện và kháng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gym is fully equipped with the latest strength training equipment."

    "Phòng tập thể dục được trang bị đầy đủ các thiết bị tập luyện sức mạnh mới nhất."

  • "Proper use of strength training equipment is crucial for preventing injuries."

    "Sử dụng đúng cách thiết bị tập luyện sức mạnh là rất quan trọng để ngăn ngừa chấn thương."

  • "Many gyms offer introductory classes on how to use the strength training equipment."

    "Nhiều phòng tập thể dục cung cấp các lớp học giới thiệu về cách sử dụng thiết bị tập luyện sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, thể lực
Adjective strong khỏe mạnh, vững chắc
Verb strengthen tăng cường, làm cho mạnh hơn
Verb train huấn luyện, rèn luyện
Noun trainer huấn luyện viên
Noun training sự huấn luyện, buổi tập
Verb equip trang bị
Noun equipment thiết bị, dụng cụ

Synonyms

weight training equipment (thiết bị tập tạ)resistance training equipment (thiết bị tập kháng lực)

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strengthu
Old French
trainer
Old French
équiper
Modern English
strength training equipment

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ "strength training equipment" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả rõ ràng chức năng của các dụng cụ. Nó được tạo thành từ ba thành phần chính: "strength" (sức mạnh), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "strengthu"; "training" (rèn luyện/huấn luyện), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "trainer" (kéo, lôi); và "equipment" (thiết bị), từ tiếng Pháp cổ "équiper" (trang bị, cung cấp). Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ chuyên biệt cho các máy móc và dụng cụ dùng để phát triển cơ bắp và sức bền thể chất.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ chung các loại thiết bị tập luyện thể hình như tạ, máy tập, dây kháng lực... Phân biệt với 'exercise equipment' là thiết bị tập thể dục nói chung, bao gồm cả cardio.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strength training equipment
  • heavy heavy strength training equipment
    (thiết bị tập sức mạnh nặng)
  • specialized specialized strength training equipment
    (thiết bị tập sức mạnh chuyên dụng)
  • new new strength training equipment
    (thiết bị tập sức mạnh mới)
  • modern modern strength training equipment
    (thiết bị tập sức mạnh hiện đại)
  • high-quality high-quality strength training equipment
    (thiết bị tập sức mạnh chất lượng cao)
Verb + strength training equipment
  • use use strength training equipment
    (sử dụng thiết bị tập sức mạnh)
  • buy buy strength training equipment
    (mua thiết bị tập sức mạnh)
  • invest in invest in strength training equipment
    (đầu tư vào thiết bị tập sức mạnh)
  • maintain maintain strength training equipment
    (bảo trì thiết bị tập sức mạnh)
  • set up set up strength training equipment
    (lắp đặt thiết bị tập sức mạnh)

Idioms

  • a full range of strength training equipment

    một bộ đầy đủ các thiết bị tập sức mạnh

    "The new gym boasts a full range of strength training equipment."

    (Phòng tập mới tự hào có một bộ đầy đủ các thiết bị tập sức mạnh.)

  • invest in strength training equipment

    đầu tư vào thiết bị tập sức mạnh

    "Many people choose to invest in strength training equipment for their home gym."

    (Nhiều người chọn đầu tư vào thiết bị tập sức mạnh cho phòng tập tại nhà của họ.)

  • state-of-the-art strength training equipment

    thiết bị tập sức mạnh hiện đại nhất/tiên tiến nhất

    "Our fitness center is equipped with state-of-the-art strength training equipment."

    (Trung tâm thể hình của chúng tôi được trang bị các thiết bị tập sức mạnh hiện đại nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strength training equipment

Noun Phrase
Lật mặt

Các công cụ, máy móc hoặc vật dụng khác được sử dụng để xây dựng sức mạnh cơ bắp thông qua tập luyện và kháng lực.

"The gym is fully equipped with the latest strength training equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use the strength training equipment regularly, you will see significant improvements in your muscle strength.
Nếu bạn sử dụng thiết bị tập luyện tăng cường sức mạnh thường xuyên, bạn sẽ thấy những cải thiện đáng kể về sức mạnh cơ bắp.
Phủ định
If you don't learn the proper techniques for the equipment, you may injure yourself during strength training.
Nếu bạn không học các kỹ thuật thích hợp cho thiết bị, bạn có thể bị thương trong quá trình tập luyện tăng cường sức mạnh.
Nghi vấn
Will you need assistance if you are using the new strength training equipment for the first time?
Bạn có cần hỗ trợ không nếu bạn sử dụng thiết bị tập luyện tăng cường sức mạnh mới lần đầu tiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strength training equipment".

Sự phát triển của văn hóa phòng gym

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu, việc rèn luyện sức mạnh đã trở thành một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Sự phổ biến của các phòng tập gym thương mại và phòng gym tại nhà đã thúc đẩy nhu cầu và sự phát triển của các loại thiết bị tập sức mạnh đa dạng, từ tạ đơn giản đến máy móc phức tạp, tích hợp công nghệ. Điều này phản ánh xu hướng ngày càng tăng về chăm sóc sức khỏe và thể chất cá nhân.

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Tập luyện với thiết bị sức mạnh không chỉ giúp xây dựng cơ bắp và tăng cường thể lực, mà còn được công nhận rộng rãi về lợi ích tinh thần như giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sự tự tin. Hoạt động này thường được khuyến khích như một phần của phác đồ điều trị một số tình trạng sức khỏe, củng cố vị trí của thiết bị tập sức mạnh trong văn hóa phương Tây như một công cụ thiết yếu cho sức khỏe toàn diện.