(Top Banner Ad)
stress management technique
B2
noun phrase B2 Tâm lý học, Quản lý

stress management technique

UK: /strɛs ˈmænɪdʒmənt tekˈniːk/ • US: /strɛs ˈmænɪdʒmənt tɛkˈnik/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật quản lý căng thẳng phương pháp kiểm soát căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or approach used to control and reduce the negative effects of stress.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận được sử dụng để kiểm soát và giảm bớt những ảnh hưởng tiêu cực của căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deep breathing is a simple stress management technique."

    "Hít thở sâu là một kỹ thuật quản lý căng thẳng đơn giản."

  • "Learning a new stress management technique can improve your quality of life."

    "Học một kỹ thuật quản lý căng thẳng mới có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn."

  • "Many companies offer stress management techniques to their employees."

    "Nhiều công ty cung cấp các kỹ thuật quản lý căng thẳng cho nhân viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress Sự căng thẳng, áp lực (tinh thần hoặc thể chất)
Verb to stress Làm căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressed Bị căng thẳng, áp lực
Adjective stressful Gây căng thẳng, áp lực
Noun management Sự quản lý, sự điều hành
Verb to manage Quản lý, xoay sở, điều hành
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Noun technique Kỹ thuật, phương pháp
Adjective technical Thuộc về kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Old French
estresse
Middle English
stresse
English
stress

Nguồn gốc của từ 'stress'

Ban đầu, từ 'stress' trong tiếng Anh (từ thế kỷ 17) được dùng để chỉ áp lực hoặc lực ép vật lý. Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mới mở rộng để bao gồm áp lực tinh thần, căng thẳng tâm lý, đặc biệt được phổ biến bởi nhà nội tiết học Hans Selye vào những năm 1930.

Sự hình thành cụm từ 'stress management technique'

'Stress management technique' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp 'stress' (căng thẳng), 'management' (sự quản lý, từ tiếng Pháp cổ 'ménagement' nghĩa là 'xử lý khéo léo') và 'technique' (kỹ thuật, từ tiếng Hy Lạp 'tekhnikos' nghĩa là 'thuộc về nghệ thuật hoặc kỹ năng') để mô tả một phương pháp có hệ thống nhằm kiểm soát và giảm bớt căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe tinh thần, quản lý công việc và cuộc sống cá nhân. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật như thiền, tập thể dục, quản lý thời gian, và các kỹ năng đối phó khác. 'Stress management' là một khái niệm rộng hơn, trong khi 'stress management technique' chỉ một phương pháp cụ thể.

Prepositions

for in

'Stress management technique for' thường được sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà kỹ thuật đó hướng tới. Ví dụ: 'a stress management technique for anxiety'. 'Stress management technique in' thường được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà kỹ thuật đó được áp dụng. Ví dụ: 'a stress management technique in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress management technique
  • effective effective stress management technique
    (kỹ thuật quản lý căng thẳng hiệu quả)
  • various various stress management techniques
    (nhiều kỹ thuật quản lý căng thẳng khác nhau)
  • proven proven stress management techniques
    (các kỹ thuật quản lý căng thẳng đã được chứng minh)
  • simple simple stress management techniques
    (các kỹ thuật quản lý căng thẳng đơn giản)
Verb + stress management technique
  • employ employ a stress management technique
    (áp dụng/sử dụng một kỹ thuật quản lý căng thẳng)
  • learn learn stress management techniques
    (học các kỹ thuật quản lý căng thẳng)
  • practice practice stress management techniques
    (thực hành các kỹ thuật quản lý căng thẳng)
  • develop develop stress management techniques
    (phát triển các kỹ thuật quản lý căng thẳng)

Idioms

  • a toolkit of stress management techniques

    một bộ công cụ các kỹ thuật quản lý căng thẳng (ám chỉ nhiều phương pháp khác nhau)

    "She developed a personal toolkit of stress management techniques to cope with her busy schedule."

    (Cô ấy đã phát triển một bộ công cụ các kỹ thuật quản lý căng thẳng cá nhân để đối phó với lịch trình bận rộn của mình.)

  • to put stress management techniques into practice

    áp dụng các kỹ thuật quản lý căng thẳng vào thực tế

    "It's important not just to learn, but to put stress management techniques into practice daily."

    (Điều quan trọng không chỉ là học mà còn phải áp dụng các kỹ thuật quản lý căng thẳng vào thực tế hàng ngày.)

  • the cornerstone of effective stress management techniques

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của các kỹ thuật quản lý căng thẳng hiệu quả

    "Mindfulness is often considered the cornerstone of effective stress management techniques."

    (Chánh niệm thường được coi là nền tảng của các kỹ thuật quản lý căng thẳng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress management technique

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận được sử dụng để kiểm soát và giảm bớt những ảnh hưởng tiêu cực của căng thẳng.

"Deep breathing is a simple stress management technique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective stress management techniques are crucial: meditation, exercise, and spending time in nature are all excellent options.
Các kỹ thuật quản lý căng thẳng hiệu quả rất quan trọng: thiền, tập thể dục và dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên đều là những lựa chọn tuyệt vời.
Phủ định
A lack of stress management leads to many negative consequences: burnout, anxiety, and decreased productivity are just a few examples.
Việc thiếu kỹ năng quản lý căng thẳng dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực: kiệt sức, lo lắng và giảm năng suất chỉ là một vài ví dụ.
Nghi vấn
Are you familiar with common stress management techniques: deep breathing, progressive muscle relaxation, or mindfulness exercises?
Bạn có quen thuộc với các kỹ thuật quản lý căng thẳng phổ biến không: hít thở sâu, thư giãn cơ tiến triển hoặc các bài tập chánh niệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress management technique".

Sự phát triển nhận thức về quản lý căng thẳng

Trong nhiều thập kỷ trước, căng thẳng thường bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thiếu khả năng đối phó. Tuy nhiên, trong xã hội phương Tây hiện đại, việc quản lý căng thẳng đã được công nhận là một kỹ năng sống thiết yếu. Các công ty, trường học và tổ chức y tế đều khuyến khích và cung cấp tài nguyên để mọi người học cách quản lý căng thẳng hiệu quả.

Các phương pháp quản lý căng thẳng phổ biến

Ở các nước phương Tây, có nhiều kỹ thuật quản lý căng thẳng đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Chúng bao gồm thiền định (mindfulness meditation), yoga, tập thể dục thường xuyên, liệu pháp tâm lý (therapy), kỹ thuật thở sâu, và quản lý thời gian. Nhiều phương pháp này đã được tích hợp vào các chương trình sức khỏe cộng đồng và nơi làm việc.