(Top Banner Ad)
shuffle hesitantly
B2
verb B2 Hành vi, Cử chỉ

shuffle hesitantly

UK: /ˈʃʌfəl ˈhɛzɪtəntli/ • US: /ˈʃʌfəl ˈhɛzɪtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

lê bước ngập ngừng đi lê thê một cách do dự chân bước chậm rãi đầy e dè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk by dragging one's feet along the ground.

Vietnamese Meaning

Đi lê bước, bước chân kéo lê trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shuffled across the room, looking tired."

    "Anh ấy lê bước qua phòng, trông mệt mỏi."

  • "He shuffled hesitantly towards the door, unsure of what awaited him."

    "Anh ấy lê bước ngập ngừng về phía cánh cửa, không chắc chắn điều gì đang chờ đợi mình."

  • "The old man shuffled hesitantly into the room, his eyes scanning the faces."

    "Ông lão lê bước ngập ngừng vào phòng, đôi mắt dò xét những khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shuffle Lê bước, đi lạch bạch; xáo trộn (bài)
Noun shuffling Sự lê bước; sự xáo trộn
Adjective shuffling Lê bước, lề mề
Noun shuffler Người lê bước; người xáo bài
Verb hesitate Do dự, ngần ngại
Noun hesitation Sự do dự, sự ngần ngại
Adjective hesitant Do dự, ngần ngại
Adverb hesitantly Một cách do dự, một cách ngần ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cử chỉ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skeufaną
Old English
scufan
Middle English
shouven
Low German/Dutch
schuffelen
English
shuffle

Nguồn gốc của 'Shuffle'

Từ 'shuffle' có lịch sử liên quan đến các từ gốc Germanic, mang nghĩa 'đẩy' hoặc 'di chuyển qua lại'. Nó dần phát triển để mô tả cách di chuyển chân chậm chạp, lê bước hoặc xáo trộn (như xáo bài).

Nguồn gốc của 'Hesitantly'

Trạng từ 'hesitantly' xuất phát từ động từ 'hesitate' (do dự), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'haesitare', nghĩa là 'dính lại', 'ngập ngừng', hoặc 'dao động'. Nó mô tả một hành động được thực hiện với sự không chắc chắn hoặc ngần ngại.

Usage Note

Từ 'shuffle' ở dạng động từ thường miêu tả cách đi chậm chạp, không dứt khoát, thường do mệt mỏi, tuổi già hoặc không muốn đi. Khác với 'walk' (đi bộ) thông thường, 'shuffle' nhấn mạnh sự khó khăn và thiếu năng lượng.
Từ 'hesitantly' miêu tả cách thực hiện một hành động một cách không tự tin, có thể do sợ hãi, lo lắng hoặc không chắc chắn về kết quả. Nó khác với 'confidently' (tự tin) hoặc 'boldly' (táo bạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifier + shuffle hesitantly
  • nervously nervously shuffle hesitantly
    (rụt rè lê bước một cách lo lắng)
  • awkwardly awkwardly shuffle hesitantly
    (lúng túng lê bước một cách ngần ngại)
  • slowly slowly shuffle hesitantly
    (chậm rãi lê bước một cách do dự)
Verb Phrase + shuffle hesitantly
  • begin to begin to shuffle hesitantly
    (bắt đầu lê bước một cách do dự)
  • start to start to shuffle hesitantly
    (bắt đầu lê bước một cách ngần ngại)
  • try to try to shuffle hesitantly
    (cố gắng lê bước một cách do dự)

Idioms

  • To shuffle one's feet hesitantly

    Chân bước khệnh khạng một cách ngập ngừng; thường biểu hiện sự bẽn lẽn, thiếu tự tin hoặc không muốn làm gì đó.

    "The shy child would shuffle her feet hesitantly when asked to speak in front of the class."

    (Đứa trẻ nhút nhát sẽ lê bước chân một cách ngập ngừng khi được yêu cầu nói trước lớp.)

  • To shuffle away hesitantly

    Lê bước đi xa một cách do dự; thường thể hiện sự miễn cưỡng hoặc không chắc chắn khi rời đi.

    "After the awkward conversation, he turned and shuffled away hesitantly."

    (Sau cuộc trò chuyện khó xử, anh ấy quay người và lê bước đi xa một cách do dự.)

  • To shuffle through something hesitantly

    Duyệt qua, sắp xếp cái gì đó một cách do dự (có thể là vật lý như giấy tờ hoặc trừu tượng như ý tưởng); thể hiện sự cẩn trọng hoặc thiếu quyết đoán.

    "She shuffled through the stack of old letters hesitantly, unsure if she wanted to read them."

    (Cô ấy ngập ngừng sắp xếp lại chồng thư cũ, không chắc có muốn đọc chúng hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shuffle hesitantly

verb
Lật mặt

Đi lê bước, bước chân kéo lê trên mặt đất.

"He shuffled across the room, looking tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He began to shuffle hesitantly towards the door.
Anh ấy bắt đầu bước những bước ngập ngừng về phía cửa.
Phủ định
She didn't shuffle hesitantly; she walked confidently.
Cô ấy không bước đi ngập ngừng; cô ấy bước đi đầy tự tin.
Nghi vấn
Did he shuffle hesitantly when asked to speak?
Anh ấy có bước đi ngập ngừng khi được yêu cầu phát biểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuffle hesitantly".

Ngôn ngữ cơ thể của sự ngập ngừng

Hành động 'shuffle hesitantly' thường được coi là một hình thức ngôn ngữ cơ thể, biểu lộ sự nhút nhát, lúng túng, không chắc chắn hoặc miễn cưỡng. Trong các nền văn hóa phương Tây, hành vi này có thể xuất hiện khi một người cảm thấy bối rối, không muốn đối mặt với tình huống, hoặc đang cân nhắc rất kỹ trước khi hành động.

Sự miễn cưỡng trong xã hội

'Shuffle hesitantly' có thể phản ánh một khía cạnh của tương tác xã hội, nơi một người thể hiện sự miễn cưỡng hoặc thiếu quyết đoán. Điều này có thể xảy ra trong các tình huống như khi một người phải xin lỗi, đối mặt với hậu quả, hoặc đưa ra một quyết định khó khăn, và việc lê bước một cách do dự là một dấu hiệu bên ngoài của trạng thái nội tâm đó.