shuffle hesitantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk by dragging one's feet along the ground.
Vietnamese Meaning
Đi lê bước, bước chân kéo lê trên mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shuffled across the room, looking tired."
"Anh ấy lê bước qua phòng, trông mệt mỏi."
-
"He shuffled hesitantly towards the door, unsure of what awaited him."
"Anh ấy lê bước ngập ngừng về phía cánh cửa, không chắc chắn điều gì đang chờ đợi mình."
-
"The old man shuffled hesitantly into the room, his eyes scanning the faces."
"Ông lão lê bước ngập ngừng vào phòng, đôi mắt dò xét những khuôn mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shuffle | Lê bước, đi lạch bạch; xáo trộn (bài) |
| Noun | shuffling | Sự lê bước; sự xáo trộn |
| Adjective | shuffling | Lê bước, lề mề |
| Noun | shuffler | Người lê bước; người xáo bài |
| Verb | hesitate | Do dự, ngần ngại |
| Noun | hesitation | Sự do dự, sự ngần ngại |
| Adjective | hesitant | Do dự, ngần ngại |
| Adverb | hesitantly | Một cách do dự, một cách ngần ngại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shuffle' ở dạng động từ thường miêu tả cách đi chậm chạp, không dứt khoát, thường do mệt mỏi, tuổi già hoặc không muốn đi. Khác với 'walk' (đi bộ) thông thường, 'shuffle' nhấn mạnh sự khó khăn và thiếu năng lượng.
Từ 'hesitantly' miêu tả cách thực hiện một hành động một cách không tự tin, có thể do sợ hãi, lo lắng hoặc không chắc chắn về kết quả. Nó khác với 'confidently' (tự tin) hoặc 'boldly' (táo bạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nervously nervously shuffle hesitantly (rụt rè lê bước một cách lo lắng)
-
awkwardly awkwardly shuffle hesitantly (lúng túng lê bước một cách ngần ngại)
-
slowly slowly shuffle hesitantly (chậm rãi lê bước một cách do dự)
-
begin to begin to shuffle hesitantly (bắt đầu lê bước một cách do dự)
-
start to start to shuffle hesitantly (bắt đầu lê bước một cách ngần ngại)
-
try to try to shuffle hesitantly (cố gắng lê bước một cách do dự)
Idioms
-
To shuffle one's feet hesitantly
Chân bước khệnh khạng một cách ngập ngừng; thường biểu hiện sự bẽn lẽn, thiếu tự tin hoặc không muốn làm gì đó.
"The shy child would shuffle her feet hesitantly when asked to speak in front of the class."
(Đứa trẻ nhút nhát sẽ lê bước chân một cách ngập ngừng khi được yêu cầu nói trước lớp.)
-
To shuffle away hesitantly
Lê bước đi xa một cách do dự; thường thể hiện sự miễn cưỡng hoặc không chắc chắn khi rời đi.
"After the awkward conversation, he turned and shuffled away hesitantly."
(Sau cuộc trò chuyện khó xử, anh ấy quay người và lê bước đi xa một cách do dự.)
-
To shuffle through something hesitantly
Duyệt qua, sắp xếp cái gì đó một cách do dự (có thể là vật lý như giấy tờ hoặc trừu tượng như ý tưởng); thể hiện sự cẩn trọng hoặc thiếu quyết đoán.
"She shuffled through the stack of old letters hesitantly, unsure if she wanted to read them."
(Cô ấy ngập ngừng sắp xếp lại chồng thư cũ, không chắc có muốn đọc chúng hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shuffle hesitantly
verbĐi lê bước, bước chân kéo lê trên mặt đất.
"He shuffled across the room, looking tired."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He began to shuffle hesitantly towards the door. |
Anh ấy bắt đầu bước những bước ngập ngừng về phía cửa. |
| Phủ định | She didn't shuffle hesitantly; she walked confidently. |
Cô ấy không bước đi ngập ngừng; cô ấy bước đi đầy tự tin. |
| Nghi vấn | Did he shuffle hesitantly when asked to speak? |
Anh ấy có bước đi ngập ngừng khi được yêu cầu phát biểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuffle hesitantly".
