(Top Banner Ad)
stringent policy
C1
adjective C1 Chính trị, Kinh tế, Quản lý

stringent policy

UK: /ˈstrɪndʒ(ə)nt/ • US: /ˈstrɪndʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách nghiêm ngặt chính sách chặt chẽ chính sách khắt khe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strict, precise, and exacting.

Vietnamese Meaning

Nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a stringent policy regarding employee tardiness."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về việc nhân viên đi làm muộn."

  • "The government imposed stringent measures to control the spread of the virus."

    "Chính phủ đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát sự lây lan của virus."

  • "Stringent quality control is essential for manufacturing reliable products."

    "Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là điều cần thiết để sản xuất các sản phẩm đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stringent nghiêm ngặt, khắt khe
Noun stringency sự nghiêm ngặt, sự khắt khe
Noun policy chính sách
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere (to draw tight, bind)
Old French
estreindre (to draw tight, compress)
English
stringent (17th century)

Nguồn gốc 'Stringent'

Từ 'stringent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stringere', nghĩa là 'thắt chặt' hoặc 'ràng buộc'. Hình ảnh ban đầu là về việc siết chặt một sợi dây hoặc một mối quan hệ, gợi lên ý nghĩa của sự nghiêm ngặt, khắt khe và không khoan nhượng. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự kiểm soát chặt chẽ hoặc đòi hỏi cao.

Usage Note

Từ 'stringent' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'strict' hoặc 'firm'. Nó thường được sử dụng để mô tả các quy tắc, luật lệ, hoặc chính sách mà việc tuân thủ là bắt buộc và không có ngoại lệ hoặc sự khoan dung. Nó nhấn mạnh tính nghiêm khắc và áp lực cao để tuân thủ.

Prepositions

on

Khi sử dụng với giới từ 'on', nó thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà sự nghiêm ngặt được áp dụng lên. Ví dụ: 'Stringent regulations on environmental pollution' (Các quy định nghiêm ngặt về ô nhiễm môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "stringent policy"
  • implement implement a stringent policy
    (thực hiện một chính sách nghiêm ngặt)
  • enforce enforce stringent policies
    (thi hành các chính sách nghiêm ngặt)
  • adopt adopt a stringent policy
    (áp dụng một chính sách nghiêm ngặt)
  • impose impose stringent policies
    (ban hành/áp đặt các chính sách nghiêm ngặt)
Tính từ (mô tả) + "stringent policy"
  • new a new stringent policy
    (một chính sách nghiêm ngặt mới)
  • effective an effective stringent policy
    (một chính sách nghiêm ngặt hiệu quả)
  • controversial a controversial stringent policy
    (một chính sách nghiêm ngặt gây tranh cãi)
Trạng từ + stringent
  • extremely an extremely stringent policy
    (một chính sách cực kỳ nghiêm ngặt)
  • increasingly increasingly stringent policies
    (các chính sách ngày càng nghiêm ngặt)
  • unduly unduly stringent policy
    (chính sách nghiêm ngặt một cách không cần thiết/quá mức)

Idioms

  • under a stringent policy

    theo một chính sách nghiêm ngặt (đang hiện hành)

    "Companies operate under a stringent policy regarding data security."

    (Các công ty hoạt động theo một chính sách nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu.)

  • tighten/loosen a stringent policy

    thắt chặt/nới lỏng một chính sách nghiêm ngặt

    "The government may tighten stringent policies to curb inflation."

    (Chính phủ có thể thắt chặt các chính sách nghiêm ngặt để kiềm chế lạm phát.)

  • comply with stringent policies

    tuân thủ các chính sách nghiêm ngặt

    "All imports must comply with stringent policies on quality control."

    (Tất cả hàng nhập khẩu phải tuân thủ các chính sách nghiêm ngặt về kiểm soát chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stringent policy

adjective
Lật mặt

Nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe.

"The company has a stringent policy regarding employee tardiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a stringent policy next year to improve safety.
Công ty sẽ thực hiện một chính sách nghiêm ngặt vào năm tới để cải thiện sự an toàn.
Phủ định
They are not going to adopt such a stringent policy, fearing it will stifle innovation.
Họ sẽ không áp dụng một chính sách nghiêm ngặt như vậy, vì sợ rằng nó sẽ bóp nghẹt sự đổi mới.
Nghi vấn
Will the government introduce a stringent policy on carbon emissions?
Liệu chính phủ có đưa ra một chính sách nghiêm ngặt về khí thải carbon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stringent policy".

Cân Bằng Giữa Chính Sách Nghiêm Ngặt và Tự Do/Phát Triển

Trong nhiều xã hội phương Tây và kinh tế thị trường, việc ban hành các chính sách nghiêm ngặt thường đi kèm với những cuộc tranh luận về tác động của chúng đối với quyền tự do cá nhân, sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Một mặt, chính sách nghiêm ngặt có thể bảo vệ công chúng (ví dụ: an toàn thực phẩm, môi trường), nhưng mặt khác, chúng có thể bị chỉ trích là gây cản trở doanh nghiệp hoặc hạn chế sự linh hoạt, dẫn đến cái mà đôi khi được gọi là 'red tape' (thủ tục rườm rà).

Vai Trò của Chính Sách Nghiêm Ngặt trong Tiêu Chuẩn Toàn Cầu

Các chính sách nghiêm ngặt thường là nền tảng cho việc thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế trong nhiều lĩnh vực như tài chính, môi trường, y tế và an toàn sản phẩm. Việc tuân thủ các chính sách này giúp các quốc gia và doanh nghiệp hội nhập vào chuỗi cung ứng và thị trường toàn cầu, đồng thời đảm bảo trách nhiệm và chất lượng trên phạm vi quốc tế, tạo ra một sân chơi công bằng và đáng tin cậy.