stringent policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strict, precise, and exacting.
Vietnamese Meaning
Nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a stringent policy regarding employee tardiness."
"Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về việc nhân viên đi làm muộn."
-
"The government imposed stringent measures to control the spread of the virus."
"Chính phủ đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát sự lây lan của virus."
-
"Stringent quality control is essential for manufacturing reliable products."
"Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là điều cần thiết để sản xuất các sản phẩm đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stringent' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'strict' hoặc 'firm'. Nó thường được sử dụng để mô tả các quy tắc, luật lệ, hoặc chính sách mà việc tuân thủ là bắt buộc và không có ngoại lệ hoặc sự khoan dung. Nó nhấn mạnh tính nghiêm khắc và áp lực cao để tuân thủ.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'on', nó thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà sự nghiêm ngặt được áp dụng lên. Ví dụ: 'Stringent regulations on environmental pollution' (Các quy định nghiêm ngặt về ô nhiễm môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement a stringent policy (thực hiện một chính sách nghiêm ngặt)
-
enforce enforce stringent policies (thi hành các chính sách nghiêm ngặt)
-
adopt adopt a stringent policy (áp dụng một chính sách nghiêm ngặt)
-
impose impose stringent policies (ban hành/áp đặt các chính sách nghiêm ngặt)
-
new a new stringent policy (một chính sách nghiêm ngặt mới)
-
effective an effective stringent policy (một chính sách nghiêm ngặt hiệu quả)
-
controversial a controversial stringent policy (một chính sách nghiêm ngặt gây tranh cãi)
-
extremely an extremely stringent policy (một chính sách cực kỳ nghiêm ngặt)
-
increasingly increasingly stringent policies (các chính sách ngày càng nghiêm ngặt)
-
unduly unduly stringent policy (chính sách nghiêm ngặt một cách không cần thiết/quá mức)
Idioms
-
under a stringent policy
theo một chính sách nghiêm ngặt (đang hiện hành)
"Companies operate under a stringent policy regarding data security."
(Các công ty hoạt động theo một chính sách nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu.)
-
tighten/loosen a stringent policy
thắt chặt/nới lỏng một chính sách nghiêm ngặt
"The government may tighten stringent policies to curb inflation."
(Chính phủ có thể thắt chặt các chính sách nghiêm ngặt để kiềm chế lạm phát.)
-
comply with stringent policies
tuân thủ các chính sách nghiêm ngặt
"All imports must comply with stringent policies on quality control."
(Tất cả hàng nhập khẩu phải tuân thủ các chính sách nghiêm ngặt về kiểm soát chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stringent policy
adjectiveNghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe.
"The company has a stringent policy regarding employee tardiness."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will implement a stringent policy next year to improve safety. |
Công ty sẽ thực hiện một chính sách nghiêm ngặt vào năm tới để cải thiện sự an toàn. |
| Phủ định | They are not going to adopt such a stringent policy, fearing it will stifle innovation. |
Họ sẽ không áp dụng một chính sách nghiêm ngặt như vậy, vì sợ rằng nó sẽ bóp nghẹt sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Will the government introduce a stringent policy on carbon emissions? |
Liệu chính phủ có đưa ra một chính sách nghiêm ngặt về khí thải carbon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stringent policy".
