(Top Banner Ad)
strive mightily
C1
Động từ C1 Tổng quát

strive mightily

UK: /straɪv ˈmaɪtɪli/ • US: /straɪv ˈmaɪtɪli/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức nỗ lực hết mình dốc toàn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make great efforts to achieve or obtain something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành lấy điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must strive mightily to overcome these challenges."

    "Chúng ta phải cố gắng hết mình để vượt qua những thử thách này."

  • "The team strove mightily for victory, but ultimately failed."

    "Đội đã cố gắng hết mình để giành chiến thắng, nhưng cuối cùng đã thất bại."

  • "He strove mightily to overcome his addiction."

    "Anh ấy đã cố gắng hết mình để vượt qua chứng nghiện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strive cố gắng, nỗ lực, phấn đấu
Noun striver người nỗ lực, người phấn đấu
Noun striving sự nỗ lực, sự phấn đấu
Noun might sức mạnh, quyền lực
Adjective mighty mạnh mẽ, hùng mạnh, to lớn
Adverb mightily một cách mạnh mẽ, hết sức, rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strībaną
Old French
estriver
Middle English
striven
Old English
mihtig
Modern English
strive mightily

Nguồn gốc của sự nỗ lực

Từ 'strive' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estriver', mang ý nghĩa 'tranh đấu' hoặc 'nỗ lực'. Nó sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'striven'. Còn 'mightily' là trạng từ của 'mighty' (mạnh mẽ), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mihtig'. Khi kết hợp 'strive' với 'mightily', cụm từ này tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ về việc dốc toàn bộ sức lực và quyết tâm để đạt được điều gì đó.

Usage Note

Động từ 'strive' nhấn mạnh sự cố gắng bền bỉ, thường đối mặt với khó khăn, thử thách. Nó khác với 'try' ở mức độ nỗ lực cao hơn và sự quyết tâm lớn hơn. 'Strive' thường đi kèm với mục tiêu cao cả hoặc khó khăn.
'mightily' là một trạng từ, có nghĩa là 'với sức mạnh lớn'. Khi kết hợp 'strive mightily', nó nhấn mạnh việc cố gắng hết sức, dốc toàn lực.

Prepositions

for against after

'Strive for': Cố gắng để đạt được điều gì đó (ví dụ: strive for success).
'Strive against': Cố gắng chống lại điều gì đó (ví dụ: strive against injustice).
'Strive after': Cố gắng theo đuổi điều gì đó (ví dụ: strive after knowledge).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strive mightily
  • encourage encourage people to strive mightily
    (khuyến khích mọi người nỗ lực hết mình)
  • urge urge one to strive mightily
    (thúc giục ai đó cố gắng hết sức)
strive mightily + Prepositional Phrase
  • for strive mightily for success
    (phấn đấu hết sức để thành công)
  • to strive mightily to achieve goals
    (cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu)
  • against strive mightily against adversity
    (phấn đấu mạnh mẽ chống lại nghịch cảnh)
Adverb + strive mightily
  • always always strive mightily
    (luôn luôn nỗ lực hết mình)
  • continually continually strive mightily
    (liên tục cố gắng hết sức)

Idioms

  • strive mightily to achieve a goal

    Cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu

    "Despite many setbacks, she continued to strive mightily to achieve her dream."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn tiếp tục nỗ lực hết mình để đạt được ước mơ của mình.)

  • strive mightily against all odds

    Phấn đấu hết sức bất chấp mọi khó khăn/trở ngại

    "The team had to strive mightily against all odds to win the championship."

    (Đội bóng phải nỗ lực hết sức bất chấp mọi khó khăn để giành chức vô địch.)

  • strive mightily for excellence

    Phấn đấu hết sức vì sự xuất sắc/hoàn hảo

    "In his career, he has always striven mightily for excellence."

    (Trong sự nghiệp của mình, anh ấy luôn phấn đấu hết sức để đạt được sự xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strive mightily

Động từ
Lật mặt

Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành lấy điều gì đó.

"We must strive mightily to overcome these challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, the athletes will have been striving mightily for years to achieve their personal best.
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, các vận động viên sẽ đã nỗ lực hết mình trong nhiều năm để đạt được thành tích cá nhân tốt nhất của họ.
Phủ định
By the end of the project, he won't have been striving mightily enough, which is why his contribution will be minimal.
Đến cuối dự án, anh ấy sẽ không nỗ lực đủ mạnh mẽ, đó là lý do tại sao đóng góp của anh ấy sẽ là tối thiểu.
Nghi vấn
Will they have been striving mightily to complete the marathon despite the challenging conditions?
Liệu họ sẽ đã nỗ lực hết mình để hoàn thành cuộc chạy marathon bất chấp những điều kiện đầy thách thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strive mightily".

Giá trị của Sự Nỗ lực và Kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, cụm từ 'strive mightily' phản ánh một giá trị cốt lõi: niềm tin vào sức mạnh của sự nỗ lực cá nhân và lòng kiên trì. Nó gắn liền với tư tưởng rằng qua lao động chăm chỉ và quyết tâm không ngừng, mỗi người có thể vượt qua thử thách và đạt được thành công. Đây là một phần của tinh thần 'không bao giờ bỏ cuộc' và theo đuổi sự hoàn thiện bản thân.

Tinh thần Vượt qua Thử thách

Cụm từ này cũng thể hiện tinh thần anh hùng cá nhân, được ngưỡng mộ trong văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ việc đối mặt với những thách thức lớn, dù là cá nhân hay tập thể, và kiên quyết chiến đấu để vượt qua chúng bằng tất cả sức lực và ý chí. Điều này thường được ca ngợi trong các câu chuyện về thành công, từ thể thao đến kinh doanh và khoa học, nơi sự bền bỉ và nỗ lực phi thường là chìa khóa để đạt được kết quả.