strive mightily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make great efforts to achieve or obtain something.
Vietnamese Meaning
Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành lấy điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must strive mightily to overcome these challenges."
"Chúng ta phải cố gắng hết mình để vượt qua những thử thách này."
-
"The team strove mightily for victory, but ultimately failed."
"Đội đã cố gắng hết mình để giành chiến thắng, nhưng cuối cùng đã thất bại."
-
"He strove mightily to overcome his addiction."
"Anh ấy đã cố gắng hết mình để vượt qua chứng nghiện của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'strive' nhấn mạnh sự cố gắng bền bỉ, thường đối mặt với khó khăn, thử thách. Nó khác với 'try' ở mức độ nỗ lực cao hơn và sự quyết tâm lớn hơn. 'Strive' thường đi kèm với mục tiêu cao cả hoặc khó khăn.
'mightily' là một trạng từ, có nghĩa là 'với sức mạnh lớn'. Khi kết hợp 'strive mightily', nó nhấn mạnh việc cố gắng hết sức, dốc toàn lực.
Prepositions
'Strive for': Cố gắng để đạt được điều gì đó (ví dụ: strive for success).
'Strive against': Cố gắng chống lại điều gì đó (ví dụ: strive against injustice).
'Strive after': Cố gắng theo đuổi điều gì đó (ví dụ: strive after knowledge).
Collocations (Từ đi kèm)
-
encourage encourage people to strive mightily (khuyến khích mọi người nỗ lực hết mình)
-
urge urge one to strive mightily (thúc giục ai đó cố gắng hết sức)
-
for strive mightily for success (phấn đấu hết sức để thành công)
-
to strive mightily to achieve goals (cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu)
-
against strive mightily against adversity (phấn đấu mạnh mẽ chống lại nghịch cảnh)
-
always always strive mightily (luôn luôn nỗ lực hết mình)
-
continually continually strive mightily (liên tục cố gắng hết sức)
Idioms
-
strive mightily to achieve a goal
Cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu
"Despite many setbacks, she continued to strive mightily to achieve her dream."
(Mặc dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn tiếp tục nỗ lực hết mình để đạt được ước mơ của mình.)
-
strive mightily against all odds
Phấn đấu hết sức bất chấp mọi khó khăn/trở ngại
"The team had to strive mightily against all odds to win the championship."
(Đội bóng phải nỗ lực hết sức bất chấp mọi khó khăn để giành chức vô địch.)
-
strive mightily for excellence
Phấn đấu hết sức vì sự xuất sắc/hoàn hảo
"In his career, he has always striven mightily for excellence."
(Trong sự nghiệp của mình, anh ấy luôn phấn đấu hết sức để đạt được sự xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strive mightily
Động từCố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành lấy điều gì đó.
"We must strive mightily to overcome these challenges."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics start, the athletes will have been striving mightily for years to achieve their personal best. |
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, các vận động viên sẽ đã nỗ lực hết mình trong nhiều năm để đạt được thành tích cá nhân tốt nhất của họ. |
| Phủ định | By the end of the project, he won't have been striving mightily enough, which is why his contribution will be minimal. |
Đến cuối dự án, anh ấy sẽ không nỗ lực đủ mạnh mẽ, đó là lý do tại sao đóng góp của anh ấy sẽ là tối thiểu. |
| Nghi vấn | Will they have been striving mightily to complete the marathon despite the challenging conditions? |
Liệu họ sẽ đã nỗ lực hết mình để hoàn thành cuộc chạy marathon bất chấp những điều kiện đầy thách thức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strive mightily".
