(Top Banner Ad)
shaky base
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

shaky base

UK: /ˈʃeɪki beɪs/ • US: /ˈʃeɪki beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng lung lay cơ sở không vững chắc nền tảng yếu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A foundation or starting point that is not stable or secure; a situation where something is likely to fail or collapse because its underlying principles or support are weak.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc điểm khởi đầu không ổn định hoặc không chắc chắn; một tình huống mà một cái gì đó có khả năng thất bại hoặc sụp đổ vì các nguyên tắc hoặc sự hỗ trợ cơ bản của nó yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace agreement was built on a shaky base, and soon collapsed."

    "Thỏa thuận hòa bình được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc, và nhanh chóng sụp đổ."

  • "His argument was based on a shaky base of evidence."

    "Lập luận của anh ấy dựa trên một nền tảng bằng chứng không vững chắc."

  • "The company's financial situation is on a shaky base after the scandal."

    "Tình hình tài chính của công ty đang trên một nền tảng không vững chắc sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shake sự rung lắc, cái lắc
Verb shake rung, lắc, lay động
Adjective shaky lung lay, không vững, run rẩy
Noun base nền tảng, cơ sở, đáy
Verb base đặt nền tảng, dựa vào, đặt tại
Adjective basic cơ bản, cốt yếu
Adjective baseless vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bas
Proto-Germanic
*skakanaz
Old English
scacan
English
shake
English
shaky
English
base

Nguồn gốc của 'Shaky Base'

Từ ghép 'shaky base' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'shaky' (lung lay, không vững chắc) xuất phát từ động từ 'shake' (rung, lắc) trong tiếng Anh cổ 'scacan', với hậu tố '-y' tạo thành tính từ. Từ 'base' (nền tảng, đáy) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis' và tiếng Latin 'basis', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'bas' để vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'shaky base' mô tả một nền tảng không vững chắc, dễ đổ vỡ, ban đầu dùng theo nghĩa đen cho các cấu trúc vật lý và sau đó mở rộng sang nghĩa bóng cho các lập luận, mối quan hệ hay hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà sự ổn định hoặc thành công của một cái gì đó bị đe dọa do những vấn đề cơ bản hoặc thiếu hỗ trợ. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn và rủi ro liên quan đến tình huống đó. 'Shaky' ngụ ý sự thiếu vững chắc, trong khi 'base' đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở. Cần phân biệt với 'firm foundation', có nghĩa là một nền tảng vững chắc và đáng tin cậy.

Prepositions

on upon

Cả 'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng không vững chắc. Ví dụ: 'The project was built on a shaky base' hoặc 'The company's success was upon a shaky base'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shaky base
  • build build on a shaky base
    (xây dựng trên nền tảng lung lay (nghĩa bóng))
  • rest rest on a shaky base
    (dựa trên nền tảng không vững chắc)
  • have have a shaky base
    (có một nền tảng yếu kém/lung lay)
  • stand stand on a shaky base
    (đứng trên một nền tảng không vững)
Adjective + shaky base
  • inherently an inherently shaky base
    (một nền tảng vốn dĩ đã lung lay)
  • rather a rather shaky base
    (một nền tảng khá lung lay)
  • very a very shaky base
    (một nền tảng rất không vững chắc)

Idioms

  • build something on a shaky base

    Xây dựng (một điều gì đó như lập luận, mối quan hệ) trên một nền tảng không vững chắc, dễ sụp đổ.

    "His entire argument was built on a shaky base of unverified facts."

    (Toàn bộ lập luận của anh ấy được xây dựng trên một nền tảng lung lay của những sự thật chưa được xác minh.)

  • have a shaky base

    Có một nền tảng yếu kém, không ổn định hoặc không đáng tin cậy.

    "The new company's finances had a shaky base from the start."

    (Tình hình tài chính của công ty mới có một nền tảng lung lay ngay từ đầu.)

  • stand on a shaky base

    Đang ở trong tình thế không ổn định, dễ bị đe dọa hoặc sụp đổ.

    "Their peace agreement continues to stand on a shaky base."

    (Thỏa thuận hòa bình của họ vẫn tiếp tục đứng trên một nền tảng lung lay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaky base

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một nền tảng hoặc điểm khởi đầu không ổn định hoặc không chắc chắn; một tình huống mà một cái gì đó có khả năng thất bại hoặc sụp đổ vì các nguyên tắc hoặc sự hỗ trợ cơ bản của nó yếu.

"The peace agreement was built on a shaky base, and soon collapsed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaky base".

Tầm quan trọng của nền tảng vững chắc

'Shaky base' phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây: sự coi trọng các nền tảng vững chắc, dù là trong kiến trúc, kỹ thuật, khoa học hay triết học. Một nền tảng không vững chắc bị xem là điểm yếu nghiêm trọng, dẫn đến rủi ro và thất bại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và độ tin cậy.

Ẩn dụ về sự bất ổn và rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng như một ẩn dụ để cảnh báo về sự bất ổn trong các lĩnh vực phi vật chất như kinh tế, chính trị, các mối quan hệ hay lập luận. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ cần được xây dựng trên cơ sở vững chắc để tránh sụp đổ, thể hiện sự thận trọng và tư duy đánh giá rủi ro.