(Top Banner Ad)
struggle to do something
B1
Động từ B1 Chung

struggle to do something

UK: /ˈstrʌɡl/ • US: /ˈstrʌɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn để làm gì cố gắng изо rất nhiều để làm gì khó khăn trong việc làm gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try very hard to do, achieve, or deal with something that is difficult or that causes problems.

Vietnamese Meaning

Cố gắng rất nhiều để làm, đạt được, hoặc đối phó với điều gì đó khó khăn hoặc gây ra vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people struggle to find affordable housing."

    "Nhiều người phải vật lộn để tìm nhà ở giá cả phải chăng."

  • "He struggled to open the jar."

    "Anh ấy đã rất cố gắng để mở cái lọ."

  • "She struggles to balance work and family."

    "Cô ấy đang cố gắng cân bằng giữa công việc và gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle vật lộn, đấu tranh, cố gắng hết sức
Noun struggle cuộc vật lộn, sự đấu tranh, nỗ lực
Adjective struggling đang vật lộn, gặp khó khăn, chật vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estrugler
Middle English
strugglen
English
struggle

Nguồn gốc của 'struggle'

Từ 'struggle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrugler' (hoặc 'strucler'), mang ý nghĩa là vật lộn, chiến đấu hoặc tranh giành. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 thông qua tiếng Anh Trung đại 'strugglen', và từ đó phát triển thành nghĩa hiện đại là nỗ lực hết sức hoặc đương đầu với khó khăn.

Usage Note

Cụm 'struggle to do something' nhấn mạnh sự nỗ lực và khó khăn trong việc thực hiện một hành động. Nó thường ám chỉ rằng kết quả không chắc chắn hoặc phải vượt qua nhiều trở ngại.
Khi là danh từ, 'struggle' ám chỉ một cuộc đấu tranh hoặc giai đoạn khó khăn kéo dài. Nó có thể mang ý nghĩa vật lộn về thể chất, tinh thần, hoặc cả hai.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'struggle' ám chỉ việc vật lộn hoặc cố gắng đối phó với một vấn đề, đối tượng, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'struggle with a problem', 'struggle with addiction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struggle to do something
  • constant constant struggle to do something
    (cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ để làm gì)
  • daily daily struggle to do something
    (cuộc vật lộn hàng ngày để làm gì)
  • uphill uphill struggle to do something
    (cuộc đấu tranh gian nan, vất vả để làm gì)
  • desperate desperate struggle to do something
    (nỗ lực tuyệt vọng để làm gì)
Verb + struggle to do something
  • begin to begin to struggle to do something
    (bắt đầu gặp khó khăn khi làm gì)
  • continue to continue to struggle to do something
    (tiếp tục chật vật để làm gì)
  • manage to manage to struggle to do something
    (xoay sở để làm gì (một cách khó khăn))
  • face a face a struggle to do something
    (đối mặt với khó khăn khi làm gì)

Idioms

  • struggle to make ends meet

    chật vật kiếm sống, xoay sở đủ tiền trang trải cuộc sống

    "Many families struggle to make ends meet in this economy."

    (Nhiều gia đình chật vật kiếm sống trong nền kinh tế này.)

  • an uphill struggle to do something

    một cuộc đấu tranh gian nan, đầy khó khăn để làm gì

    "Learning a new language as an adult can be an uphill struggle for many."

    (Học một ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành có thể là một cuộc đấu tranh gian nan đối với nhiều người.)

  • struggle to keep one's head above water

    chật vật để tồn tại, xoay sở để không bị chìm đắm (trong khó khăn)

    "After losing his job, he had to struggle to keep his head above water financially."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải chật vật để xoay sở tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle to do something

Động từ
Lật mặt

Cố gắng rất nhiều để làm, đạt được, hoặc đối phó với điều gì đó khó khăn hoặc gây ra vấn đề.

"Many people struggle to find affordable housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She struggles to understand the complex physics concepts.
Cô ấy rất khó khăn để hiểu các khái niệm vật lý phức tạp.
Phủ định
They don't struggle to find new clients because their reputation is excellent.
Họ không gặp khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới vì danh tiếng của họ rất tốt.
Nghi vấn
Does he struggle to speak English fluently?
Anh ấy có gặp khó khăn để nói tiếng Anh lưu loát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle to do something".

Tinh thần vượt khó (Resilience)

Trong văn hóa phương Tây, 'struggle' thường được nhìn nhận không chỉ là khó khăn mà còn là cơ hội để phát triển và rèn luyện. Khái niệm về 'resilience' (tinh thần vượt khó) rất được đề cao, cho rằng những người có thể kiên cường vượt qua thử thách sẽ mạnh mẽ hơn. Các câu chuyện thành công thường nhấn mạnh 'cuộc đấu tranh' ban đầu như một phần quan trọng của hành trình, minh chứng cho sự kiên trì và ý chí.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền với ý tưởng rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và sự kiên trì. Điều này thường bao hàm một 'cuộc đấu tranh' đáng kể để vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn, biến 'struggle' thành một phần không thể thiếu của con đường dẫn đến thành công được ca ngợi, thể hiện sự lạc quan và nỗ lực không ngừng.