struggle to do something
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try very hard to do, achieve, or deal with something that is difficult or that causes problems.
Vietnamese Meaning
Cố gắng rất nhiều để làm, đạt được, hoặc đối phó với điều gì đó khó khăn hoặc gây ra vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people struggle to find affordable housing."
"Nhiều người phải vật lộn để tìm nhà ở giá cả phải chăng."
-
"He struggled to open the jar."
"Anh ấy đã rất cố gắng để mở cái lọ."
-
"She struggles to balance work and family."
"Cô ấy đang cố gắng cân bằng giữa công việc và gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | vật lộn, đấu tranh, cố gắng hết sức |
| Noun | struggle | cuộc vật lộn, sự đấu tranh, nỗ lực |
| Adjective | struggling | đang vật lộn, gặp khó khăn, chật vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'struggle to do something' nhấn mạnh sự nỗ lực và khó khăn trong việc thực hiện một hành động. Nó thường ám chỉ rằng kết quả không chắc chắn hoặc phải vượt qua nhiều trở ngại.
Khi là danh từ, 'struggle' ám chỉ một cuộc đấu tranh hoặc giai đoạn khó khăn kéo dài. Nó có thể mang ý nghĩa vật lộn về thể chất, tinh thần, hoặc cả hai.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'struggle' ám chỉ việc vật lộn hoặc cố gắng đối phó với một vấn đề, đối tượng, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'struggle with a problem', 'struggle with addiction'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant struggle to do something (cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ để làm gì)
-
daily daily struggle to do something (cuộc vật lộn hàng ngày để làm gì)
-
uphill uphill struggle to do something (cuộc đấu tranh gian nan, vất vả để làm gì)
-
desperate desperate struggle to do something (nỗ lực tuyệt vọng để làm gì)
-
begin to begin to struggle to do something (bắt đầu gặp khó khăn khi làm gì)
-
continue to continue to struggle to do something (tiếp tục chật vật để làm gì)
-
manage to manage to struggle to do something (xoay sở để làm gì (một cách khó khăn))
-
face a face a struggle to do something (đối mặt với khó khăn khi làm gì)
Idioms
-
struggle to make ends meet
chật vật kiếm sống, xoay sở đủ tiền trang trải cuộc sống
"Many families struggle to make ends meet in this economy."
(Nhiều gia đình chật vật kiếm sống trong nền kinh tế này.)
-
an uphill struggle to do something
một cuộc đấu tranh gian nan, đầy khó khăn để làm gì
"Learning a new language as an adult can be an uphill struggle for many."
(Học một ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành có thể là một cuộc đấu tranh gian nan đối với nhiều người.)
-
struggle to keep one's head above water
chật vật để tồn tại, xoay sở để không bị chìm đắm (trong khó khăn)
"After losing his job, he had to struggle to keep his head above water financially."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải chật vật để xoay sở tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggle to do something
Động từCố gắng rất nhiều để làm, đạt được, hoặc đối phó với điều gì đó khó khăn hoặc gây ra vấn đề.
"Many people struggle to find affordable housing."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She struggles to understand the complex physics concepts. |
Cô ấy rất khó khăn để hiểu các khái niệm vật lý phức tạp. |
| Phủ định | They don't struggle to find new clients because their reputation is excellent. |
Họ không gặp khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới vì danh tiếng của họ rất tốt. |
| Nghi vấn | Does he struggle to speak English fluently? |
Anh ấy có gặp khó khăn để nói tiếng Anh lưu loát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle to do something".
