(Top Banner Ad)
student organizations
B1
Danh từ B1 Giáo dục

student organizations

UK: /ˈstjuːdənt ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənz/ • US: /ˈstuːdənt ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các tổ chức sinh viên các câu lạc bộ sinh viên các đoàn thể sinh viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Groups or clubs formed by students, usually within a school or university, for a common purpose or interest.

Vietnamese Meaning

Các nhóm hoặc câu lạc bộ được thành lập bởi sinh viên, thường là trong một trường học hoặc trường đại học, vì một mục đích hoặc sở thích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students join student organizations to gain leadership experience."

    "Nhiều sinh viên tham gia các tổ chức sinh viên để có được kinh nghiệm lãnh đạo."

  • "Our university has a wide variety of student organizations, from academic clubs to sports teams."

    "Trường đại học của chúng tôi có rất nhiều tổ chức sinh viên, từ các câu lạc bộ học thuật đến các đội thể thao."

  • "Joining student organizations is a great way to meet new people and get involved in campus life."

    "Tham gia các tổ chức sinh viên là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và tham gia vào cuộc sống trong khuôn viên trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student học sinh, sinh viên
Noun study việc học, môn học, nghiên cứu
Verb study học, nghiên cứu
Adjective studious chăm chỉ, ham học
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Noun organizer người tổ chức
Adjective organizational thuộc về tổ chức

Synonyms

student clubs (câu lạc bộ sinh viên)student societies (hội sinh viên)

Related Words

student government (hội sinh viên/học sinh (ban đại diện))extracurricular activities (hoạt động ngoại khóa)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Old French
estudiant
Middle English
student
Ancient Greek
organon
Late Latin
organum
Old French
organiser
English
organization

Nguồn gốc từ 'Student' và 'Organization'

Từ 'student' (sinh viên/học sinh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studere', mang ý nghĩa 'nỗ lực', 'ham học hỏi'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('estudiant') và tiếng Anh trung cổ, nó đã trở thành 'student' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'organization' (tổ chức) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (công cụ, nhạc cụ), qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ để hình thành khái niệm về một cấu trúc có hệ thống. 'Student organizations' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ các nhóm được sinh viên thành lập và điều hành nhằm phục vụ các mục tiêu chung trong môi trường học đường.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các tổ chức được hình thành từ sinh viên, cho sinh viên. Mục đích của các tổ chức này rất đa dạng, từ các hoạt động học thuật, văn hóa, thể thao, đến các hoạt động tình nguyện và xã hội. Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học và trung học phổ thông. Khác với 'student government' (hội sinh viên/học sinh) có tính chất đại diện và quản lý hơn.

Prepositions

in at of

* **in:** Đề cập đến việc tham gia hoặc hoạt động *trong* một tổ chức sinh viên cụ thể. Ví dụ: 'He is active *in* several student organizations.' (Anh ấy tích cực tham gia *trong* một vài tổ chức sinh viên.)
* **at:** Thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động của các tổ chức tại một trường cụ thể. Ví dụ: 'There are many student organizations *at* this university.' (Có rất nhiều tổ chức sinh viên *tại* trường đại học này.)
* **of:** Thường được dùng trong ngữ cảnh sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The leaders *of* student organizations met to discuss the event.' (Những người lãnh đạo *của* các tổ chức sinh viên đã gặp nhau để thảo luận về sự kiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + student organizations
  • join join student organizations
    (tham gia các tổ chức sinh viên)
  • lead lead student organizations
    (lãnh đạo các tổ chức sinh viên)
  • establish establish student organizations
    (thành lập các tổ chức sinh viên)
  • fund fund student organizations
    (cấp vốn/tài trợ cho các tổ chức sinh viên)
Adjective + student organizations
  • active active student organizations
    (các tổ chức sinh viên năng động)
  • various various student organizations
    (nhiều tổ chức sinh viên khác nhau)
  • diverse diverse student organizations
    (các tổ chức sinh viên đa dạng)
  • campus campus student organizations
    (các tổ chức sinh viên trong trường/khuôn viên trường)

Idioms

  • play a vital role in student organizations

    đóng vai trò thiết yếu/quan trọng trong các tổ chức sinh viên

    "Effective communication skills play a vital role in student organizations, helping members collaborate efficiently."

    (Kỹ năng giao tiếp hiệu quả đóng vai trò thiết yếu trong các tổ chức sinh viên, giúp các thành viên cộng tác hiệu quả.)

  • the backbone of campus life

    xương sống của đời sống sinh viên/trong trường (thường dùng để ám chỉ các tổ chức sinh viên)

    "Student organizations are often considered the backbone of campus life, fostering community and engagement."

    (Các tổ chức sinh viên thường được coi là xương sống của đời sống sinh viên, nuôi dưỡng cộng đồng và sự gắn kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student organizations

Danh từ
Lật mặt

Các nhóm hoặc câu lạc bộ được thành lập bởi sinh viên, thường là trong một trường học hoặc trường đại học, vì một mục đích hoặc sở thích chung.

"Many students join student organizations to gain leadership experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student organizations".

Phát triển kỹ năng và Lãnh đạo

Tại các trường đại học ở phương Tây, việc tham gia các tổ chức sinh viên là một cách tuyệt vời để phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như lãnh đạo, làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Sinh viên có cơ hội thực hành quản lý dự án, tổ chức sự kiện và tương tác với nhiều đối tượng khác nhau, những kỹ năng này vô cùng quý giá cho sự nghiệp tương lai.

Đời sống xã hội và Xây dựng Cộng đồng

Các tổ chức sinh viên đóng vai trò trung tâm trong việc định hình đời sống xã hội trong khuôn viên trường học. Chúng cung cấp các cơ hội để sinh viên kết bạn, xây dựng mạng lưới quan hệ, tìm thấy những người có cùng sở thích và cảm thấy được kết nối với cộng đồng trường đại học. Từ các câu lạc bộ thể thao đến nhóm tình nguyện hay hội nhóm văn hóa, luôn có một tổ chức phù hợp với mọi người.