student organizations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Groups or clubs formed by students, usually within a school or university, for a common purpose or interest.
Vietnamese Meaning
Các nhóm hoặc câu lạc bộ được thành lập bởi sinh viên, thường là trong một trường học hoặc trường đại học, vì một mục đích hoặc sở thích chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students join student organizations to gain leadership experience."
"Nhiều sinh viên tham gia các tổ chức sinh viên để có được kinh nghiệm lãnh đạo."
-
"Our university has a wide variety of student organizations, from academic clubs to sports teams."
"Trường đại học của chúng tôi có rất nhiều tổ chức sinh viên, từ các câu lạc bộ học thuật đến các đội thể thao."
-
"Joining student organizations is a great way to meet new people and get involved in campus life."
"Tham gia các tổ chức sinh viên là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và tham gia vào cuộc sống trong khuôn viên trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Noun | study | việc học, môn học, nghiên cứu |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Adjective | studious | chăm chỉ, ham học |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | tổ chức, sự tổ chức |
| Noun | organizer | người tổ chức |
| Adjective | organizational | thuộc về tổ chức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các tổ chức được hình thành từ sinh viên, cho sinh viên. Mục đích của các tổ chức này rất đa dạng, từ các hoạt động học thuật, văn hóa, thể thao, đến các hoạt động tình nguyện và xã hội. Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học và trung học phổ thông. Khác với 'student government' (hội sinh viên/học sinh) có tính chất đại diện và quản lý hơn.
Prepositions
* **in:** Đề cập đến việc tham gia hoặc hoạt động *trong* một tổ chức sinh viên cụ thể. Ví dụ: 'He is active *in* several student organizations.' (Anh ấy tích cực tham gia *trong* một vài tổ chức sinh viên.)
* **at:** Thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động của các tổ chức tại một trường cụ thể. Ví dụ: 'There are many student organizations *at* this university.' (Có rất nhiều tổ chức sinh viên *tại* trường đại học này.)
* **of:** Thường được dùng trong ngữ cảnh sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The leaders *of* student organizations met to discuss the event.' (Những người lãnh đạo *của* các tổ chức sinh viên đã gặp nhau để thảo luận về sự kiện.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join student organizations (tham gia các tổ chức sinh viên)
-
lead lead student organizations (lãnh đạo các tổ chức sinh viên)
-
establish establish student organizations (thành lập các tổ chức sinh viên)
-
fund fund student organizations (cấp vốn/tài trợ cho các tổ chức sinh viên)
-
active active student organizations (các tổ chức sinh viên năng động)
-
various various student organizations (nhiều tổ chức sinh viên khác nhau)
-
diverse diverse student organizations (các tổ chức sinh viên đa dạng)
-
campus campus student organizations (các tổ chức sinh viên trong trường/khuôn viên trường)
Idioms
-
play a vital role in student organizations
đóng vai trò thiết yếu/quan trọng trong các tổ chức sinh viên
"Effective communication skills play a vital role in student organizations, helping members collaborate efficiently."
(Kỹ năng giao tiếp hiệu quả đóng vai trò thiết yếu trong các tổ chức sinh viên, giúp các thành viên cộng tác hiệu quả.)
-
the backbone of campus life
xương sống của đời sống sinh viên/trong trường (thường dùng để ám chỉ các tổ chức sinh viên)
"Student organizations are often considered the backbone of campus life, fostering community and engagement."
(Các tổ chức sinh viên thường được coi là xương sống của đời sống sinh viên, nuôi dưỡng cộng đồng và sự gắn kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student organizations
Danh từCác nhóm hoặc câu lạc bộ được thành lập bởi sinh viên, thường là trong một trường học hoặc trường đại học, vì một mục đích hoặc sở thích chung.
"Many students join student organizations to gain leadership experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student organizations".
