subject-related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with or concerning a particular subject.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc liên quan đến một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course covers subject-related topics in environmental science."
"Khóa học bao gồm các chủ đề liên quan đến môn khoa học môi trường."
-
"We need subject-related research to understand the phenomenon."
"Chúng ta cần nghiên cứu liên quan đến chủ đề để hiểu hiện tượng này."
-
"The subject-related vocabulary is quite challenging."
"Từ vựng liên quan đến chủ đề này khá khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | Chủ đề, môn học (trong trường học) |
| Verb | relate | Liên hệ, liên quan đến |
| Noun | relation | Mối liên hệ, sự liên quan |
| Adjective | subjective | Mang tính chủ quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thông tin, tài liệu, nghiên cứu hoặc các hoạt động có liên quan trực tiếp đến một chủ đề cụ thể. Nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp và sự phù hợp với chủ đề được đề cập.
Prepositions
'to' thường được sử dụng để chỉ sự liên quan trực tiếp hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'subject-related to mathematics'. 'with' thường được sử dụng để chỉ sự kết nối hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'subject-related with environmental issues'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly subject-related content (nội dung có tính chuyên môn cao)
-
directly directly subject-related issues (các vấn đề liên quan trực tiếp đến chủ đề)
-
topics subject-related topics (các chủ đề liên quan đến môn học/lĩnh vực)
-
knowledge subject-related knowledge (kiến thức chuyên môn/liên quan đến chủ đề)
-
materials subject-related materials (tài liệu liên quan đến môn học)
-
skills subject-related skills (các kỹ năng chuyên môn/liên quan đến lĩnh vực)
-
focus on focus on subject-related aspects (tập trung vào các khía cạnh chuyên môn)
-
discuss discuss subject-related matters (thảo luận các vấn đề liên quan đến chủ đề)
Idioms
-
subject-related discussions
các cuộc thảo luận chuyên môn/liên quan đến chủ đề
"The conference included several subject-related discussions among experts."
(Hội nghị bao gồm nhiều cuộc thảo luận chuyên môn giữa các chuyên gia.)
-
essential subject-related information
thông tin chuyên môn thiết yếu
"Students need access to essential subject-related information for their research."
(Sinh viên cần tiếp cận thông tin chuyên môn thiết yếu cho nghiên cứu của họ.)
-
not strictly subject-related
không hoàn toàn liên quan trực tiếp đến chủ đề
"While interesting, that point is not strictly subject-related to our main topic."
(Tuy thú vị, nhưng điểm đó không hoàn toàn liên quan trực tiếp đến chủ đề chính của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subject-related
AdjectiveLiên quan đến hoặc liên quan đến một chủ đề cụ thể.
"The course covers subject-related topics in environmental science."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research paper included subject-related keywords to improve its searchability. |
Bài nghiên cứu bao gồm các từ khóa liên quan đến chủ đề để cải thiện khả năng tìm kiếm của nó. |
| Phủ định | The exam questions were not subject-related, which confused the students. |
Các câu hỏi trong bài kiểm tra không liên quan đến môn học, điều này đã gây khó hiểu cho học sinh. |
| Nghi vấn | Are these books subject-related to the course we are teaching? |
Những cuốn sách này có liên quan đến môn học mà chúng ta đang dạy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject-related".
