(Top Banner Ad)
dominated group
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

dominated group

Nghĩa tiếng Việt

nhóm bị trị nhóm bị áp bức nhóm bị thống trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social group that is subjected to systematic subjugation by a dominant group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm xã hội bị khuất phục một cách có hệ thống bởi một nhóm thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historically dominated group continued to face systemic discrimination."

    "Nhóm bị trị trong lịch sử tiếp tục phải đối mặt với sự phân biệt đối xử có hệ thống."

  • "Understanding the experiences of dominated groups is crucial for promoting social justice."

    "Hiểu được những trải nghiệm của các nhóm bị trị là rất quan trọng để thúc đẩy công bằng xã hội."

  • "The study focused on the impact of policies on dominated groups within the community."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của các chính sách đối với các nhóm bị trị trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate Thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Noun domination Sự thống trị, sự chi phối
Adjective dominant Thống trị, chủ đạo, có ưu thế
Noun dominator Người hoặc thế lực thống trị
Adverb predominantly Chủ yếu, phần lớn
Noun group Nhóm, tập thể, đoàn thể
Verb group Nhóm lại, sắp xếp vào nhóm
Noun grouping Sự nhóm lại, sự phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominari
Old French
dominer
English
dominate
Old Italian
gruppo
French
groupe
English
group

Nguồn gốc của 'dominate' và 'group'

Từ 'dominate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dominari', có nghĩa là 'trở thành chủ, cai trị'. Nó phản ánh ý tưởng về quyền lực và sự kiểm soát. Từ 'group' xuất phát từ tiếng Ý cổ 'gruppo' và tiếng Pháp 'groupe', ban đầu chỉ một 'nút thắt' hoặc 'tập hợp' người hoặc vật. Khi kết hợp, 'dominated group' miêu tả một tập thể bị kiểm soát hoặc chịu ảnh hưởng bởi một quyền lực lớn hơn, thường dẫn đến sự mất cân bằng về quyền lực và tiếng nói.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về quyền lực, bất bình đẳng xã hội và các mối quan hệ giữa các nhóm người khác nhau. Nó nhấn mạnh sự bất cân bằng quyền lực và sự ảnh hưởng của nhóm thống trị lên nhóm bị trị. Sự 'khuất phục' có thể biểu hiện qua nhiều hình thức, từ áp bức trực tiếp đến kiểm soát văn hóa và kinh tế.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự khuất phục. Ví dụ: 'dominated group by dominant group'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominated group
  • economically economically dominated group
    (nhóm bị chi phối về kinh tế)
  • socially socially dominated group
    (nhóm bị chi phối về mặt xã hội)
  • politically politically dominated group
    (nhóm bị chi phối về mặt chính trị)
  • marginalized and marginalized and dominated group
    (nhóm bị gạt ra ngoài lề và bị chi phối)
  • oppressed and oppressed and dominated group
    (nhóm bị áp bức và bị chi phối)
Verb + dominated group
  • empower empower the dominated group
    (trao quyền cho nhóm bị chi phối)
  • exploit exploit the dominated group
    (khai thác nhóm bị chi phối)
  • represent represent the dominated group
    (đại diện cho nhóm bị chi phối)
  • advocate for advocate for the dominated group
    (vận động/bảo vệ cho nhóm bị chi phối)

Idioms

  • a historically dominated group

    một nhóm từng bị chi phối trong lịch sử

    "Researchers are studying the long-term effects of colonization on a historically dominated group."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động lâu dài của quá trình thuộc địa hóa đối với một nhóm từng bị chi phối trong lịch sử.)

  • give a voice to the dominated group

    trao tiếng nói cho nhóm bị chi phối

    "The organization works to give a voice to the dominated group in policy discussions."

    (Tổ chức này nỗ lực trao tiếng nói cho nhóm bị chi phối trong các cuộc thảo luận về chính sách.)

  • the plight of the dominated group

    tình cảnh khốn khổ của nhóm bị chi phối

    "Many artists use their work to highlight the plight of the dominated group."

    (Nhiều nghệ sĩ sử dụng tác phẩm của mình để làm nổi bật tình cảnh khốn khổ của nhóm bị chi phối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominated group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm xã hội bị khuất phục một cách có hệ thống bởi một nhóm thống trị.

"The historically dominated group continued to face systemic discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominated group".

Cấu trúc xã hội và Quyền lực

Khái niệm 'nhóm bị chi phối' rất quan trọng trong xã hội học và các nghiên cứu về quyền lực. Nó đề cập đến các nhóm người, thường là thiểu số hoặc có ít tài nguyên/quyền lực hơn, bị các nhóm khác kiểm soát hoặc chịu ảnh hưởng đáng kể. Điều này có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, văn hóa hoặc xã hội, dẫn đến sự bất bình đẳng và đôi khi là áp bức. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp chúng ta nhận diện và phân tích các động thái quyền lực trong xã hội.

Vận động cho Công bằng xã hội

Trên khắp thế giới, có rất nhiều phong trào và tổ chức đấu tranh để hỗ trợ các nhóm bị chi phối. Mục tiêu của họ là thúc đẩy công bằng xã hội, đảm bảo quyền lợi và tiếng nói cho các nhóm này, đồng thời thách thức các cấu trúc quyền lực hiện có gây ra sự thống trị. Những nỗ lực này bao gồm vận động chính sách, giáo dục cộng đồng, và cung cấp các nguồn lực để giúp các nhóm bị chi phối vươn lên và có vị thế bình đẳng hơn trong xã hội.