(Top Banner Ad)
successful offer
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Tài chính

successful offer

UK: /səkˈsesfʊl ˈɒfə/ • US: /səkˈsesfəl ˈɔːfər/

Nghĩa tiếng Việt

lời đề nghị thành công chào giá thành công mức giá được chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A proposal or bid that has achieved its desired outcome or result.

Vietnamese Meaning

Một đề xuất hoặc chào giá đã đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received a successful offer for its subsidiary."

    "Công ty đã nhận được một lời đề nghị thành công cho công ty con của mình."

  • "They made a successful offer on the house and are now moving in."

    "Họ đã đưa ra một lời đề nghị thành công cho căn nhà và hiện đang chuyển vào."

  • "Our company submitted a successful offer for the government contract."

    "Công ty chúng tôi đã nộp một lời đề nghị thành công cho hợp đồng của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success Sự thành công, thắng lợi
Verb succeed Thành công, kế nhiệm
Adverb successfully Một cách thành công
Verb offer Đề nghị, đưa ra, cung cấp
Noun offer Lời đề nghị, sự cung cấp
Noun offerer Người đề nghị, người ra giá
Noun offering Vật cúng, sản phẩm được rao bán

Synonyms

winning bid (giá thầu thắng cuộc)accepted proposal (đề xuất được chấp nhận)

Antonyms

failed offer (đề nghị thất bại)rejected bid (giá thầu bị từ chối)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successus
Old French
succès
English
success
English
successful
Latin
offerre
Old English
offrian
English
offer

Nguồn gốc 'Successful Offer'

Cụm từ 'successful offer' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Successful' (thành công) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succedere' (nghĩa là 'đi theo sau', 'đến sau'), từ đó phát triển thành 'successus' (kết quả, thành quả) và qua tiếng Pháp cổ thành 'succès'. Nó ám chỉ một kết quả mong muốn hoặc thuận lợi. 'Offer' (lời đề nghị) xuất phát từ tiếng Latin 'offerre' (nghĩa là 'mang ra', 'trình bày trước'). Khi kết hợp, 'successful offer' mô tả một lời đề nghị hoặc đề xuất đã được trình bày và đạt được kết quả mong muốn, tức là được chấp nhận hoặc mang lại lợi ích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đàm phán, mua bán, đấu thầu, hoặc các tình huống mà một lời đề nghị được đưa ra và được chấp nhận hoặc thành công theo một cách nào đó. 'Successful' nhấn mạnh rằng lời đề nghị không chỉ đơn thuần được đưa ra mà còn mang lại kết quả tích cực. Phân biệt với 'failed offer' (đề nghị thất bại) hoặc 'pending offer' (đề nghị đang chờ xử lý).

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a successful offer *of* employment' (một lời mời làm việc thành công), 'a successful offer *in* the auction' (một lời đề nghị thành công trong cuộc đấu giá). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc loại của lời đề nghị. 'in' chỉ ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + successful offer
  • make make a successful offer
    (Đưa ra một lời đề nghị thành công)
  • receive receive a successful offer
    (Nhận được một lời đề nghị thành công)
  • accept accept a successful offer
    (Chấp nhận một lời đề nghị thành công)
  • secure secure a successful offer
    (Đảm bảo/giành được một lời đề nghị thành công)
  • withdraw withdraw a successful offer
    (Rút lại một lời đề nghị thành công)
Adjective + successful offer
  • generous generous successful offer
    (Lời đề nghị thành công hào phóng)
  • compelling compelling successful offer
    (Lời đề nghị thành công thuyết phục)
  • best best successful offer
    (Lời đề nghị thành công tốt nhất)
  • binding binding successful offer
    (Lời đề nghị thành công có tính ràng buộc)
successful offer + Preposition/Noun
  • for successful offer for the property
    (Lời đề nghị thành công cho bất động sản)
  • from successful offer from the buyer
    (Lời đề nghị thành công từ người mua)
  • on successful offer on the house
    (Lời đề nghị thành công cho căn nhà)

Idioms

  • To clinch a successful offer

    Giành được/chốt thành công một lời đề nghị (thường sau cạnh tranh)

    "After weeks of intense negotiations, they finally managed to clinch a successful offer for the startup."

    (Sau nhiều tuần đàm phán căng thẳng, cuối cùng họ đã chốt thành công một lời đề nghị mua lại công ty khởi nghiệp.)

  • A successful offer is a game-changer

    Một lời đề nghị thành công là yếu tố thay đổi cuộc chơi/tình thế

    "Their successful offer to merge with the competitor was a game-changer for the entire industry."

    (Lời đề nghị sáp nhập thành công của họ với đối thủ cạnh tranh đã thay đổi cuộc chơi cho toàn bộ ngành.)

  • A successful offer sets a new benchmark

    Một lời đề nghị thành công tạo ra một tiêu chuẩn/chuẩn mực mới

    "The record-breaking successful offer for the penthouse apartment sets a new benchmark for luxury real estate."

    (Lời đề nghị thành công phá kỷ lục cho căn hộ penthouse đã tạo ra một chuẩn mực mới cho bất động sản hạng sang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful offer

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đề xuất hoặc chào giá đã đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn.

"The company received a successful offer for its subsidiary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful offer".

Tầm quan trọng trong cạnh tranh

Trong nhiều bối cảnh ở các nước phương Tây, đặc biệt là thị trường nhà đất, việc làm hoặc mua bán doanh nghiệp, cụm từ 'successful offer' mang ý nghĩa lớn. Nó không chỉ đơn thuần là một đề xuất được chấp nhận mà còn là kết quả của sự cạnh tranh, chiến lược và kỹ năng đàm phán. Một 'successful offer' thường là mục tiêu cuối cùng trong một cuộc đua giành lấy cơ hội quý giá.

Sự ràng buộc pháp lý và niềm tin

Khi một 'successful offer' được chấp nhận (ví dụ, trong mua bán nhà đất), nó thường trở thành một hợp đồng ràng buộc về mặt pháp lý. Điều này phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về sự cam kết và niềm tin trong giao dịch. Việc thực hiện đúng theo các điều khoản của một lời đề nghị đã được chấp nhận là rất quan trọng để duy trì uy tín cá nhân và chuyên nghiệp.