(Top Banner Ad)
fruitful treatment
C1
adjective (fruitful) C1 Y học

fruitful treatment

UK: /ˈfruːtfʊl/ • US: /ˈfruːtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp điều trị hiệu quả liệu pháp điều trị thành công cách chữa trị hữu hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing good results; beneficial; productive.

Vietnamese Meaning

Mang lại kết quả tốt; có lợi; hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research has proved fruitful in providing new insights into the disease."

    "Nghiên cứu đã chứng minh có hiệu quả trong việc cung cấp những hiểu biết mới về căn bệnh này."

  • "The new cancer treatment proved to be fruitful, significantly improving the patient's chances of survival."

    "Phương pháp điều trị ung thư mới đã chứng tỏ có hiệu quả, cải thiện đáng kể cơ hội sống sót của bệnh nhân."

  • "After a long and difficult process, we finally achieved a fruitful treatment for the rare disease."

    "Sau một quá trình dài và khó khăn, cuối cùng chúng tôi đã đạt được một phương pháp điều trị hiệu quả cho căn bệnh hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả, trái cây; thành quả, kết quả
Adjective fruitful sai quả, trĩu quả; hiệu quả, thành công, có ích
Adverb fruitfully một cách hiệu quả, thành công
Noun fruitfulness sự sai quả, sự hiệu quả, sự thành công
Verb treat điều trị, chữa bệnh; đối xử, đối đãi; xử lý
Noun treatment sự điều trị, liệu pháp; sự đối xử, cách đối đãi; sự xử lý
Adjective untreated chưa được điều trị; chưa được xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrūg- (to enjoy, use)
Latin
fructus (enjoyment, produce, fruit)
Old French
fruit
English
fruit (12th century, from OFr)
Latin
tractare (to handle, deal with)
Old French
traiter
English
treat (13th century, from OFr)

Nguồn gốc của 'Fruitful'

Từ 'fruitful' được hình thành từ 'fruit' (quả) và hậu tố '-ful' (đầy đủ). 'Fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'thành quả', 'sự hưởng thụ' hoặc 'sản phẩm nông nghiệp'. Ban đầu, nó chỉ sự màu mỡ của đất đai. Dần dần, nghĩa bóng của 'fruitful' phát triển để chỉ sự hiệu quả, mang lại kết quả tích cực, như một cái cây sai quả vậy.

Nguồn gốc của 'Treatment'

Từ 'treatment' xuất phát từ động từ 'treat' và hậu tố '-ment'. Động từ 'treat' có gốc từ tiếng Latin 'tractare', nghĩa là 'xử lý', 'tiếp cận' hoặc 'đối phó'. Trong y học, nó phát triển thành 'điều trị' hay 'phương pháp chữa bệnh'. Khi kết hợp với 'fruitful', 'fruitful treatment' ám chỉ một quá trình điều trị thành công, mang lại hiệu quả rõ rệt cho người bệnh.

Usage Note

Từ 'fruitful' thường được sử dụng để mô tả một hoạt động, quá trình hoặc nỗ lực mang lại kết quả tích cực và đáng kể. Nó nhấn mạnh đến sự hiệu quả và giá trị của điều gì đó. Khác với 'successful' có nghĩa đơn thuần là thành công, 'fruitful' mang ý nghĩa về sự sinh sôi, nảy nở và tạo ra thành quả rõ rệt.
Trong ngữ cảnh 'fruitful treatment', 'treatment' đề cập đến liệu pháp hoặc phương pháp điều trị y tế. Nó nhấn mạnh đến hành động chữa bệnh và giảm bớt triệu chứng bệnh.

Prepositions

in for

in: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà điều gì đó mang lại kết quả tốt (ví dụ: fruitful in research). for: thường dùng để chỉ mục đích mà điều gì đó hữu ích (ví dụ: fruitful for development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruitful treatment
  • successful successful fruitful treatment
    (phương pháp điều trị hiệu quả và thành công)
  • effective effective fruitful treatment
    (phương pháp điều trị thực sự hiệu quả)
  • promising promising fruitful treatment
    (phương pháp điều trị hiệu quả đầy hứa hẹn)
Verb + fruitful treatment
  • receive receive a fruitful treatment
    (nhận được một phương pháp điều trị hiệu quả)
  • undergo undergo a fruitful treatment
    (trải qua một phương pháp điều trị hiệu quả)
  • seek seek a fruitful treatment
    (tìm kiếm một phương pháp điều trị hiệu quả)
  • provide provide a fruitful treatment
    (cung cấp một phương pháp điều trị hiệu quả)
Noun + fruitful treatment
  • course of a course of fruitful treatment
    (một liệu trình điều trị hiệu quả)
  • prospect of the prospect of fruitful treatment
    (triển vọng về một phương pháp điều trị hiệu quả)

Idioms

  • hope for a fruitful treatment

    hy vọng vào một phương pháp điều trị hiệu quả

    "Patients and their families always hope for a fruitful treatment when dealing with serious illnesses."

    (Bệnh nhân và gia đình họ luôn hy vọng vào một phương pháp điều trị hiệu quả khi đối phó với những căn bệnh nghiêm trọng.)

  • respond to fruitful treatment

    đáp ứng tốt với phương pháp điều trị hiệu quả

    "The doctors were pleased that the patient responded well to the fruitful treatment."

    (Các bác sĩ hài lòng vì bệnh nhân đã đáp ứng tốt với phương pháp điều trị hiệu quả.)

  • pursue a fruitful treatment

    theo đuổi một phương pháp điều trị hiệu quả

    "She decided to pursue a fruitful treatment abroad after local options proved ineffective."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi một phương pháp điều trị hiệu quả ở nước ngoài sau khi các lựa chọn trong nước không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitful treatment

adjective (fruitful)
Lật mặt

Mang lại kết quả tốt; có lợi; hiệu quả.

"The research has proved fruitful in providing new insights into the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor provided fruitful treatment for the patient's illness.
Bác sĩ đã cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả cho căn bệnh của bệnh nhân.
Phủ định
The new therapy did not promise a fruitful treatment for his condition.
Liệu pháp mới không hứa hẹn một phương pháp điều trị hiệu quả cho tình trạng của anh ấy.
Nghi vấn
Did the hospital offer a fruitful treatment for the rare disease?
Bệnh viện có cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả cho căn bệnh hiếm gặp đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruitful treatment resulted in a complete recovery for the patient.
Liệu pháp điều trị hiệu quả đã giúp bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
Phủ định
The treatment wasn't fruitful, unfortunately leading to further complications.
Thật không may, việc điều trị không hiệu quả, dẫn đến các biến chứng tiếp theo.
Nghi vấn
What made the treatment so fruitful in such a short time?
Điều gì đã làm cho việc điều trị hiệu quả đến vậy trong một thời gian ngắn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitful treatment".

Tầm quan trọng của kết quả trong y tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y học, cụm từ 'fruitful treatment' nhấn mạnh tầm quan trọng của kết quả thực tế. Một liệu pháp không chỉ cần được áp dụng mà còn phải mang lại lợi ích rõ rệt, cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và 'kết quả luận' (consequentialism) trong việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp y tế và khoa học.

Hy vọng và sự kỳ vọng vào khoa học

Cụm từ này cũng phản ánh hy vọng và sự kỳ vọng của xã hội vào tiến bộ khoa học và y tế. Khi nói về 'fruitful treatment', đó là sự tin tưởng rằng các nhà khoa học và bác sĩ sẽ tìm ra những phương pháp hữu hiệu để chữa bệnh, giảm đau và kéo dài sự sống. Nó đại diện cho niềm tin vào khả năng giải quyết vấn đề của con người thông qua kiến thức và công nghệ.