fruitful treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing good results; beneficial; productive.
Vietnamese Meaning
Mang lại kết quả tốt; có lợi; hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research has proved fruitful in providing new insights into the disease."
"Nghiên cứu đã chứng minh có hiệu quả trong việc cung cấp những hiểu biết mới về căn bệnh này."
-
"The new cancer treatment proved to be fruitful, significantly improving the patient's chances of survival."
"Phương pháp điều trị ung thư mới đã chứng tỏ có hiệu quả, cải thiện đáng kể cơ hội sống sót của bệnh nhân."
-
"After a long and difficult process, we finally achieved a fruitful treatment for the rare disease."
"Sau một quá trình dài và khó khăn, cuối cùng chúng tôi đã đạt được một phương pháp điều trị hiệu quả cho căn bệnh hiếm gặp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | quả, trái cây; thành quả, kết quả |
| Adjective | fruitful | sai quả, trĩu quả; hiệu quả, thành công, có ích |
| Adverb | fruitfully | một cách hiệu quả, thành công |
| Noun | fruitfulness | sự sai quả, sự hiệu quả, sự thành công |
| Verb | treat | điều trị, chữa bệnh; đối xử, đối đãi; xử lý |
| Noun | treatment | sự điều trị, liệu pháp; sự đối xử, cách đối đãi; sự xử lý |
| Adjective | untreated | chưa được điều trị; chưa được xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fruitful' thường được sử dụng để mô tả một hoạt động, quá trình hoặc nỗ lực mang lại kết quả tích cực và đáng kể. Nó nhấn mạnh đến sự hiệu quả và giá trị của điều gì đó. Khác với 'successful' có nghĩa đơn thuần là thành công, 'fruitful' mang ý nghĩa về sự sinh sôi, nảy nở và tạo ra thành quả rõ rệt.
Trong ngữ cảnh 'fruitful treatment', 'treatment' đề cập đến liệu pháp hoặc phương pháp điều trị y tế. Nó nhấn mạnh đến hành động chữa bệnh và giảm bớt triệu chứng bệnh.
Prepositions
in: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà điều gì đó mang lại kết quả tốt (ví dụ: fruitful in research). for: thường dùng để chỉ mục đích mà điều gì đó hữu ích (ví dụ: fruitful for development).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful fruitful treatment (phương pháp điều trị hiệu quả và thành công)
-
effective effective fruitful treatment (phương pháp điều trị thực sự hiệu quả)
-
promising promising fruitful treatment (phương pháp điều trị hiệu quả đầy hứa hẹn)
-
receive receive a fruitful treatment (nhận được một phương pháp điều trị hiệu quả)
-
undergo undergo a fruitful treatment (trải qua một phương pháp điều trị hiệu quả)
-
seek seek a fruitful treatment (tìm kiếm một phương pháp điều trị hiệu quả)
-
provide provide a fruitful treatment (cung cấp một phương pháp điều trị hiệu quả)
-
course of a course of fruitful treatment (một liệu trình điều trị hiệu quả)
-
prospect of the prospect of fruitful treatment (triển vọng về một phương pháp điều trị hiệu quả)
Idioms
-
hope for a fruitful treatment
hy vọng vào một phương pháp điều trị hiệu quả
"Patients and their families always hope for a fruitful treatment when dealing with serious illnesses."
(Bệnh nhân và gia đình họ luôn hy vọng vào một phương pháp điều trị hiệu quả khi đối phó với những căn bệnh nghiêm trọng.)
-
respond to fruitful treatment
đáp ứng tốt với phương pháp điều trị hiệu quả
"The doctors were pleased that the patient responded well to the fruitful treatment."
(Các bác sĩ hài lòng vì bệnh nhân đã đáp ứng tốt với phương pháp điều trị hiệu quả.)
-
pursue a fruitful treatment
theo đuổi một phương pháp điều trị hiệu quả
"She decided to pursue a fruitful treatment abroad after local options proved ineffective."
(Cô ấy quyết định theo đuổi một phương pháp điều trị hiệu quả ở nước ngoài sau khi các lựa chọn trong nước không hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruitful treatment
adjective (fruitful)Mang lại kết quả tốt; có lợi; hiệu quả.
"The research has proved fruitful in providing new insights into the disease."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor provided fruitful treatment for the patient's illness. |
Bác sĩ đã cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả cho căn bệnh của bệnh nhân. |
| Phủ định | The new therapy did not promise a fruitful treatment for his condition. |
Liệu pháp mới không hứa hẹn một phương pháp điều trị hiệu quả cho tình trạng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the hospital offer a fruitful treatment for the rare disease? |
Bệnh viện có cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả cho căn bệnh hiếm gặp đó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fruitful treatment resulted in a complete recovery for the patient. |
Liệu pháp điều trị hiệu quả đã giúp bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. |
| Phủ định | The treatment wasn't fruitful, unfortunately leading to further complications. |
Thật không may, việc điều trị không hiệu quả, dẫn đến các biến chứng tiếp theo. |
| Nghi vấn | What made the treatment so fruitful in such a short time? |
Điều gì đã làm cho việc điều trị hiệu quả đến vậy trong một thời gian ngắn như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitful treatment".
